(Top Banner Ad)
spiritualist meeting
B2
noun B2 Siêu hình học, Tôn giáo, Văn hóa

spiritualist meeting

UK: /ˈspɪrɪtʃuəlɪst ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəlɪst ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi họp mặt duy linh hội nghị những người theo thuyết duy linh buổi tụ họp của những người tin vào thuyết duy linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of spiritualists for the purpose of seances, discussions, or other activities related to spiritualism.

Vietnamese Meaning

Một buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh, với mục đích tổ chức các buổi gọi hồn, thảo luận hoặc các hoạt động khác liên quan đến thuyết duy linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spiritualist meeting was held in a dimly lit room to enhance the atmosphere."

    "Buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh được tổ chức trong một căn phòng thiếu ánh sáng để tăng cường bầu không khí."

  • "She attended a spiritualist meeting hoping to contact her deceased husband."

    "Cô ấy tham dự một buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh với hy vọng liên lạc được với người chồng đã khuất."

  • "Many people find comfort and guidance at spiritualist meetings."

    "Nhiều người tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn tại các buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Noun spiritualism thuyết duy linh, chủ nghĩa tâm linh
Noun spiritualist tín đồ thuyết duy linh
Verb meet gặp gỡ, hội ngộ
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

skeptics meeting (cuộc họp của những người hoài nghi)

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Latin
spiritualis
Old French
spirituel
English
spiritual
English
spiritualist

Nguồn gốc của 'spiritualist meeting'

Cụm từ 'spiritualist meeting' là sự kết hợp của 'spiritualist' và 'meeting'. 'Spiritualist' (tín đồ thuyết duy linh) xuất phát từ 'spiritual' (tâm linh), có gốc Latin từ 'spiritus' (hơi thở, linh hồn). Nó chỉ những người tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn người chết. Từ 'meeting' (buổi gặp gỡ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan' (gặp). Khi phong trào duy linh (Spiritualism) trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Mỹ và Anh, các buổi gặp mặt để liên lạc với linh hồn đã ra đời, từ đó cụm từ này được dùng để chỉ các sự kiện đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện chính thức hoặc không chính thức, nơi những người tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn tụ tập lại. 'Spiritualist meeting' nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng và mục đích chung của việc tập hợp này, khác với các buổi gọi hồn riêng lẻ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một buổi 'gọi hồn' đơn thuần.

Prepositions

at in

‘at’ thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc họp (e.g., at the spiritualist meeting). ‘in’ có thể dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc họp (e.g., in a spiritualist meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritualist meeting
  • attend attend a spiritualist meeting
    (tham dự một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
  • hold hold a spiritualist meeting
    (tổ chức một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
  • conduct conduct a spiritualist meeting
    (tiến hành một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
  • organize organize a spiritualist meeting
    (sắp xếp một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh)
Adjective + spiritualist meeting
  • public public spiritualist meeting
    (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh công khai)
  • private private spiritualist meeting
    (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh riêng tư)
  • clandestine clandestine spiritualist meeting
    (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh bí mật)
  • regular regular spiritualist meeting
    (buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh định kỳ)

Idioms

  • hold a spiritualist meeting to contact the deceased

    tổ chức buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để liên lạc với người đã khuất

    "They held a spiritualist meeting to contact the deceased loved ones."

    (Họ đã tổ chức một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để liên lạc với những người thân đã khuất.)

  • a spiritualist meeting for guidance

    một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để tìm kiếm sự hướng dẫn

    "She hoped to find peace at a spiritualist meeting for guidance."

    (Cô ấy hy vọng tìm thấy sự bình yên tại một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh để tìm kiếm sự hướng dẫn.)

  • attend a spiritualist meeting in secret

    tham dự buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh một cách bí mật

    "He attended a spiritualist meeting in secret, fearing judgment."

    (Anh ấy đã tham dự một buổi gặp gỡ của tín đồ duy linh một cách bí mật, lo sợ bị phán xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritualist meeting

noun
Lật mặt

Một buổi họp mặt của những người theo thuyết duy linh, với mục đích tổ chức các buổi gọi hồn, thảo luận hoặc các hoạt động khác liên quan đến thuyết duy linh.

"The spiritualist meeting was held in a dimly lit room to enhance the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the group will have been holding the spiritualist meeting for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, nhóm đó sẽ đã tổ chức cuộc họp tâm linh trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have been attending the spiritualist meeting for long when the power goes out.
Họ sẽ chưa tham dự cuộc họp tâm linh được lâu thì điện sẽ cúp.
Nghi vấn
Will they have been discussing spiritualistic theories at the meeting all night?
Liệu họ đã thảo luận về các lý thuyết duy linh tại cuộc họp cả đêm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritualist meeting".

Sự ra đời của Thuyết Duy linh

Phong trào duy linh (Spiritualism) nổi lên vào giữa thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ và Anh, với niềm tin rằng người sống có thể giao tiếp với linh hồn của người chết, thường thông qua các nhà ngoại cảm (mediums) trong các buổi gặp gỡ. Các buổi gặp gỡ này, còn gọi là séances, thường diễn ra trong không gian thiếu sáng hoặc tối hoàn toàn, nơi nhà ngoại cảm sẽ truyền tải thông điệp từ thế giới bên kia.

Vai trò của Nhà ngoại cảm

Trong một 'spiritualist meeting', nhà ngoại cảm là trung tâm của buổi lễ. Họ được tin là có khả năng đặc biệt để kết nối với linh hồn và truyền đạt thông điệp. Một số nhà ngoại cảm nổi tiếng đã thu hút đông đảo công chúng, mặc dù phong trào này cũng đối mặt với nhiều cáo buộc lừa đảo và chỉ trích từ giới khoa học và tôn giáo.