(Top Banner Ad)
natural process
B2
Noun Phrase B2 Khoa học tự nhiên, Môi trường

natural process

UK: /ˈnætʃərəl ˈprəʊses/ • US: /ˈnætʃrəl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tự nhiên diễn biến tự nhiên quá trình sinh học tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or changes that occur in nature without human intervention.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động hoặc thay đổi xảy ra trong tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photosynthesis is a natural process that converts light energy into chemical energy."

    "Quang hợp là một quá trình tự nhiên chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học."

  • "The water cycle is a fundamental natural process."

    "Chu trình nước là một quá trình tự nhiên cơ bản."

  • "Climate change is affecting many natural processes on Earth."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nhiều quá trình tự nhiên trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Noun naturalness sự tự nhiên, tính tự nhiên
Noun process quá trình, sự xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình chế biến
Verb process xử lý, tiến hành
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Adjective unnatural không tự nhiên, trái tự nhiên
Adjective processed đã qua xử lý/chế biến
Adverb naturally một cách tự nhiên

Synonyms

biological process (quá trình sinh học)ecological process (quá trình sinh thái)geological process (quá trình địa chất)

Antonyms

artificial process (quá trình nhân tạo)human-induced process (quá trình do con người gây ra)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci (sinh ra)
Latin
natura (tự nhiên)
Latin
naturalis (thuộc về tự nhiên)
Latin
procedere (đi về phía trước)
Latin
processus (sự tiến triển)
English
natural process (sự kết hợp các từ gốc Latin qua tiếng Pháp cổ và Trung Anh để tạo thành cụm từ tiếng Anh)

Nguồn gốc của 'Natural' (Tự nhiên)

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', ban đầu mang nghĩa 'sinh ra' hoặc 'bản chất'. Nó diễn tả điều gì đó vốn có, không do con người tạo ra hay can thiệp, mà tồn tại theo quy luật của vũ trụ hoặc sinh học. Khái niệm này nhấn mạnh sự nguyên bản và chân thật.

Nguồn gốc của 'Process' (Quá trình)

Từ 'process' xuất phát từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự đi về phía trước' hoặc 'sự tiến triển'. Nó mô tả một chuỗi các bước hoặc hành động liên tục, có mục đích, dẫn đến một kết quả nhất định. Trong 'natural process', nó chỉ sự vận động và thay đổi liên tục của thế giới tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc quá trình diễn ra một cách tự nhiên, ví dụ như quá trình quang hợp, sự xói mòn đất, hoặc sự tiến hóa. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và không bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người. Cần phân biệt với các quá trình nhân tạo (artificial processes) hoặc các quá trình tự nhiên bị ảnh hưởng bởi con người.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà quá trình diễn ra (ví dụ: 'natural process in the forest'). ‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của quá trình (ví dụ: 'study of natural processes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural process
  • complex complex natural process
    (quá trình tự nhiên phức tạp)
  • slow slow natural process
    (quá trình tự nhiên chậm chạp)
  • biological biological natural process
    (quá trình tự nhiên sinh học)
  • inevitable inevitable natural process
    (quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi)
  • ongoing ongoing natural process
    (quá trình tự nhiên đang diễn ra)
Verb + natural process
  • observe observe a natural process
    (quan sát một quá trình tự nhiên)
  • study study a natural process
    (nghiên cứu một quá trình tự nhiên)
  • interrupt interrupt a natural process
    (làm gián đoạn một quá trình tự nhiên)
  • facilitate facilitate a natural process
    (tạo điều kiện cho một quá trình tự nhiên)
  • undergo undergo a natural process
    (trải qua một quá trình tự nhiên)
Natural process + Verb
  • occurs A natural process occurs
    (Một quá trình tự nhiên xảy ra)
  • takes place A natural process takes place
    (Một quá trình tự nhiên diễn ra)
  • unfolds A natural process unfolds
    (Một quá trình tự nhiên hé mở/diễn tiến)

Idioms

  • part of a natural process

    là một phần của quá trình tự nhiên (điều bình thường, không thể tránh khỏi)

    "Aging is a part of a natural process that everyone goes through."

    (Lão hóa là một phần của quá trình tự nhiên mà ai cũng trải qua.)

  • the natural process of elimination

    quá trình đào thải/loại bỏ tự nhiên (thường dùng trong cạnh tranh hoặc sinh học)

    "In a competitive market, weaker businesses often fail through the natural process of elimination."

    (Trong một thị trường cạnh tranh, các doanh nghiệp yếu hơn thường thất bại thông qua quá trình đào thải tự nhiên.)

  • interfere with a natural process

    can thiệp vào một quá trình tự nhiên

    "Doctors usually avoid interfering with a natural process like childbirth unless there are complications."

    (Các bác sĩ thường tránh can thiệp vào một quá trình tự nhiên như sinh nở trừ khi có biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural process

Noun Phrase
Lật mặt

Một chuỗi các hành động hoặc thay đổi xảy ra trong tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.

"Photosynthesis is a natural process that converts light energy into chemical energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural process".

Chấp nhận dòng chảy tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm mạnh mẽ về việc chấp nhận các quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi, như sự già đi, bệnh tật, hoặc cái chết. Điều này thường đi kèm với việc tìm kiếm sự bình yên và khả năng phục hồi khi đối mặt với những thay đổi do tự nhiên mang lại, thay vì cố gắng chống lại chúng một cách vô ích.

Tôn trọng và bảo vệ môi trường

Với sự phát triển của chủ nghĩa môi trường, việc tôn trọng và bảo vệ các quá trình tự nhiên đã trở thành một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây. Có sự nhấn mạnh vào việc con người phải là người quản lý tốt Trái đất, không làm gián đoạn hoặc phá hủy các hệ sinh thái và quá trình sinh học vốn có.