(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spice plant
B1

spice plant

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây gia vị thực vật gia vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spice plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây được trồng để lấy hạt, quả, rễ, vỏ hoặc các bộ phận khác có hương thơm hoặc cay nồng, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.

Definition (English Meaning)

A plant that is cultivated for its aromatic or pungent seeds, fruits, roots, bark, or other plant parts that are used to flavor food.

Ví dụ Thực tế với 'Spice plant'

  • "Cinnamon is derived from the bark of a spice plant."

    "Quế được chiết xuất từ vỏ của một cây gia vị."

  • "Many spice plants are grown in tropical climates."

    "Nhiều loại cây gia vị được trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới."

  • "Ginger is a popular spice plant used in cooking."

    "Gừng là một cây gia vị phổ biến được sử dụng trong nấu ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spice plant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spice plant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

herb plant(cây thảo mộc (nếu cây có thể dùng làm gia vị))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Spice plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'spice plant' đề cập đến các loại cây cụ thể được trồng vì mục đích sản xuất gia vị. Khác với các loại thảo mộc (herbs), gia vị thường có hương vị mạnh hơn và được sử dụng với số lượng nhỏ hơn. 'Spice' có thể đến từ nhiều bộ phận khác nhau của cây, trong khi 'herb' thường là lá.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spice plant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)