(Top Banner Ad)
general company
B1
Tính từ B1 Kinh doanh

general company

UK: /ˈdʒenrəl/ • US: /ˈdʒenrəl/

Nghĩa tiếng Việt

công ty nói chung công ty chung chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to all or most people, places, or things; widespread.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật; phổ biến, chung chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the general manager of the company."

    "Anh ấy là tổng giám đốc của công ty."

  • "This is a general company policy that applies to all employees."

    "Đây là chính sách chung của công ty áp dụng cho tất cả nhân viên."

  • "The information provided is for general company purposes only."

    "Thông tin được cung cấp chỉ dành cho mục đích chung của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj general chung, phổ biến, tổng quát
Adv generally nói chung, thường là
Noun generality tính khái quát, điều tổng quát
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun company công ty, bạn bè, sự đồng hành, sự có mặt
Verb accompany đi cùng, hộ tống
Noun companion bạn đồng hành
Noun companionship tình bạn, sự bầu bạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (to produce, beget)
Latin
genus (kind, stock)
Latin
generalis (relating to a genus or kind)
Old French
general
English
general
Proto-Indo-European
*peh₂- (to protect, feed)
Latin
panis (bread)
Late Latin
companio (one who eats bread with another)
Old French
compagnie (society, friendship)
English
company
English (Combination)
general company

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc chủng loại'. Nó phát triển từ 'genus' (chủng loại, giống) trong tiếng Latin, thể hiện ý nghĩa bao quát, phổ biến, không cụ thể hay riêng biệt. Khi dùng trong 'general company', nó nhấn mạnh sự có mặt của mọi người nói chung, không phân biệt ai.

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. 'Com-' có nghĩa là 'với', và 'panis' nghĩa là 'bánh mì'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'bạn đồng hành', 'tập thể' và cuối cùng là 'sự có mặt của người khác'. Khi kết hợp với 'general', nó ám chỉ sự có mặt của mọi người nói chung, không phải những cá nhân cụ thể.

Usage Note

Trong cụm 'general company', 'general' mang nghĩa là công ty nói chung, không đề cập đến một công ty cụ thể nào. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại hình công ty cụ thể hơn (ví dụ: công ty TNHH, công ty cổ phần) hoặc các công ty cụ thể có tên tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general company
  • seek seek general company
    (tìm kiếm sự bầu bạn/có mặt của người khác (vì không muốn ở một mình))
  • enjoy enjoy general company
    (thích sự có mặt của nhiều người/sự giao du rộng rãi)
  • avoid avoid general company
    (tránh nơi đông người/sự có mặt của người khác)
  • prefer prefer general company
    (thích sự bầu bạn/có mặt của người khác hơn (là cô độc))
Preposition + general company
  • in in general company
    (ở nơi có nhiều người/ở chốn đông người)

Idioms

  • prefer general company to solitude

    thích sự bầu bạn/có mặt của người khác hơn là sự cô độc

    "After a week alone, he started to prefer general company to solitude."

    (Sau một tuần ở một mình, anh ấy bắt đầu thích sự bầu bạn của mọi người hơn là sự cô độc.)

  • seek general company

    tìm kiếm sự bầu bạn/có mặt của người khác (thường vì cảm thấy cô đơn)

    "Feeling lonely, she went out to seek general company."

    (Cảm thấy cô đơn, cô ấy ra ngoài để tìm kiếm sự bầu bạn của mọi người.)

  • not one for general company

    không phải người thích ở chốn đông người/thích giao du rộng rãi

    "He's not one for general company; he prefers quiet evenings at home."

    (Anh ấy không phải là người thích ở chốn đông người; anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general company

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật; phổ biến, chung chung.

"He is the general manager of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general company policy is clear: all employees must attend the annual training.
Chính sách chung của công ty rất rõ ràng: tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo hàng năm.
Phủ định
This isn't a general company issue: it's a department-specific problem.
Đây không phải là một vấn đề chung của công ty: đó là một vấn đề cụ thể của phòng ban.
Nghi vấn
Is this a general company announcement: or just for the marketing team?
Đây có phải là thông báo chung của công ty: hay chỉ dành cho đội ngũ marketing?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company has a general meeting, the CEO presents the annual report.
Nếu một công ty có cuộc họp thường niên, CEO sẽ trình bày báo cáo thường niên.
Phủ định
When a general company policy is not followed, employees don't receive performance bonuses.
Khi một chính sách chung của công ty không được tuân thủ, nhân viên không nhận được tiền thưởng hiệu suất.
Nghi vấn
If a company makes a general announcement, do employees pay attention?
Nếu một công ty đưa ra một thông báo chung, nhân viên có chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general company".

Giá trị của sự đồng hành và kết nối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hiện diện của người khác ('general company') thường được xem là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Nó giúp chống lại cảm giác cô đơn và tăng cường ý thức cộng đồng, tạo cơ hội cho giao tiếp xã hội và trao đổi ý tưởng, là nhu cầu cơ bản của con người.

Cân bằng giữa giao tiếp và cô độc

Khái niệm 'general company' thường được đặt trong sự đối lập với 'solitude' (sự cô độc). Văn hóa phương Tây thường bàn luận về sự cân bằng lành mạnh giữa việc tìm kiếm sự giao tiếp xã hội và dành thời gian cho bản thân một mình để suy ngẫm hoặc thư giãn. Mỗi trạng thái đều có giá trị riêng và việc lựa chọn tùy thuộc vào cá tính và hoàn cảnh của mỗi người.