Speak out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express your opinion frankly and publicly, especially about something that you disagree with.
Vietnamese Meaning
Lên tiếng, bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn và công khai, đặc biệt về điều gì đó mà bạn không đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to speak out against injustice."
"Điều quan trọng là phải lên tiếng chống lại sự bất công."
-
"She spoke out about the company's discriminatory practices."
"Cô ấy đã lên tiếng về những hành vi phân biệt đối xử của công ty."
-
"Many people are afraid to speak out for fear of losing their jobs."
"Nhiều người sợ lên tiếng vì sợ mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'speak out' nhấn mạnh hành động bày tỏ quan điểm một cách công khai và thường là để phản đối hoặc bảo vệ một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức hoặc trách nhiệm phải lên tiếng. So với 'express', 'speak out' mạnh mẽ và mang tính can thiệp hơn. Khác với 'mention', vốn chỉ đơn thuần là đề cập đến một vấn đề, 'speak out' thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ.
Prepositions
'Speak out against': Lên tiếng phản đối điều gì đó. Ví dụ: 'Speak out against injustice.' ('Speak out about': Lên tiếng về điều gì đó. Ví dụ: 'Speak out about climate change.') ('Speak out on': Lên tiếng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Speak out on human rights.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse to refuse to speak out (Từ chối lên tiếng)
-
encourage someone to encourage someone to speak out (Khuyến khích ai đó lên tiếng)
-
have the courage to have the courage to speak out (Có dũng khí để lên tiếng)
-
speak out against speak out against injustice (Lên tiếng phản đối sự bất công)
-
speak out for speak out for human rights (Lên tiếng ủng hộ nhân quyền)
-
speak out on speak out on important issues (Phát biểu về các vấn đề quan trọng)
-
boldly speak out boldly (Dũng cảm lên tiếng)
-
courageously speak out courageously (Can đảm lên tiếng)
-
publicly speak out publicly (Công khai lên tiếng)
Idioms
-
Speak your mind
Nói thẳng, nói lên suy nghĩ thật của mình một cách chân thật
"Don't be afraid to speak your mind if you disagree with the proposal."
(Đừng ngại nói thẳng suy nghĩ của bạn nếu bạn không đồng ý với đề xuất.)
-
Speak out of turn
Nói hớ, nói điều không phù hợp, không đúng lúc hoặc không được phép nói
"I hope I'm not speaking out of turn, but I think the current strategy needs reviewing."
(Tôi hy vọng tôi không nói hớ, nhưng tôi nghĩ chiến lược hiện tại cần được xem xét lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Speak out
Phrasal VerbLên tiếng, bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn và công khai, đặc biệt về điều gì đó mà bạn không đồng ý.
"It's important to speak out against injustice."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, I decided to speak out about the injustice I witnessed. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi quyết định lên tiếng về sự bất công mà tôi đã chứng kiến. |
| Phủ định | He felt intimidated, so he didn't speak out, and the problem continued. |
Anh ấy cảm thấy bị đe dọa, vì vậy anh ấy đã không lên tiếng, và vấn đề vẫn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Considering the risks, should we speak out, or remain silent? |
Xét đến những rủi ro, chúng ta nên lên tiếng, hay giữ im lặng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel strongly about the issue, you should speak out against the policy. |
Nếu bạn cảm thấy mạnh mẽ về vấn đề này, bạn nên lên tiếng phản đối chính sách đó. |
| Phủ định | If you don't speak out, nothing will change. |
Nếu bạn không lên tiếng, sẽ không có gì thay đổi. |
| Nghi vấn | Will anyone speak out if they know the risks? |
Liệu ai sẽ lên tiếng nếu họ biết những rủi ro? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew more about politics, I would speak out more often about current events. |
Nếu tôi biết nhiều hơn về chính trị, tôi sẽ lên tiếng thường xuyên hơn về các sự kiện hiện tại. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she wouldn't be afraid to speak out in meetings. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không ngại lên tiếng trong các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Would you speak out against injustice if you saw it happening? |
Bạn có lên tiếng chống lại sự bất công nếu bạn thấy nó xảy ra không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will speak out against the injustice she witnesses. |
Cô ấy sẽ lên tiếng chống lại sự bất công mà cô ấy chứng kiến. |
| Phủ định | He is not going to speak out during the meeting because he's too nervous. |
Anh ấy sẽ không lên tiếng trong cuộc họp vì anh ấy quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Will they speak out if they see something wrong? |
Liệu họ có lên tiếng nếu họ thấy điều gì đó sai trái không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to speak out against injustice when she was younger. |
Cô ấy từng lên tiếng chống lại sự bất công khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to speak out in meetings, but now he does. |
Anh ấy đã từng không lên tiếng trong các cuộc họp, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to speak out about the company's policies? |
Họ đã từng lên tiếng về các chính sách của công ty phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Speak out".
