(Top Banner Ad)
hurtle towards
C1
Verb C1 General Vocabulary

hurtle towards

UK: /ˈhɜːtl/ • US: /ˈhɜːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

lao nhanh về phía lao vun vút về phía hướng về phía với tốc độ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or cause to move at a great speed, typically in a wildly uncontrolled manner.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc khiến cái gì đó di chuyển với tốc độ rất lớn, thường là một cách mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car came hurtling towards us."

    "Chiếc xe lao nhanh về phía chúng tôi."

  • "The economy is hurtling towards a recession."

    "Nền kinh tế đang lao nhanh về phía suy thoái."

  • "The asteroid was hurtling towards Earth."

    "Tiểu hành tinh đang lao nhanh về phía Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurtle lao nhanh, phóng đi, lao vun vút về phía
Verb hurt làm đau, gây tổn thương; bị đau
Noun hurt vết thương, sự tổn thương, nỗi đau
Adjective hurtful gây tổn thương, có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hurten
Old French
hurter
Middle English
hurtlen
Modern English
hurtle

Nguồn gốc của 'Hurtle'

Từ 'hurtle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hurter', ban đầu có nghĩa là 'đánh, va chạm mạnh' hoặc 'đẩy'. Trong tiếng Anh Trung đại (Middle English), nó phát triển thành 'hurtlen', mô tả hành động va đập, chen lấn. Sau này, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự di chuyển nhanh chóng, mạnh mẽ, thường là không kiểm soát được, về một hướng nào đó, gợi lên hình ảnh một vật thể lao đi vun vút như bị đẩy hoặc ném.

Usage Note

Cụm động từ 'hurtle towards' nhấn mạnh vào sự di chuyển nhanh chóng và thường có tính chất nguy hiểm hoặc không thể tránh khỏi. Nó diễn tả sự lao nhanh về phía một mục tiêu nào đó, thường với một lực rất lớn. So với các từ như 'move towards' (di chuyển về phía) hay 'approach' (tiếp cận), 'hurtle towards' mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn trương hơn nhiều. 'Rush towards' cũng diễn tả sự di chuyển nhanh, nhưng 'hurtle' thường ngụ ý một sự mất kiểm soát hoặc nguy hiểm tiềm tàng.

Prepositions

towards

'Towards' chỉ hướng di chuyển, có nghĩa là 'về phía'. Nó cho biết đối tượng đang lao nhanh về một địa điểm, người hoặc vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + hurtle towards
  • train The train hurtle towards the station.
    (Tàu hỏa lao nhanh về phía nhà ga.)
  • economy The economy hurtle towards a recession.
    (Nền kinh tế đang lao dốc về phía suy thoái.)
  • ball The ball hurtle towards the goal.
    (Quả bóng bay vun vút về phía khung thành.)
  • disaster The country is hurtling towards disaster.
    (Đất nước đang lao nhanh tới thảm họa.)
  • future We are hurtling towards an uncertain future.
    (Chúng ta đang tiến nhanh về một tương lai bất định.)
Adverb + hurtle towards
  • rapidly The car rapidly hurtle towards the finish line.
    (Chiếc xe nhanh chóng lao về phía vạch đích.)
  • inevitably Society is inevitably hurtling towards major changes.
    (Xã hội chắc chắn đang tiến nhanh đến những thay đổi lớn.)

Idioms

  • hurtle towards disaster/catastrophe/ruin

    đang lao nhanh tới thảm họa/tai họa/sự sụp đổ

    "The company is hurtling towards financial disaster if it doesn't change its strategy soon."

    (Công ty đang lao nhanh tới thảm họa tài chính nếu không sớm thay đổi chiến lược.)

  • hurtle towards an unknown future

    đang lao về một tương lai vô định

    "With rapid technological advancements, humanity continues to hurtle towards an unknown future."

    (Với những tiến bộ công nghệ nhanh chóng, loài người tiếp tục lao về một tương lai vô định.)

  • hurtle towards a conclusion/resolution

    đang tiến nhanh đến một kết luận/giải pháp

    "The tense negotiations hurtle towards a conclusion, with a deal expected any day now."

    (Các cuộc đàm phán căng thẳng đang tiến nhanh đến một kết luận, một thỏa thuận dự kiến ​​sẽ đạt được bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurtle towards

Verb
Lật mặt

Di chuyển hoặc khiến cái gì đó di chuyển với tốc độ rất lớn, thường là một cách mất kiểm soát.

"The car came hurtling towards us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtle towards".

Ngôn ngữ kịch tính trong báo chí

Cụm từ 'hurtle towards' thường được sử dụng trong báo chí, văn học và các bài diễn văn chính trị để mô tả những tình huống mà các sự kiện diễn ra rất nhanh chóng, thường mang cảm giác cấp bách hoặc khủng hoảng sắp xảy ra. Nó gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về một động lực không thể ngăn cản, thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe về tính nghiêm trọng của vấn đề.

Sử dụng ẩn dụ

Ngoài việc mô tả chuyển động vật lý, 'hurtle towards' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa ẩn dụ. Nó dùng để diễn tả các khái niệm trừu tượng như nền kinh tế, xã hội, các mối quan hệ hoặc một quá trình nào đó đang di chuyển nhanh chóng về một trạng thái hoặc kết quả cụ thể, thường là tiêu cực hoặc không chắc chắn. Ví dụ, 'nền kinh tế đang lao dốc về suy thoái' (economy hurtling towards recession).