(Top Banner Ad)
spontaneous process
B2
cụm danh từ B2 Khoa học tự nhiên, Hóa học, Vật lý

spontaneous process

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs ˈprəʊ.ses/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs ˈprɑː.ses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tự phát quá trình tự diễn ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that occurs without any external influence or intervention.

Vietnamese Meaning

Một quá trình xảy ra mà không cần bất kỳ tác động hoặc can thiệp bên ngoài nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radioactive decay is a spontaneous process."

    "Phân rã phóng xạ là một quá trình tự phát."

  • "The diffusion of gas is a spontaneous process."

    "Sự khuếch tán khí là một quá trình tự phát."

  • "For a reaction to be spontaneous, the Gibbs free energy must be negative."

    "Để một phản ứng là tự phát, năng lượng tự do Gibbs phải âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spontaneous tự phát, tự sinh, không chuẩn bị trước
Noun spontaneity sự tự phát, tính tự nhiên, sự ngẫu hứng
Adverb spontaneously một cách tự phát, tự nhiên
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến, tiến hành
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Noun processor bộ xử lý

Synonyms

Antonyms

forced process (quá trình cưỡng bức)non-spontaneous process (quá trình không tự phát)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
English
spontaneous
Latin
pro-cessus
Old French
proces
English
process
English
spontaneous process

Nguồn gốc của 'Spontaneous' và 'Process'

Từ 'spontaneous' (tự phát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'tự nguyện, tự ý, tự mình'. Nó chỉ những hành động hay sự kiện xảy ra mà không cần sự thúc đẩy hay can thiệp từ bên ngoài. Từ 'process' (quá trình) cũng đến từ tiếng Latin 'pro-cessus', nghĩa là 'sự tiến về phía trước, sự đi tới', miêu tả một chuỗi các hành động hoặc sự thay đổi. Khi kết hợp lại, 'spontaneous process' mô tả một quá trình diễn ra một cách tự nhiên, không cần năng lượng hay tác động bên ngoài để khởi đầu hoặc duy trì.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong khoa học để mô tả các quá trình tự diễn ra, ví dụ như phản ứng hóa học tự xảy ra sau khi trộn các chất phản ứng mà không cần cung cấp thêm năng lượng. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và tự động của quá trình, phân biệt với các quá trình cần được kích hoạt hoặc duy trì bởi một yếu tố bên ngoài. Nên phân biệt với 'forced process' (quá trình cưỡng bức) cần năng lượng hoặc tác động liên tục.

Prepositions

in of

'in a spontaneous process': Chỉ rõ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra như một phần của một quá trình tự nhiên. 'a spontaneous process of': mô tả một quá trình tự nhiên của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous process
  • a truly a truly spontaneous process
    (một quá trình thực sự tự phát)
  • an irreversible an irreversible spontaneous process
    (một quá trình tự phát không thể đảo ngược)
  • a natural a natural spontaneous process
    (một quá trình tự nhiên tự phát)
  • a chemical a chemical spontaneous process
    (một quá trình hóa học tự phát)
Verb + spontaneous process
  • to undergo to undergo a spontaneous process
    (trải qua một quá trình tự phát)
  • to describe to describe a spontaneous process
    (mô tả một quá trình tự phát)
  • to facilitate to facilitate a spontaneous process
    (tạo điều kiện cho một quá trình tự phát)
Spontaneous process + Verb
  • A spontaneous process A spontaneous process occurs
    (Một quá trình tự phát xảy ra/diễn ra)
  • A spontaneous process A spontaneous process takes place
    (Một quá trình tự phát diễn ra)
  • A spontaneous process A spontaneous process leads to...
    (Một quá trình tự phát dẫn đến...)

Idioms

  • A spontaneous process always proceeds towards equilibrium.

    Một quá trình tự phát luôn tiến tới trạng thái cân bằng.

    "In thermodynamics, a spontaneous process always proceeds towards equilibrium, maximizing entropy or minimizing Gibbs free energy."

    (Trong nhiệt động lực học, một quá trình tự phát luôn tiến tới trạng thái cân bằng, tối đa hóa entropy hoặc tối thiểu hóa năng lượng tự do Gibbs.)

  • The formation of crystals is a spontaneous process under certain conditions.

    Sự hình thành tinh thể là một quá trình tự phát trong một số điều kiện nhất định.

    "Given the right saturation and temperature, the formation of crystals is a spontaneous process."

    (Với độ bão hòa và nhiệt độ phù hợp, sự hình thành tinh thể là một quá trình tự phát.)

  • Growth can be seen as a complex spontaneous process.

    Sự phát triển có thể được xem là một quá trình tự phát phức tạp.

    "From a biological perspective, growth can be seen as a complex spontaneous process driven by internal factors."

    (Từ góc độ sinh học, sự phát triển có thể được xem là một quá trình tự phát phức tạp được thúc đẩy bởi các yếu tố nội tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous process

cụm danh từ
Lật mặt

Một quá trình xảy ra mà không cần bất kỳ tác động hoặc can thiệp bên ngoài nào.

"Radioactive decay is a spontaneous process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous process".

Khoa học và Tự nhiên

Trong khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý (nhiệt động lực học), 'spontaneous process' (quá trình tự phát) là một khái niệm cốt lõi. Nó mô tả các hiện tượng xảy ra một cách tự nhiên mà không cần cung cấp năng lượng từ bên ngoài để khởi đầu. Ví dụ, nước chảy xuống dốc hay muối hòa tan trong nước là những quá trình tự phát. Hiểu được các quá trình này giúp chúng ta dự đoán và giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên.

Trong Đời sống và Triết học

Ngoài khoa học, khái niệm 'spontaneous' (tự phát) còn được dùng rộng rãi để mô tả những điều xảy ra một cách tự nhiên, không bị ép buộc hay sắp đặt trước. Một 'spontaneous trip' là chuyến đi ngẫu hứng, không có kế hoạch. Trong triết học hoặc tâm lý học, 'spontaneous process' có thể ám chỉ những dòng suy nghĩ tự nhiên, sự sáng tạo không gò bó, hoặc những trạng thái 'flow' (dòng chảy) mà con người trải nghiệm khi hòa mình vào một hoạt động nào đó mà không cần cố gắng. Nó thường được đánh giá cao vì tính chân thực và hiệu quả.