sports gear
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sports gear'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trang thiết bị và quần áo được sử dụng trong một môn thể thao cụ thể.
Definition (English Meaning)
Equipment and clothing used in a particular sport.
Ví dụ Thực tế với 'Sports gear'
-
"She packed her sports gear for the weekend trip."
"Cô ấy đã đóng gói trang thiết bị thể thao cho chuyến đi cuối tuần."
-
"The store sells a wide range of sports gear."
"Cửa hàng bán nhiều loại trang thiết bị thể thao."
-
"Make sure you have the right sports gear before you start."
"Hãy chắc chắn bạn có đúng trang thiết bị thể thao trước khi bắt đầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sports gear'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sports gear
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sports gear'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "sports gear" là một cụm danh từ dùng để chỉ chung các loại trang thiết bị cần thiết cho một môn thể thao nào đó. Nó bao gồm cả quần áo chuyên dụng, dụng cụ thi đấu, và các phụ kiện bảo hộ. Không nên nhầm lẫn với "sports equipment" (thiết bị thể thao) vì "gear" thường bao hàm cả quần áo, trong khi "equipment" chủ yếu nói về dụng cụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"With": dùng để chỉ việc mang theo hoặc được trang bị thứ gì đó. Ví dụ: "He came with all his sports gear." ("Anh ấy đến với đầy đủ trang thiết bị thể thao của mình.")
"For": dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: "This sports gear is for skiing." ("Trang thiết bị thể thao này dùng cho trượt tuyết.")
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sports gear'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.