hurtle towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or cause to move at a great speed, typically in a wildly uncontrolled manner.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc khiến cái gì đó di chuyển với tốc độ rất lớn, thường là một cách mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car came hurtling towards us."
"Chiếc xe lao nhanh về phía chúng tôi."
-
"The economy is hurtling towards a recession."
"Nền kinh tế đang lao nhanh về phía suy thoái."
-
"The asteroid was hurtling towards Earth."
"Tiểu hành tinh đang lao nhanh về phía Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hurtle towards' nhấn mạnh vào sự di chuyển nhanh chóng và thường có tính chất nguy hiểm hoặc không thể tránh khỏi. Nó diễn tả sự lao nhanh về phía một mục tiêu nào đó, thường với một lực rất lớn. So với các từ như 'move towards' (di chuyển về phía) hay 'approach' (tiếp cận), 'hurtle towards' mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn trương hơn nhiều. 'Rush towards' cũng diễn tả sự di chuyển nhanh, nhưng 'hurtle' thường ngụ ý một sự mất kiểm soát hoặc nguy hiểm tiềm tàng.
Prepositions
'Towards' chỉ hướng di chuyển, có nghĩa là 'về phía'. Nó cho biết đối tượng đang lao nhanh về một địa điểm, người hoặc vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
train The train hurtle towards the station. (Tàu hỏa lao nhanh về phía nhà ga.)
-
economy The economy hurtle towards a recession. (Nền kinh tế đang lao dốc về phía suy thoái.)
-
ball The ball hurtle towards the goal. (Quả bóng bay vun vút về phía khung thành.)
-
disaster The country is hurtling towards disaster. (Đất nước đang lao nhanh tới thảm họa.)
-
future We are hurtling towards an uncertain future. (Chúng ta đang tiến nhanh về một tương lai bất định.)
-
rapidly The car rapidly hurtle towards the finish line. (Chiếc xe nhanh chóng lao về phía vạch đích.)
-
inevitably Society is inevitably hurtling towards major changes. (Xã hội chắc chắn đang tiến nhanh đến những thay đổi lớn.)
Idioms
-
hurtle towards disaster/catastrophe/ruin
đang lao nhanh tới thảm họa/tai họa/sự sụp đổ
"The company is hurtling towards financial disaster if it doesn't change its strategy soon."
(Công ty đang lao nhanh tới thảm họa tài chính nếu không sớm thay đổi chiến lược.)
-
hurtle towards an unknown future
đang lao về một tương lai vô định
"With rapid technological advancements, humanity continues to hurtle towards an unknown future."
(Với những tiến bộ công nghệ nhanh chóng, loài người tiếp tục lao về một tương lai vô định.)
-
hurtle towards a conclusion/resolution
đang tiến nhanh đến một kết luận/giải pháp
"The tense negotiations hurtle towards a conclusion, with a deal expected any day now."
(Các cuộc đàm phán căng thẳng đang tiến nhanh đến một kết luận, một thỏa thuận dự kiến sẽ đạt được bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurtle towards
VerbDi chuyển hoặc khiến cái gì đó di chuyển với tốc độ rất lớn, thường là một cách mất kiểm soát.
"The car came hurtling towards us."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtle towards".
