(Top Banner Ad)
raise your voice
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp, Xã hội

raise your voice

UK: /reɪz jɔː(r) vɔɪs/ • US: /reɪz jʊər vɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lớn tiếng lên giọng nói lớn lên tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak more loudly, especially because you are angry.

Vietnamese Meaning

Nói lớn tiếng hơn, đặc biệt là vì bạn đang tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like it when you raise your voice at me."

    "Tôi không thích khi bạn lớn tiếng với tôi."

  • "There's no need to raise your voice; I can hear you perfectly well."

    "Không cần phải lớn tiếng; tôi nghe bạn rất rõ."

  • "The protesters raised their voices to demand change."

    "Những người biểu tình đã lên tiếng yêu cầu sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise nâng lên, tăng lên, nuôi dưỡng
Noun raising sự nuôi dưỡng, sự gây quỹ
Adjective raised được nâng lên, được nuôi dưỡng (ví dụ: raised garden bed)
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Verb voice lên tiếng, bày tỏ (ý kiến)
Adjective vocal thuộc về giọng nói, mạnh mẽ bày tỏ (ý kiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reisa
Middle English
reisen
Latin
vox
Old French
vois
Middle English
voys
English
raise your voice

Nguồn gốc cụm từ 'Raise Your Voice'

Cụm từ 'raise your voice' là sự kết hợp của động từ 'raise' (nâng lên, tăng lên), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'reisa', và danh từ 'voice' (giọng nói), bắt nguồn từ tiếng Latin 'vox' qua tiếng Pháp cổ 'vois'. Ban đầu, cụm từ này mang ý nghĩa đen là 'nâng cao giọng nói' để nói to hơn. Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã phát triển thêm các nghĩa biểu cảm, đặc biệt là để bày tỏ sự tức giận, phản đối hoặc để lên tiếng ủng hộ một vấn đề quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng để được lắng nghe, thể hiện sự không đồng ý hoặc đang tức giận. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng trong giao tiếp. Khác với 'speak up' (nói to hơn để người khác nghe rõ) vốn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, 'raise your voice' ngụ ý có cảm xúc mạnh mẽ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Patterns
  • don't don't raise your voice
    (đừng lớn tiếng, đừng quát tháo)
  • never never raise your voice
    (không bao giờ lớn tiếng)
  • try not to try not to raise your voice
    (cố gắng đừng lớn tiếng)
  • tend to tend to raise your voice
    (có xu hướng lớn tiếng)
In Context (Purpose/Emotion)
  • in anger raise your voice in anger
    (lớn tiếng trong giận dữ)
  • in protest raise your voice in protest
    (lên tiếng phản đối)
  • against raise your voice against injustice
    (lên tiếng chống lại sự bất công)
  • for raise your voice for human rights
    (lên tiếng vì nhân quyền)

Idioms

  • raise your voice at someone

    nói to, quát mắng ai đó (thường là trong lúc tức giận hoặc khó chịu)

    "It's rude to raise your voice at your parents."

    (Thật thô lỗ khi lớn tiếng với cha mẹ bạn.)

  • raise your voice for/against something

    lên tiếng ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề xã hội, một nguyên nhân

    "We must raise our voices against discrimination."

    (Chúng ta phải lên tiếng chống lại sự phân biệt đối xử.)

  • have no need to raise your voice

    không cần phải lớn tiếng (vì có thể giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh, hợp lý)

    "Let's discuss this calmly; there's no need to raise your voice."

    (Hãy thảo luận việc này một cách bình tĩnh; không cần phải lớn tiếng đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raise your voice

Cụm động từ
Lật mặt

Nói lớn tiếng hơn, đặc biệt là vì bạn đang tức giận.

"I don't like it when you raise your voice at me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise your voice".

Quy tắc xã giao và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lớn tiếng hoặc la hét (đặc biệt trong cuộc tranh luận hoặc nơi công cộng) thường bị coi là thô lỗ, hung hăng hoặc thiếu kiểm soát. Nó thường được nhìn nhận tiêu cực và là dấu hiệu của sự mất bình tĩnh hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác.

Tiếng nói của sự thay đổi và công lý

Tuy nhiên, cụm từ 'raise your voice' cũng có thể mang ý nghĩa tích cực khi được dùng để lên tiếng vì một mục đích cao cả, như phản đối sự bất công, bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế, hoặc thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Trong bối cảnh này, hành động 'lên tiếng' được xem là dũng cảm và có trách nhiệm, thể hiện sự tham gia vào các vấn đề cộng đồng.