spontaneous role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A role that is performed or adopted without prior planning or preparation; a role assumed due to immediate circumstances or impulses.
Vietnamese Meaning
Một vai trò được thực hiện hoặc đảm nhận mà không có kế hoạch hoặc chuẩn bị trước; một vai trò được đảm nhận do hoàn cảnh hoặc thôi thúc tức thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the improv comedy show, the actors had to take on spontaneous roles based on audience suggestions."
"Trong buổi diễn hài kịch ứng biến, các diễn viên phải đảm nhận những vai trò ngẫu hứng dựa trên gợi ý của khán giả."
-
"She took on a spontaneous role as mediator during the argument."
"Cô ấy đã đảm nhận một vai trò hòa giải một cách tự phát trong cuộc tranh cãi."
-
"His spontaneous role as the entertainer kept everyone laughing."
"Vai trò ngẫu hứng của anh ấy là người giải trí đã khiến mọi người cười không ngớt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spontaneity | tính tự phát, sự tự nhiên, sự ứng biến |
| Adverb | spontaneously | một cách tự phát, một cách tự nhiên, một cách ngẫu hứng |
| Noun | role-play | trò chơi đóng vai, sự đóng vai |
| Verb | role-play | đóng vai, thực hiện vai trò |
| Noun | role-player | người đóng vai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống ai đó hành động một cách tự nhiên và không có sự sắp đặt trước trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất ứng biến và linh hoạt trong hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take on take on a spontaneous role (đảm nhận một vai trò tự phát)
-
play play a spontaneous role (thực hiện/đóng một vai trò tự phát)
-
assume assume a spontaneous role (tiếp nhận một vai trò tự phát)
-
adopt adopt a spontaneous role (áp dụng một vai trò tự phát)
-
important an important spontaneous role (một vai trò tự phát quan trọng)
-
unexpected an unexpected spontaneous role (một vai trò tự phát bất ngờ)
-
flexible a flexible spontaneous role (một vai trò tự phát linh hoạt)
-
key a key spontaneous role (một vai trò tự phát chủ chốt)
Idioms
-
take on a spontaneous role
đảm nhận một vai trò tự phát, không được lên kế hoạch trước hoặc bất ngờ phát sinh
"During the crisis, she had to take on a spontaneous role as the team leader."
(Trong cuộc khủng hoảng, cô ấy đã phải đảm nhận một vai trò tự phát làm trưởng nhóm.)
-
play a spontaneous role
thực hiện/đóng một vai trò tự phát, ứng biến theo tình hình mà không có sự chuẩn bị
"The actor enjoyed the challenge of playing a spontaneous role in the improv show."
(Nam diễn viên thích thú với thử thách đóng một vai trò tự phát trong chương trình ứng tác.)
-
find oneself in a spontaneous role
bất ngờ thấy mình ở trong một vai trò tự phát, không lường trước được
"He often finds himself in a spontaneous role as mediator among his friends."
(Anh ấy thường bất ngờ thấy mình ở trong một vai trò tự phát làm người hòa giải giữa những người bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous role
Tính từ + Danh từMột vai trò được thực hiện hoặc đảm nhận mà không có kế hoạch hoặc chuẩn bị trước; một vai trò được đảm nhận do hoàn cảnh hoặc thôi thúc tức thời.
"In the improv comedy show, the actors had to take on spontaneous roles based on audience suggestions."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted spontaneously in the play, improvising her lines. |
Cô ấy đã diễn một cách ngẫu hứng trong vở kịch, ứng khẩu lời thoại của mình. |
| Phủ định | He didn't react spontaneously to the news; he seemed prepared. |
Anh ấy đã không phản ứng một cách tự nhiên với tin tức; anh ấy có vẻ đã chuẩn bị trước. |
| Nghi vấn | Did they spontaneously decide to go to the beach? |
Họ có tự nhiên quyết định đi biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous role".
