sped up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tăng tốc độ của một cái gì đó; làm cho cái gì đó xảy ra nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sped up the production process."
"Công ty đã tăng tốc quy trình sản xuất."
-
"He sped up to catch the bus."
"Anh ấy đã tăng tốc để bắt kịp xe buýt."
-
"The doctor sped up the delivery."
"Bác sĩ đã đẩy nhanh quá trình sinh nở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed | tốc độ, sự nhanh nhẹn |
| Verb | speed | tăng tốc, đi nhanh |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, cấp tốc |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng |
| Noun | speedster | người/vật có tốc độ rất nhanh |
| Noun | speedometer | đồng hồ đo tốc độ |
| Noun | speeding | hành vi chạy quá tốc độ |
| Adjective | high-speed | tốc độ cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Sped up' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cụm động từ 'speed up'. Nó thường được dùng để chỉ việc tăng tốc độ theo nghĩa đen (ví dụ: xe cộ, quá trình) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: tiến độ, nhịp độ). So sánh với 'accelerated', 'hastened', 'quickened' để thấy sắc thái khác biệt. 'Speed up' mang tính thông dụng hơn, còn các từ kia thường trang trọng hơn hoặc có ý nghĩa cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly sped up (tăng tốc nhanh chóng)
-
gradually gradually sped up (tăng tốc dần dần)
-
suddenly suddenly sped up (đột ngột tăng tốc)
-
considerably considerably sped up (tăng tốc đáng kể)
-
The car The car sped up (Chiếc xe tăng tốc)
-
The process The process sped up (Quá trình được đẩy nhanh)
-
My heart My heart sped up (Tim tôi đập nhanh hơn)
-
the pace sped up the pace (đẩy nhanh tốc độ/nhịp độ)
-
production sped up production (tăng tốc sản xuất)
-
the recovery sped up the recovery (đẩy nhanh quá trình hồi phục)
Idioms
-
The pace of life has sped up.
Nhịp sống đã trở nên nhanh hơn/vội vã hơn.
"With the internet and global communication, the pace of life has sped up considerably."
(Với internet và giao tiếp toàn cầu, nhịp sống đã nhanh hơn đáng kể.)
-
A sped-up version/clip.
Một phiên bản/đoạn phim được tăng tốc (tua nhanh).
"The director showed us a sped-up clip of the construction project to highlight progress."
(Đạo diễn cho chúng tôi xem một đoạn phim tua nhanh về dự án xây dựng để làm nổi bật tiến độ.)
-
Sped up the clock.
Làm cho thời gian trôi nhanh hơn (thường mang nghĩa tiêu cực, cảm thấy không đủ thời gian).
"I felt like the teacher sped up the clock during the exam; I barely had time to finish."
(Tôi cảm thấy như giáo viên đã 'tua nhanh đồng hồ' trong kỳ thi; tôi hầu như không có đủ thời gian để hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sped up
Verb (past simple and past participle)Tăng tốc độ của một cái gì đó; làm cho cái gì đó xảy ra nhanh hơn.
"The company sped up the production process."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer is speeding up the production line to meet the deadline. |
Kỹ sư đang tăng tốc dây chuyền sản xuất để kịp thời hạn. |
| Phủ định | The driver isn't speeding up even though he's late. |
Người lái xe không tăng tốc mặc dù anh ấy bị trễ. |
| Nghi vấn | Is the company speeding up its hiring process to fill the open positions? |
Công ty có đang tăng tốc quá trình tuyển dụng để lấp đầy các vị trí đang trống không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He speeds up his work when the deadline is near. |
Anh ấy tăng tốc công việc của mình khi thời hạn đến gần. |
| Phủ định | She does not speed up even when she is late. |
Cô ấy không tăng tốc ngay cả khi cô ấy trễ. |
| Nghi vấn | Do they speed up the process to meet the demand? |
Họ có tăng tốc quy trình để đáp ứng nhu cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sped up".
