(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sports gear
A2

sports gear

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trang thiết bị thể thao dụng cụ thể thao đồ dùng thể thao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sports gear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trang thiết bị và quần áo được sử dụng trong một môn thể thao cụ thể.

Definition (English Meaning)

Equipment and clothing used in a particular sport.

Ví dụ Thực tế với 'Sports gear'

  • "She packed her sports gear for the weekend trip."

    "Cô ấy đã đóng gói trang thiết bị thể thao cho chuyến đi cuối tuần."

  • "The store sells a wide range of sports gear."

    "Cửa hàng bán nhiều loại trang thiết bị thể thao."

  • "Make sure you have the right sports gear before you start."

    "Hãy chắc chắn bạn có đúng trang thiết bị thể thao trước khi bắt đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sports gear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sports gear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sports equipment(thiết bị thể thao)
sports kit(bộ dụng cụ thể thao)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Sports gear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "sports gear" là một cụm danh từ dùng để chỉ chung các loại trang thiết bị cần thiết cho một môn thể thao nào đó. Nó bao gồm cả quần áo chuyên dụng, dụng cụ thi đấu, và các phụ kiện bảo hộ. Không nên nhầm lẫn với "sports equipment" (thiết bị thể thao) vì "gear" thường bao hàm cả quần áo, trong khi "equipment" chủ yếu nói về dụng cụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

"With": dùng để chỉ việc mang theo hoặc được trang bị thứ gì đó. Ví dụ: "He came with all his sports gear." ("Anh ấy đến với đầy đủ trang thiết bị thể thao của mình.")
"For": dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: "This sports gear is for skiing." ("Trang thiết bị thể thao này dùng cho trượt tuyết.")

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sports gear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)