spiritualist meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering of spiritualists for the purpose of seances, discussions, or other activities related to spiritualism.
Vietnamese Meaning
Một buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh, với mục đích tổ chức các buổi gọi hồn, thảo luận hoặc các hoạt động khác liên quan đến thuyết duy linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spiritualist meeting was held in a dimly lit room to enhance the atmosphere."
"Buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh được tổ chức trong một căn phòng thiếu ánh sáng để tăng cường bầu không khí."
-
"She attended a spiritualist meeting hoping to contact her deceased husband."
"Cô ấy tham dự một buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh với hy vọng liên lạc được với người chồng đã khuất."
-
"Many people find comfort and guidance at spiritualist meetings."
"Nhiều người tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn tại các buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tinh thần, về mặt tâm linh |
| Noun | spiritualism | thuyết duy linh, chủ nghĩa tâm linh |
| Noun | spiritualist | tín đồ thuyết duy linh |
| Verb | meet | gặp gỡ, hội ngộ |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp gỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện chính thức hoặc không chính thức, nơi những người tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn tụ tập lại. 'Spiritualist meeting' nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng và mục đích chung của việc tập hợp này, khác với các buổi gọi hồn riêng lẻ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một buổi 'gọi hồn' đơn thuần.
Prepositions
‘at’ thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc họp (e.g., at the spiritualist meeting). ‘in’ có thể dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc họp (e.g., in a spiritualist meeting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend a spiritualist meeting (tham dự một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
-
hold hold a spiritualist meeting (tổ chức một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
-
conduct conduct a spiritualist meeting (tiến hành một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
-
organize organize a spiritualist meeting (sắp xếp một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
-
public public spiritualist meeting (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh công khai)
-
private private spiritualist meeting (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh riêng tư)
-
clandestine clandestine spiritualist meeting (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh bí mật)
-
regular regular spiritualist meeting (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh định kỳ)
Idioms
-
hold a spiritualist meeting to contact the deceased
tổ chức buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để liên lạc với người đã khuất
"They held a spiritualist meeting to contact the deceased loved ones."
(Họ đã tổ chức một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để liên lạc với những người thân đã khuất.)
-
a spiritualist meeting for guidance
một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để tìm kiếm sự hướng dẫn
"She hoped to find peace at a spiritualist meeting for guidance."
(Cô ấy hy vọng tìm thấy sự bình yên tại một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để tìm kiếm sự hướng dẫn.)
-
attend a spiritualist meeting in secret
tham dự buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh một cách bí mật
"He attended a spiritualist meeting in secret, fearing judgment."
(Anh ấy đã tham dự một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh một cách bí mật, lo sợ bị phán xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritualist meeting
nounMột buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh, với mục đích tổ chức các buổi gọi hồn, thảo luận hoặc các hoạt động khác liên quan đến thuyết duy linh.
"The spiritualist meeting was held in a dimly lit room to enhance the atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the group will have been holding the spiritualist meeting for hours. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, nhóm đó sẽ đã tổ chức cuộc họp tâm linh trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They won't have been attending the spiritualist meeting for long when the power goes out. |
Họ sẽ chưa tham dự cuộc họp tâm linh được lâu thì điện sẽ cúp. |
| Nghi vấn | Will they have been discussing spiritualistic theories at the meeting all night? |
Liệu họ đã thảo luận về các lý thuyết duy linh tại cuộc họp cả đêm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritualist meeting".
