spice plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that is cultivated for its aromatic or pungent seeds, fruits, roots, bark, or other plant parts that are used to flavor food.
Vietnamese Meaning
Một loại cây được trồng để lấy hạt, quả, rễ, vỏ hoặc các bộ phận khác có hương thơm hoặc cay nồng, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cinnamon is derived from the bark of a spice plant."
"Quế được chiết xuất từ vỏ của một cây gia vị."
-
"Many spice plants are grown in tropical climates."
"Nhiều loại cây gia vị được trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới."
-
"Ginger is a popular spice plant used in cooking."
"Gừng là một cây gia vị phổ biến được sử dụng trong nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spice plant' đề cập đến các loại cây cụ thể được trồng vì mục đích sản xuất gia vị. Khác với các loại thảo mộc (herbs), gia vị thường có hương vị mạnh hơn và được sử dụng với số lượng nhỏ hơn. 'Spice' có thể đến từ nhiều bộ phận khác nhau của cây, trong khi 'herb' thường là lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aromatic aromatic spice plant (cây gia vị thơm)
-
exotic exotic spice plant (cây gia vị độc đáo, lạ)
-
rare rare spice plant (cây gia vị quý hiếm)
-
medicinal medicinal spice plant (cây gia vị có dược tính)
-
grow grow spice plants (trồng cây gia vị)
-
cultivate cultivate spice plants (canh tác cây gia vị)
-
harvest harvest spice plants (thu hoạch cây gia vị)
-
a variety of a variety of spice plants (một loại/chủng loại cây gia vị)
-
the trade of the trade of spice plants (thương mại cây gia vị)
Idioms
-
a source of spice plants
một nguồn cung cấp cây gia vị
"Indonesia is a major source of various spice plants."
(Indonesia là một nguồn cung cấp chính của nhiều loại cây gia vị khác nhau.)
-
cultivating spice plants
trồng trọt cây gia vị
"Many small farmers earn a living by cultivating spice plants."
(Nhiều nông dân nhỏ kiếm sống bằng cách trồng trọt cây gia vị.)
-
the global trade of spice plants
thương mại cây gia vị toàn cầu
"Historically, the global trade of spice plants drove exploration and colonization."
(Trong lịch sử, thương mại cây gia vị toàn cầu đã thúc đẩy các cuộc thám hiểm và thực dân hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spice plant
nounMột loại cây được trồng để lấy hạt, quả, rễ, vỏ hoặc các bộ phận khác có hương thơm hoặc cay nồng, được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm.
"Cinnamon is derived from the bark of a spice plant."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had been cultivating the spice plant for years before the new regulations were implemented. |
Người nông dân đã trồng cây gia vị trong nhiều năm trước khi các quy định mới được thực thi. |
| Phủ định | They hadn't been growing that particular spice plant variety long before the blight struck. |
Họ đã không trồng giống cây gia vị đặc biệt đó được lâu trước khi bệnh dịch bùng phát. |
| Nghi vấn | Had the researchers been studying the spice plant's medicinal properties before the funding was cut? |
Có phải các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính dược liệu của cây gia vị trước khi bị cắt giảm tài trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spice plant".
