(Top Banner Ad)
spontaneous role
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

spontaneous role

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs rəʊl/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò ngẫu hứng vai trò tự phát vai trò ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A role that is performed or adopted without prior planning or preparation; a role assumed due to immediate circumstances or impulses.

Vietnamese Meaning

Một vai trò được thực hiện hoặc đảm nhận mà không có kế hoạch hoặc chuẩn bị trước; một vai trò được đảm nhận do hoàn cảnh hoặc thôi thúc tức thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the improv comedy show, the actors had to take on spontaneous roles based on audience suggestions."

    "Trong buổi diễn hài kịch ứng biến, các diễn viên phải đảm nhận những vai trò ngẫu hứng dựa trên gợi ý của khán giả."

  • "She took on a spontaneous role as mediator during the argument."

    "Cô ấy đã đảm nhận một vai trò hòa giải một cách tự phát trong cuộc tranh cãi."

  • "His spontaneous role as the entertainer kept everyone laughing."

    "Vai trò ngẫu hứng của anh ấy là người giải trí đã khiến mọi người cười không ngớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity tính tự phát, sự tự nhiên, sự ứng biến
Adverb spontaneously một cách tự phát, một cách tự nhiên, một cách ngẫu hứng
Noun role-play trò chơi đóng vai, sự đóng vai
Verb role-play đóng vai, thực hiện vai trò
Noun role-player người đóng vai

Synonyms

impromptu role (vai trò ứng khẩu)unplanned role (vai trò không có kế hoạch)extemporaneous role (vai trò ứng tác)

Antonyms

scripted role (vai trò theo kịch bản)prepared role (vai trò đã chuẩn bị)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
Old French
spontanee
English
spontaneous
Old French
rolle
English
role

Nguồn gốc từ 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', mang ý nghĩa 'tự nguyện' hoặc 'tự ý'. Ban đầu, nó mô tả những hành động xảy ra mà không cần bất kỳ sự thúc đẩy hay kế hoạch nào từ bên ngoài, ví dụ như một bông hoa tự nở. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ những hành vi hoặc tính cách tự nhiên, không gò bó hay sắp đặt trước.

Nguồn gốc từ 'Role'

Từ 'role' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rolle', nghĩa là một cuộn giấy hoặc danh sách. Trong quá khứ, kịch bản hoặc danh sách các vai diễn của diễn viên thường được viết trên những cuộn giấy này. Do đó, 'role' dần được dùng để chỉ vai diễn của một diễn viên trong vở kịch, và sau đó là bất kỳ vai trò hay chức năng nào mà một người đảm nhận trong cuộc sống hay một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống ai đó hành động một cách tự nhiên và không có sự sắp đặt trước trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất ứng biến và linh hoạt trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spontaneous role
  • take on take on a spontaneous role
    (đảm nhận một vai trò tự phát)
  • play play a spontaneous role
    (thực hiện/đóng một vai trò tự phát)
  • assume assume a spontaneous role
    (tiếp nhận một vai trò tự phát)
  • adopt adopt a spontaneous role
    (áp dụng một vai trò tự phát)
Adjective + spontaneous role
  • important an important spontaneous role
    (một vai trò tự phát quan trọng)
  • unexpected an unexpected spontaneous role
    (một vai trò tự phát bất ngờ)
  • flexible a flexible spontaneous role
    (một vai trò tự phát linh hoạt)
  • key a key spontaneous role
    (một vai trò tự phát chủ chốt)

Idioms

  • take on a spontaneous role

    đảm nhận một vai trò tự phát, không được lên kế hoạch trước hoặc bất ngờ phát sinh

    "During the crisis, she had to take on a spontaneous role as the team leader."

    (Trong cuộc khủng hoảng, cô ấy đã phải đảm nhận một vai trò tự phát làm trưởng nhóm.)

  • play a spontaneous role

    thực hiện/đóng một vai trò tự phát, ứng biến theo tình hình mà không có sự chuẩn bị

    "The actor enjoyed the challenge of playing a spontaneous role in the improv show."

    (Nam diễn viên thích thú với thử thách đóng một vai trò tự phát trong chương trình ứng tác.)

  • find oneself in a spontaneous role

    bất ngờ thấy mình ở trong một vai trò tự phát, không lường trước được

    "He often finds himself in a spontaneous role as mediator among his friends."

    (Anh ấy thường bất ngờ thấy mình ở trong một vai trò tự phát làm người hòa giải giữa những người bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous role

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vai trò được thực hiện hoặc đảm nhận mà không có kế hoạch hoặc chuẩn bị trước; một vai trò được đảm nhận do hoàn cảnh hoặc thôi thúc tức thời.

"In the improv comedy show, the actors had to take on spontaneous roles based on audience suggestions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted spontaneously in the play, improvising her lines.
Cô ấy đã diễn một cách ngẫu hứng trong vở kịch, ứng khẩu lời thoại của mình.
Phủ định
He didn't react spontaneously to the news; he seemed prepared.
Anh ấy đã không phản ứng một cách tự nhiên với tin tức; anh ấy có vẻ đã chuẩn bị trước.
Nghi vấn
Did they spontaneously decide to go to the beach?
Họ có tự nhiên quyết định đi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous role".

Vai trò tự phát trong Nghệ thuật và Cuộc sống

Khái niệm 'vai trò tự phát' đặc biệt quan trọng trong các loại hình nghệ thuật như kịch ứng tác (improv theatre), nhạc jazz, và nhảy múa đương đại, nơi người biểu diễn phải phản ứng và sáng tạo ngay lập tức mà không có kịch bản định trước. Trong cuộc sống hàng ngày, khả năng đảm nhận một vai trò tự phát thể hiện sự linh hoạt, khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề nhanh chóng trong những tình huống bất ngờ, từ việc giúp đỡ một người lạ đến việc dẫn dắt một cuộc thảo luận không được chuẩn bị trước.

Sự thích nghi và Vai trò lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, khả năng 'đảm nhận một vai trò tự phát' được đánh giá cao như một phẩm chất quan trọng. Nó thể hiện khả năng phản ứng nhanh nhạy, sáng tạo và đưa ra quyết định hiệu quả khi đối mặt với những thách thức không lường trước. Những người có thể linh hoạt chuyển đổi và thích nghi với các vai trò mới một cách tự nhiên thường được coi là những cá nhân có giá trị trong đội nhóm và trong các vị trí lãnh đạo.