speak directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express oneself clearly and without ambiguity; to address a person or issue in a frank and straightforward manner.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt một cách rõ ràng và không mơ hồ; nói chuyện với một người hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you have a problem, you should speak directly to your manager."
"Nếu bạn có vấn đề, bạn nên nói trực tiếp với quản lý của bạn."
-
"The CEO spoke directly to the employees about the company's financial struggles."
"CEO đã nói trực tiếp với nhân viên về những khó khăn tài chính của công ty."
-
"We need to speak directly about the problems in this project."
"Chúng ta cần nói trực tiếp về những vấn đề trong dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói, phát biểu, trò chuyện |
| Noun | speech | lời nói, bài phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả |
| Adjective | outspoken | thẳng thắn, bộc trực |
| Verb | direct | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | directness | sự thẳng thắn, tính trực tiếp |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính trung thực và không vòng vo trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi muốn khuyến khích sự cởi mở hoặc khi chỉ trích sự thiếu rõ ràng. Khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn) vốn có thể mang sắc thái thô lỗ hơn, 'speak directly' thường được hiểu là nói một cách hiệu quả và không né tránh vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường ám chỉ đối tượng mà bạn đang nói chuyện: 'Speak directly to the client.' (Hãy nói chuyện trực tiếp với khách hàng). Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ vấn đề hoặc chủ đề được thảo luận: 'Speak directly with the issue.' (Hãy nói trực tiếp về vấn đề này- ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to speak directly (cần nói chuyện trực tiếp)
-
should should speak directly (nên nói chuyện trực tiếp)
-
be able to be able to speak directly (có thể nói chuyện trực tiếp)
-
prefer to prefer to speak directly (thích nói chuyện trực tiếp)
-
be allowed to be allowed to speak directly (được phép nói chuyện trực tiếp)
-
always always speak directly (luôn nói chuyện thẳng thắn)
-
clearly clearly speak directly (nói thẳng thắn và rõ ràng)
-
frankly frankly speak directly (nói một cách thẳng thắn)
-
openly openly speak directly (nói chuyện cởi mở, thẳng thắn)
-
to someone speak directly to someone (nói chuyện trực tiếp với ai đó)
-
about something speak directly about something (nói thẳng về điều gì đó)
-
with someone speak directly with someone (trao đổi trực tiếp với ai đó)
-
to the point speak directly to the point (nói thẳng vào vấn đề)
Idioms
-
speak directly to the heart of the matter
đi thẳng vào trọng tâm, vấn đề cốt lõi
"Let's speak directly to the heart of the matter and find a solution."
(Hãy đi thẳng vào trọng tâm vấn đề và tìm ra giải pháp.)
-
speak truth directly to power
nói sự thật một cách thẳng thắn với những người có quyền lực
"It takes courage to speak truth directly to power."
(Cần dũng cảm để nói sự thật một cách thẳng thắn với những người có quyền lực.)
-
speak directly from the heart
nói ra từ tận đáy lòng, một cách chân thành
"When he spoke directly from the heart, everyone listened intently."
(Khi anh ấy nói ra từ tận đáy lòng, mọi người đều lắng nghe chăm chú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak directly
Cụm động từ và trạng từDiễn đạt một cách rõ ràng và không mơ hồ; nói chuyện với một người hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn.
"If you have a problem, you should speak directly to your manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak directly".
