raise your voice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak more loudly, especially because you are angry.
Vietnamese Meaning
Nói lớn tiếng hơn, đặc biệt là vì bạn đang tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't like it when you raise your voice at me."
"Tôi không thích khi bạn lớn tiếng với tôi."
-
"There's no need to raise your voice; I can hear you perfectly well."
"Không cần phải lớn tiếng; tôi nghe bạn rất rõ."
-
"The protesters raised their voices to demand change."
"Những người biểu tình đã lên tiếng yêu cầu sự thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | raise | nâng lên, tăng lên, nuôi dưỡng |
| Noun | raising | sự nuôi dưỡng, sự gây quỹ |
| Adjective | raised | được nâng lên, được nuôi dưỡng (ví dụ: raised garden bed) |
| Noun | voice | giọng nói, tiếng nói |
| Verb | voice | lên tiếng, bày tỏ (ý kiến) |
| Adjective | vocal | thuộc về giọng nói, mạnh mẽ bày tỏ (ý kiến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng để được lắng nghe, thể hiện sự không đồng ý hoặc đang tức giận. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng trong giao tiếp. Khác với 'speak up' (nói to hơn để người khác nghe rõ) vốn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, 'raise your voice' ngụ ý có cảm xúc mạnh mẽ đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't don't raise your voice (đừng lớn tiếng, đừng quát tháo)
-
never never raise your voice (không bao giờ lớn tiếng)
-
try not to try not to raise your voice (cố gắng đừng lớn tiếng)
-
tend to tend to raise your voice (có xu hướng lớn tiếng)
-
in anger raise your voice in anger (lớn tiếng trong giận dữ)
-
in protest raise your voice in protest (lên tiếng phản đối)
-
against raise your voice against injustice (lên tiếng chống lại sự bất công)
-
for raise your voice for human rights (lên tiếng vì nhân quyền)
Idioms
-
raise your voice at someone
nói to, quát mắng ai đó (thường là trong lúc tức giận hoặc khó chịu)
"It's rude to raise your voice at your parents."
(Thật thô lỗ khi lớn tiếng với cha mẹ bạn.)
-
raise your voice for/against something
lên tiếng ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề xã hội, một nguyên nhân
"We must raise our voices against discrimination."
(Chúng ta phải lên tiếng chống lại sự phân biệt đối xử.)
-
have no need to raise your voice
không cần phải lớn tiếng (vì có thể giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh, hợp lý)
"Let's discuss this calmly; there's no need to raise your voice."
(Hãy thảo luận việc này một cách bình tĩnh; không cần phải lớn tiếng đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raise your voice
Cụm động từNói lớn tiếng hơn, đặc biệt là vì bạn đang tức giận.
"I don't like it when you raise your voice at me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise your voice".
