spontaneous process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process that occurs without any external influence or intervention.
Vietnamese Meaning
Một quá trình xảy ra mà không cần bất kỳ tác động hoặc can thiệp bên ngoài nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Radioactive decay is a spontaneous process."
"Phân rã phóng xạ là một quá trình tự phát."
-
"The diffusion of gas is a spontaneous process."
"Sự khuếch tán khí là một quá trình tự phát."
-
"For a reaction to be spontaneous, the Gibbs free energy must be negative."
"Để một phản ứng là tự phát, năng lượng tự do Gibbs phải âm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spontaneous | tự phát, tự sinh, không chuẩn bị trước |
| Noun | spontaneity | sự tự phát, tính tự nhiên, sự ngẫu hứng |
| Adverb | spontaneously | một cách tự phát, tự nhiên |
| Noun | process | quá trình, tiến trình |
| Verb | process | xử lý, chế biến, tiến hành |
| Noun | processing | sự xử lý, sự chế biến |
| Noun | processor | bộ xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong khoa học để mô tả các quá trình tự diễn ra, ví dụ như phản ứng hóa học tự xảy ra sau khi trộn các chất phản ứng mà không cần cung cấp thêm năng lượng. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và tự động của quá trình, phân biệt với các quá trình cần được kích hoạt hoặc duy trì bởi một yếu tố bên ngoài. Nên phân biệt với 'forced process' (quá trình cưỡng bức) cần năng lượng hoặc tác động liên tục.
Prepositions
'in a spontaneous process': Chỉ rõ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra như một phần của một quá trình tự nhiên. 'a spontaneous process of': mô tả một quá trình tự nhiên của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly spontaneous process (một quá trình thực sự tự phát)
-
an irreversible an irreversible spontaneous process (một quá trình tự phát không thể đảo ngược)
-
a natural a natural spontaneous process (một quá trình tự nhiên tự phát)
-
a chemical a chemical spontaneous process (một quá trình hóa học tự phát)
-
to undergo to undergo a spontaneous process (trải qua một quá trình tự phát)
-
to describe to describe a spontaneous process (mô tả một quá trình tự phát)
-
to facilitate to facilitate a spontaneous process (tạo điều kiện cho một quá trình tự phát)
-
A spontaneous process A spontaneous process occurs (Một quá trình tự phát xảy ra/diễn ra)
-
A spontaneous process A spontaneous process takes place (Một quá trình tự phát diễn ra)
-
A spontaneous process A spontaneous process leads to... (Một quá trình tự phát dẫn đến...)
Idioms
-
A spontaneous process always proceeds towards equilibrium.
Một quá trình tự phát luôn tiến tới trạng thái cân bằng.
"In thermodynamics, a spontaneous process always proceeds towards equilibrium, maximizing entropy or minimizing Gibbs free energy."
(Trong nhiệt động lực học, một quá trình tự phát luôn tiến tới trạng thái cân bằng, tối đa hóa entropy hoặc tối thiểu hóa năng lượng tự do Gibbs.)
-
The formation of crystals is a spontaneous process under certain conditions.
Sự hình thành tinh thể là một quá trình tự phát trong một số điều kiện nhất định.
"Given the right saturation and temperature, the formation of crystals is a spontaneous process."
(Với độ bão hòa và nhiệt độ phù hợp, sự hình thành tinh thể là một quá trình tự phát.)
-
Growth can be seen as a complex spontaneous process.
Sự phát triển có thể được xem là một quá trình tự phát phức tạp.
"From a biological perspective, growth can be seen as a complex spontaneous process driven by internal factors."
(Từ góc độ sinh học, sự phát triển có thể được xem là một quá trình tự phát phức tạp được thúc đẩy bởi các yếu tố nội tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous process
cụm danh từMột quá trình xảy ra mà không cần bất kỳ tác động hoặc can thiệp bên ngoài nào.
"Radioactive decay is a spontaneous process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous process".
