(Top Banner Ad)
Speak out
B2
Phrasal Verb B2 Xã hội, Chính trị

Speak out

UK: /ˌspiːk ˈaʊt/ • US: /ˌspiːk ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lên tiếng bày tỏ ý kiến nói thẳng phản đối công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express your opinion frankly and publicly, especially about something that you disagree with.

Vietnamese Meaning

Lên tiếng, bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn và công khai, đặc biệt về điều gì đó mà bạn không đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to speak out against injustice."

    "Điều quan trọng là phải lên tiếng chống lại sự bất công."

  • "She spoke out about the company's discriminatory practices."

    "Cô ấy đã lên tiếng về những hành vi phân biệt đối xử của công ty."

  • "Many people are afraid to speak out for fear of losing their jobs."

    "Nhiều người sợ lên tiếng vì sợ mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, diễn giả; loa
Noun speech Bài phát biểu; lời nói, cách nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực, không ngại bày tỏ ý kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spereg-
Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Old English
ūt
Middle English
out
Modern English
out
English Phrasal Verb
speak out (combination in late Middle English/Early Modern English)

Nguồn gốc 'Speak out'

'Speak' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *sprekanan, mang nghĩa 'nói'. Từ 'out' (ngoài, ra) có gốc từ tiếng Proto-Germanic *ūt. Khi kết hợp thành 'speak out', cụm động từ này phát triển ý nghĩa đặc biệt là 'lên tiếng một cách công khai, thẳng thắn', thường là để bày tỏ quan điểm mạnh mẽ, phản đối điều sai trái hoặc ủng hộ một điều đúng đắn, đòi hỏi sự dũng cảm và quyết đoán từ người nói.

Usage Note

Cụm động từ 'speak out' nhấn mạnh hành động bày tỏ quan điểm một cách công khai và thường là để phản đối hoặc bảo vệ một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức hoặc trách nhiệm phải lên tiếng. So với 'express', 'speak out' mạnh mẽ và mang tính can thiệp hơn. Khác với 'mention', vốn chỉ đơn thuần là đề cập đến một vấn đề, 'speak out' thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ.

Prepositions

against about on

'Speak out against': Lên tiếng phản đối điều gì đó. Ví dụ: 'Speak out against injustice.' ('Speak out about': Lên tiếng về điều gì đó. Ví dụ: 'Speak out about climate change.') ('Speak out on': Lên tiếng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Speak out on human rights.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Speak out
  • refuse to refuse to speak out
    (Từ chối lên tiếng)
  • encourage someone to encourage someone to speak out
    (Khuyến khích ai đó lên tiếng)
  • have the courage to have the courage to speak out
    (Có dũng khí để lên tiếng)
Speak out + Giới từ
  • speak out against speak out against injustice
    (Lên tiếng phản đối sự bất công)
  • speak out for speak out for human rights
    (Lên tiếng ủng hộ nhân quyền)
  • speak out on speak out on important issues
    (Phát biểu về các vấn đề quan trọng)
Trạng từ + Speak out
  • boldly speak out boldly
    (Dũng cảm lên tiếng)
  • courageously speak out courageously
    (Can đảm lên tiếng)
  • publicly speak out publicly
    (Công khai lên tiếng)

Idioms

  • Speak your mind

    Nói thẳng, nói lên suy nghĩ thật của mình một cách chân thật

    "Don't be afraid to speak your mind if you disagree with the proposal."

    (Đừng ngại nói thẳng suy nghĩ của bạn nếu bạn không đồng ý với đề xuất.)

  • Speak out of turn

    Nói hớ, nói điều không phù hợp, không đúng lúc hoặc không được phép nói

    "I hope I'm not speaking out of turn, but I think the current strategy needs reviewing."

    (Tôi hy vọng tôi không nói hớ, nhưng tôi nghĩ chiến lược hiện tại cần được xem xét lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Speak out

Phrasal Verb
Lật mặt

Lên tiếng, bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn và công khai, đặc biệt về điều gì đó mà bạn không đồng ý.

"It's important to speak out against injustice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, I decided to speak out about the injustice I witnessed.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi quyết định lên tiếng về sự bất công mà tôi đã chứng kiến.
Phủ định
He felt intimidated, so he didn't speak out, and the problem continued.
Anh ấy cảm thấy bị đe dọa, vì vậy anh ấy đã không lên tiếng, và vấn đề vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Considering the risks, should we speak out, or remain silent?
Xét đến những rủi ro, chúng ta nên lên tiếng, hay giữ im lặng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feel strongly about the issue, you should speak out against the policy.
Nếu bạn cảm thấy mạnh mẽ về vấn đề này, bạn nên lên tiếng phản đối chính sách đó.
Phủ định
If you don't speak out, nothing will change.
Nếu bạn không lên tiếng, sẽ không có gì thay đổi.
Nghi vấn
Will anyone speak out if they know the risks?
Liệu ai sẽ lên tiếng nếu họ biết những rủi ro?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about politics, I would speak out more often about current events.
Nếu tôi biết nhiều hơn về chính trị, tôi sẽ lên tiếng thường xuyên hơn về các sự kiện hiện tại.
Phủ định
If she weren't so shy, she wouldn't be afraid to speak out in meetings.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không ngại lên tiếng trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Would you speak out against injustice if you saw it happening?
Bạn có lên tiếng chống lại sự bất công nếu bạn thấy nó xảy ra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will speak out against the injustice she witnesses.
Cô ấy sẽ lên tiếng chống lại sự bất công mà cô ấy chứng kiến.
Phủ định
He is not going to speak out during the meeting because he's too nervous.
Anh ấy sẽ không lên tiếng trong cuộc họp vì anh ấy quá lo lắng.
Nghi vấn
Will they speak out if they see something wrong?
Liệu họ có lên tiếng nếu họ thấy điều gì đó sai trái không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak out against injustice when she was younger.
Cô ấy từng lên tiếng chống lại sự bất công khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to speak out in meetings, but now he does.
Anh ấy đã từng không lên tiếng trong các cuộc họp, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to speak out about the company's policies?
Họ đã từng lên tiếng về các chính sách của công ty phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Speak out".

Tự do ngôn luận và vai trò công dân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'speak out' gắn liền với khái niệm tự do ngôn luận – quyền cơ bản của mỗi cá nhân được bày tỏ ý kiến, quan điểm mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt. Hành động này được khuyến khích như một phần quan trọng của vai trò công dân trong việc xây dựng xã hội công bằng, đòi hỏi sự dũng cảm khi lên tiếng chống lại bất công hoặc ủng hộ sự thật.

Tiếng nói cho người yếu thế và sự bất đồng

Việc 'speak out' thường được đánh giá cao khi nó đại diện cho tiếng nói của những người yếu thế, bị gạt ra ngoài lề, hoặc để bày tỏ sự bất đồng với những quan điểm phổ biến hay quyền lực. Hành động này thể hiện lòng dũng cảm cá nhân và có thể là động lực mạnh mẽ dẫn đến sự thay đổi xã hội tích cực.