spend all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng toàn bộ một nguồn lực nào đó, như thời gian, tiền bạc, hoặc năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spent all my money on a new car."
"Tôi đã tiêu hết tất cả tiền của mình vào một chiếc xe hơi mới."
-
"She spent all her time studying for the exam."
"Cô ấy đã dành toàn bộ thời gian để học cho kỳ thi."
-
"We spent all our energy trying to fix the problem."
"Chúng tôi đã dồn hết năng lượng để cố gắng giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spend | chi tiêu, tiêu dùng, dành (thời gian, tiền bạc, năng lượng) |
| Noun | spending | sự chi tiêu, khoản chi tiêu, ngân sách chi tiêu |
| Noun | spender | người chi tiêu, người tiêu tiền (ví dụ: big spender - người chi tiêu nhiều) |
| Adjective | spent | đã chi tiêu, đã dùng hết (thường chỉ sự kiệt sức hoặc tiền đã hết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một cách triệt để một nguồn tài nguyên cụ thể. 'Spend' thường đi với danh từ chỉ thời gian, tiền bạc, năng lượng, v.v. 'All' bổ nghĩa cho 'spend', nhấn mạnh rằng không có gì được giữ lại.
Prepositions
'Spend all on' được dùng khi nói về việc sử dụng toàn bộ nguồn lực vào một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'spend all my money on books'. 'Spend all in' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc sử dụng toàn bộ vào một phạm vi hoặc hoạt động nào đó, ví dụ 'spend all day in meetings'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money spend all your money (tiêu hết tất cả tiền của bạn)
-
time spend all your time (dành hết tất cả thời gian của bạn)
-
energy spend all your energy (dốc hết tất cả năng lượng của bạn)
-
effort spend all your effort (dồn hết tất cả nỗ lực của bạn)
-
resources spend all your resources (sử dụng hết tất cả tài nguyên của bạn)
-
savings spend all your savings (tiêu hết tất cả tiền tiết kiệm của bạn)
Idioms
-
spend all one's time doing something
dành toàn bộ thời gian của mình để làm việc gì đó
"She spent all her time studying for the medical exam."
(Cô ấy đã dành toàn bộ thời gian của mình để học cho kỳ thi y khoa.)
-
spend all one's energy on something
dốc hết toàn bộ năng lượng/sức lực vào việc gì đó
"Don't spend all your energy on arguing; save some for finding solutions."
(Đừng dốc hết năng lượng của bạn vào việc tranh cãi; hãy để dành một ít để tìm giải pháp.)
-
spend all one's life/days + V-ing
dành cả cuộc đời/những ngày của mình để làm việc gì đó
"He spent all his life working tirelessly to provide for his family."
(Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình làm việc không ngừng nghỉ để lo cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spend all
Động từ + Tính từSử dụng toàn bộ một nguồn lực nào đó, như thời gian, tiền bạc, hoặc năng lượng.
"I spent all my money on a new car."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists, who spend all their money on souvenirs, often regret it later. |
Những du khách, những người tiêu hết tiền vào quà lưu niệm, thường hối hận sau đó. |
| Phủ định | My friend, who doesn't spend all his free time gaming, enjoys a variety of hobbies. |
Bạn tôi, người không dành hết thời gian rảnh để chơi game, thích nhiều sở thích khác nhau. |
| Nghi vấn | Does your brother, who spends all his salary on cars, ever save any money? |
Anh trai bạn, người tiêu hết lương vào ô tô, có bao giờ tiết kiệm được tiền không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been spending all her free time studying. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi để học tập. |
| Phủ định | By the end of the month, I won't have been spending all my salary on unnecessary things. |
Đến cuối tháng, tôi sẽ không còn dành toàn bộ tiền lương của mình cho những thứ không cần thiết nữa. |
| Nghi vấn | Will you have been spending all your inheritance on gambling before you realize it's gone? |
Liệu bạn sẽ tiêu hết toàn bộ gia tài thừa kế vào cờ bạc trước khi nhận ra nó đã hết sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend all".
