(Top Banner Ad)
speak directly
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Giao tiếp chung

speak directly

UK: /spiːk dɪˈrɛktli/ • US: /spiːk dɪˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng vào vấn đề nói một cách thẳng thắn trình bày trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself clearly and without ambiguity; to address a person or issue in a frank and straightforward manner.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách rõ ràng và không mơ hồ; nói chuyện với một người hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have a problem, you should speak directly to your manager."

    "Nếu bạn có vấn đề, bạn nên nói trực tiếp với quản lý của bạn."

  • "The CEO spoke directly to the employees about the company's financial struggles."

    "CEO đã nói trực tiếp với nhân viên về những khó khăn tài chính của công ty."

  • "We need to speak directly about the problems in this project."

    "Chúng ta cần nói trực tiếp về những vấn đề trong dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu, trò chuyện
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun directness sự thẳng thắn, tính trực tiếp
Adverb indirectly một cách gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sp(h)er(e)g-
Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan/specan
Latin
dirigere
Old French
direct
English
direct, directly

Nguồn gốc của 'Speak'

Từ 'speak' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*sp(h)er(e)g-) có nghĩa là 'rải rắc, phun ra', gợi ý về việc phát ra âm thanh hoặc ý tưởng. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'sprecan/specan', từ này phát triển ý nghĩa 'nói, phát biểu'.

Nguồn gốc của 'Directly'

Từ 'directly' có nguồn gốc từ động từ Latin 'dirigere' (hướng thẳng, sắp xếp). Dạng quá khứ phân từ 'directus' mang nghĩa 'thẳng', qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh thành 'direct' (tính từ) và sau đó là 'directly' (trạng từ), có nghĩa là 'một cách trực tiếp, thẳng thắn'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trung thực và không vòng vo trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi muốn khuyến khích sự cởi mở hoặc khi chỉ trích sự thiếu rõ ràng. Khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn) vốn có thể mang sắc thái thô lỗ hơn, 'speak directly' thường được hiểu là nói một cách hiệu quả và không né tránh vấn đề.

Prepositions

to with

Khi sử dụng 'to', nó thường ám chỉ đối tượng mà bạn đang nói chuyện: 'Speak directly to the client.' (Hãy nói chuyện trực tiếp với khách hàng). Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ vấn đề hoặc chủ đề được thảo luận: 'Speak directly with the issue.' (Hãy nói trực tiếp về vấn đề này- ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speak directly
  • need to need to speak directly
    (cần nói chuyện trực tiếp)
  • should should speak directly
    (nên nói chuyện trực tiếp)
  • be able to be able to speak directly
    (có thể nói chuyện trực tiếp)
  • prefer to prefer to speak directly
    (thích nói chuyện trực tiếp)
  • be allowed to be allowed to speak directly
    (được phép nói chuyện trực tiếp)
Adverb + speak directly
  • always always speak directly
    (luôn nói chuyện thẳng thắn)
  • clearly clearly speak directly
    (nói thẳng thắn và rõ ràng)
  • frankly frankly speak directly
    (nói một cách thẳng thắn)
  • openly openly speak directly
    (nói chuyện cởi mở, thẳng thắn)
speak directly + Prepositional Phrase
  • to someone speak directly to someone
    (nói chuyện trực tiếp với ai đó)
  • about something speak directly about something
    (nói thẳng về điều gì đó)
  • with someone speak directly with someone
    (trao đổi trực tiếp với ai đó)
  • to the point speak directly to the point
    (nói thẳng vào vấn đề)

Idioms

  • speak directly to the heart of the matter

    đi thẳng vào trọng tâm, vấn đề cốt lõi

    "Let's speak directly to the heart of the matter and find a solution."

    (Hãy đi thẳng vào trọng tâm vấn đề và tìm ra giải pháp.)

  • speak truth directly to power

    nói sự thật một cách thẳng thắn với những người có quyền lực

    "It takes courage to speak truth directly to power."

    (Cần dũng cảm để nói sự thật một cách thẳng thắn với những người có quyền lực.)

  • speak directly from the heart

    nói ra từ tận đáy lòng, một cách chân thành

    "When he spoke directly from the heart, everyone listened intently."

    (Khi anh ấy nói ra từ tận đáy lòng, mọi người đều lắng nghe chăm chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak directly

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt một cách rõ ràng và không mơ hồ; nói chuyện với một người hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn.

"If you have a problem, you should speak directly to your manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak directly".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), việc giao tiếp trực tiếp thường được đánh giá cao, thể hiện sự trung thực và hiệu quả. Ngược lại, trong một số nền văn hóa phương Đông (như Việt Nam, Nhật Bản), giao tiếp có thể ưu tiên sự gián tiếp, giữ thể diện và hòa khí, đặc biệt trong các mối quan hệ có cấp bậc hoặc trong bối cảnh xã giao.

Sự trung thực và minh bạch

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "nói chuyện trực tiếp" là một phẩm chất được coi trọng trong cả môi trường cá nhân và công việc. Nó thường được liên kết với sự trung thực, rõ ràng và tính chuyên nghiệp, giúp tránh hiểu lầm, xây dựng lòng tin và thúc đẩy các quyết định hiệu quả.