general company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to all or most people, places, or things; widespread.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật; phổ biến, chung chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is the general manager of the company."
"Anh ấy là tổng giám đốc của công ty."
-
"This is a general company policy that applies to all employees."
"Đây là chính sách chung của công ty áp dụng cho tất cả nhân viên."
-
"The information provided is for general company purposes only."
"Thông tin được cung cấp chỉ dành cho mục đích chung của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | general | chung, phổ biến, tổng quát |
| Adv | generally | nói chung, thường là |
| Noun | generality | tính khái quát, điều tổng quát |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | company | công ty, bạn bè, sự đồng hành, sự có mặt |
| Verb | accompany | đi cùng, hộ tống |
| Noun | companion | bạn đồng hành |
| Noun | companionship | tình bạn, sự bầu bạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'general company', 'general' mang nghĩa là công ty nói chung, không đề cập đến một công ty cụ thể nào. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại hình công ty cụ thể hơn (ví dụ: công ty TNHH, công ty cổ phần) hoặc các công ty cụ thể có tên tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek general company (tìm kiếm sự bầu bạn/có mặt của người khác (vì không muốn ở một mình))
-
enjoy enjoy general company (thích sự có mặt của nhiều người/sự giao du rộng rãi)
-
avoid avoid general company (tránh nơi đông người/sự có mặt của người khác)
-
prefer prefer general company (thích sự bầu bạn/có mặt của người khác hơn (là cô độc))
-
in in general company (ở nơi có nhiều người/ở chốn đông người)
Idioms
-
prefer general company to solitude
thích sự bầu bạn/có mặt của người khác hơn là sự cô độc
"After a week alone, he started to prefer general company to solitude."
(Sau một tuần ở một mình, anh ấy bắt đầu thích sự bầu bạn của mọi người hơn là sự cô độc.)
-
seek general company
tìm kiếm sự bầu bạn/có mặt của người khác (thường vì cảm thấy cô đơn)
"Feeling lonely, she went out to seek general company."
(Cảm thấy cô đơn, cô ấy ra ngoài để tìm kiếm sự bầu bạn của mọi người.)
-
not one for general company
không phải người thích ở chốn đông người/thích giao du rộng rãi
"He's not one for general company; he prefers quiet evenings at home."
(Anh ấy không phải là người thích ở chốn đông người; anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general company
Tính từLiên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật; phổ biến, chung chung.
"He is the general manager of the company."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general company policy is clear: all employees must attend the annual training. |
Chính sách chung của công ty rất rõ ràng: tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo hàng năm. |
| Phủ định | This isn't a general company issue: it's a department-specific problem. |
Đây không phải là một vấn đề chung của công ty: đó là một vấn đề cụ thể của phòng ban. |
| Nghi vấn | Is this a general company announcement: or just for the marketing team? |
Đây có phải là thông báo chung của công ty: hay chỉ dành cho đội ngũ marketing? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company has a general meeting, the CEO presents the annual report. |
Nếu một công ty có cuộc họp thường niên, CEO sẽ trình bày báo cáo thường niên. |
| Phủ định | When a general company policy is not followed, employees don't receive performance bonuses. |
Khi một chính sách chung của công ty không được tuân thủ, nhân viên không nhận được tiền thưởng hiệu suất. |
| Nghi vấn | If a company makes a general announcement, do employees pay attention? |
Nếu một công ty đưa ra một thông báo chung, nhân viên có chú ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general company".
