(Top Banner Ad)
speak falsely
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật/Đạo đức/Giao tiếp

speak falsely

UK: /spiːk ˈfɔːlsli/ • US: /spiːk ˈfɔːlsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói dối khai gian nói sai sự thật nói điều không đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something that is untrue or misleading; to lie.

Vietnamese Meaning

Nói điều gì đó không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm; nói dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke falsely about his qualifications on his resume."

    "Anh ta đã nói dối về trình độ chuyên môn của mình trong sơ yếu lý lịch."

  • "The witness was accused of speaking falsely under oath."

    "Nhân chứng bị cáo buộc khai man khi tuyên thệ."

  • "It is a crime to speak falsely to a police officer."

    "Nói dối với cảnh sát là một hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, loa
Noun speech bài diễn văn, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể nói thành lời, khủng khiếp
Adjective false sai, giả dối, không thật
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Noun falsity tính không đúng, sự sai lầm
Verb falsify làm sai lệch, giả mạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan (speak)
Middle English
speken (speak)
Latin
falsus (false)
Old French
fals (false)
Middle English
fals + -ly (falsely)
Modern English
speak falsely (kết hợp)

Nguồn gốc của 'Speak Falsely'

Cụm từ 'speak falsely' được ghép từ động từ 'speak' (nói) và trạng từ 'falsely' (một cách sai lệch, không thật). 'Speak' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *sprekaną, mang nghĩa 'phát ra âm thanh, nói'. Trong khi đó, 'falsely' lại bắt nguồn từ tiếng Latin *falsus ('sai, giả mạo') thông qua tiếng Pháp cổ *fals. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ hành động nói ra những điều không đúng sự thật, thường với chủ ý lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'lie'. Nó nhấn mạnh hành động cố ý nói sai sự thật. Nó có thể ám chỉ việc nói dối để bảo vệ bản thân, gây hại cho người khác, hoặc đạt được một mục đích cá nhân nào đó. So với 'lie', 'speak falsely' có vẻ khách quan và ít mang tính kết tội hơn, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn là sự không trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak falsely
  • deliberately deliberately speak falsely
    (cố tình nói dối)
  • knowingly knowingly speak falsely
    (biết rõ mà nói dối, nói dối một cách có chủ ý)
  • intentionally intentionally speak falsely
    (cố ý nói dối)
Verb + (someone) + speaking falsely
  • accuse of accuse someone of speaking falsely
    (buộc tội ai đó nói dối)
  • catch catch someone speaking falsely
    (bắt gặp ai đó đang nói dối)
Phrase + speak falsely
  • under oath speak falsely under oath
    (nói dối khi tuyên thệ (trước tòa))

Idioms

  • to speak falsely under oath

    Nói dối khi tuyên thệ trước tòa (hành vi phạm tội khai man)

    "The witness was warned not to speak falsely under oath, as it is a serious crime."

    (Nhân chứng được cảnh báo không được nói dối khi tuyên thệ, vì đó là một tội nghiêm trọng.)

  • never to speak falsely

    Không bao giờ nói dối (một nguyên tắc đạo đức, lời thề)

    "My grandmother always taught me never to speak falsely, no matter the consequences."

    (Bà tôi luôn dạy tôi không bao giờ được nói dối, bất kể hậu quả ra sao.)

  • to be found speaking falsely

    Bị phát hiện nói dối, bị lộ chuyện nói dối

    "If the politician is found speaking falsely, his career could be over."

    (Nếu chính trị gia bị phát hiện nói dối, sự nghiệp của ông ta có thể chấm dứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak falsely

Cụm động từ
Lật mặt

Nói điều gì đó không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm; nói dối.

"He spoke falsely about his qualifications on his resume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to speak falsely about the incident to protect his friend.
Anh ấy sẽ nói dối về vụ việc để bảo vệ bạn mình.
Phủ định
They are not going to speak falsely under oath.
Họ sẽ không khai man khi tuyên thệ.
Nghi vấn
Are you going to speak falsely about your qualifications to get the job?
Bạn có định khai gian về trình độ của mình để có được công việc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke more falsely than she did about the incident.
Anh ta nói dối về vụ việc hơn cô ấy.
Phủ định
She doesn't speak as falsely as he does in court.
Cô ấy không nói dối như anh ta tại tòa.
Nghi vấn
Did he speak the most falsely of all the witnesses?
Anh ta có phải là người nói dối nhất trong số tất cả các nhân chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak falsely".

Lời thề và tội khai man (Perjury)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có truyền thống luật chung (Common Law), việc 'speak falsely under oath' (nói dối khi tuyên thệ) được coi là một tội hình sự nghiêm trọng gọi là 'perjury' (khai man). Tội khai man là hành vi cố ý đưa ra lời khai sai sự thật trước tòa án hoặc cơ quan công quyền khi đã tuyên thệ sẽ nói sự thật, làm suy yếu niềm tin vào công lý và hệ thống pháp luật.

Mười Điều Răn và giá trị của sự thật

Trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo và Do Thái giáo, có một điều răn quan trọng trong Mười Điều Răn (Ten Commandments) là 'Thou shalt not bear false witness against thy neighbour' (Ngươi chớ làm chứng dối hại người). Điều này không chỉ cấm việc nói dối để gây hại người khác mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật, trung thực và liêm chính trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.