(Top Banner Ad)
spice plant
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

spice plant

UK: /ˈspaɪsˌplɑːnt/ • US: /ˈspaɪsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây gia vị thực vật gia vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is cultivated for its aromatic or pungent seeds, fruits, roots, bark, or other plant parts that are used to flavor food.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được trồng để lấy hạt, quả, rễ, vỏ hoặc các bộ phận khác có hương thơm hoặc cay nồng, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cinnamon is derived from the bark of a spice plant."

    "Quế được chiết xuất từ vỏ của một cây gia vị."

  • "Many spice plants are grown in tropical climates."

    "Nhiều loại cây gia vị được trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới."

  • "Ginger is a popular spice plant used in cooking."

    "Gừng là một cây gia vị phổ biến được sử dụng trong nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spice gia vị
Adjective spicy cay, có gia vị nồng
Verb to spice nêm gia vị, làm cho thú vị hơn
Noun plant thực vật, cây trồng; nhà máy
Verb to plant trồng, gieo hạt
Noun planter người trồng cây; chậu cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
espice
Middle English
spice
Latin
planta
Old English
plante
Modern English
spice + plant

Nguồn gốc của 'spice' (gia vị)

Từ 'spice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'species', ban đầu có nghĩa là 'loại, chủng loại' hoặc 'hàng hóa đặc biệt'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các loại thực phẩm khô có mùi thơm, hương vị mạnh dùng để nêm nếm hoặc bảo quản thức ăn, vì chúng được coi là hàng hóa đặc biệt và có giá trị cao.

Nguồn gốc của 'plant' (thực vật)

Từ 'plant' xuất phát từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi non, cành giâm' hoặc 'gót chân' (ám chỉ việc giâm cành cây). Nó phát triển thành tiếng Anh cổ 'plante' và giữ nguyên ý nghĩa là một loại thực vật sống được trồng hoặc mọc.

Sự kết hợp 'spice plant'

'Spice plant' là một danh từ ghép, kết hợp 'spice' (gia vị) và 'plant' (thực vật), để chỉ cụ thể các loại thực vật mà từ đó chúng ta thu hoạch gia vị. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng và nguồn gốc của loại cây đó.

Usage Note

Cụm từ 'spice plant' đề cập đến các loại cây cụ thể được trồng vì mục đích sản xuất gia vị. Khác với các loại thảo mộc (herbs), gia vị thường có hương vị mạnh hơn và được sử dụng với số lượng nhỏ hơn. 'Spice' có thể đến từ nhiều bộ phận khác nhau của cây, trong khi 'herb' thường là lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spice plant
  • aromatic aromatic spice plant
    (cây gia vị thơm)
  • exotic exotic spice plant
    (cây gia vị độc đáo, lạ)
  • rare rare spice plant
    (cây gia vị quý hiếm)
  • medicinal medicinal spice plant
    (cây gia vị có dược tính)
Verb + spice plant
  • grow grow spice plants
    (trồng cây gia vị)
  • cultivate cultivate spice plants
    (canh tác cây gia vị)
  • harvest harvest spice plants
    (thu hoạch cây gia vị)
Noun phrase with 'spice plant'
  • a variety of a variety of spice plants
    (một loại/chủng loại cây gia vị)
  • the trade of the trade of spice plants
    (thương mại cây gia vị)

Idioms

  • a source of spice plants

    một nguồn cung cấp cây gia vị

    "Indonesia is a major source of various spice plants."

    (Indonesia là một nguồn cung cấp chính của nhiều loại cây gia vị khác nhau.)

  • cultivating spice plants

    trồng trọt cây gia vị

    "Many small farmers earn a living by cultivating spice plants."

    (Nhiều nông dân nhỏ kiếm sống bằng cách trồng trọt cây gia vị.)

  • the global trade of spice plants

    thương mại cây gia vị toàn cầu

    "Historically, the global trade of spice plants drove exploration and colonization."

    (Trong lịch sử, thương mại cây gia vị toàn cầu đã thúc đẩy các cuộc thám hiểm và thực dân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spice plant

noun
Lật mặt

Một loại cây được trồng để lấy hạt, quả, rễ, vỏ hoặc các bộ phận khác có hương thơm hoặc cay nồng, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.

"Cinnamon is derived from the bark of a spice plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had been cultivating the spice plant for years before the new regulations were implemented.
Người nông dân đã trồng cây gia vị trong nhiều năm trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
They hadn't been growing that particular spice plant variety long before the blight struck.
Họ đã không trồng giống cây gia vị đặc biệt đó được lâu trước khi bệnh dịch bùng phát.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the spice plant's medicinal properties before the funding was cut?
Có phải các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính dược liệu của cây gia vị trước khi bị cắt giảm tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spice plant".

Những Con Đường Gia Vị Lịch Sử

Từ xa xưa, gia vị đã là mặt hàng có giá trị cực kỳ cao, dẫn đến sự hình thành của 'Những Con Đường Gia Vị' (Spice Routes) nổi tiếng. Đây là mạng lưới giao thương cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây, thúc đẩy các cuộc thám hiểm, trao đổi văn hóa và thậm chí là các cuộc chiến tranh để kiểm soát nguồn cung cấp gia vị.

Hơn Cả Ẩm Thực: Giá Trị Đa Dụng

Ngoài việc là thành phần thiết yếu trong ẩm thực, nhiều cây gia vị còn được trọng dụng vì các công dụng khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền, làm nước hoa, hương liệu, và thậm chí được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và truyền thống văn hóa trên khắp thế giới, biểu trưng cho sự giàu có và địa vị xã hội.