(Top Banner Ad)
sports bra
A2
Noun A2 Thể thao, Thời trang

sports bra

UK: /ˈspɔːts brɑː/ • US: /ˈspɔːrts brɑː/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngực thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bra designed to provide support to breasts during exercise.

Vietnamese Meaning

Áo ngực thể thao, được thiết kế để hỗ trợ ngực trong quá trình tập luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a sports bra to the gym."

    "Cô ấy mặc áo ngực thể thao đến phòng tập."

  • "A good sports bra is essential for high-impact activities."

    "Một chiếc áo ngực thể thao tốt là điều cần thiết cho các hoạt động cường độ cao."

  • "I bought a new sports bra with adjustable straps."

    "Tôi đã mua một chiếc áo ngực thể thao mới có dây điều chỉnh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport Môn thể thao, sự giải trí, hoạt động vận động
Adjective sporty Thích thể thao, năng động; trông khỏe khoắn
Noun bra Áo ngực (dạng ngắn gọn của 'brassiere')
Noun brassiere Áo ngực (từ đầy đủ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày)
Noun sportswear Đồ thể thao, quần áo mặc khi chơi thể thao
Noun activewear Trang phục năng động, đồ tập luyện (bao gồm cả sports bra)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
sport
English
bra
English
sports bra

Nguồn gốc 'áo ngực thể thao'

Áo ngực thể thao (sports bra) là một phát minh khá hiện đại, ra đời vào cuối những năm 1970. Trước đó, phụ nữ gặp nhiều khó khăn khi vận động mạnh vì không có loại áo ngực nào đủ nâng đỡ và thoải mái. Hai người phụ nữ tên Lisa Lindahl và Hinda Miller cùng Polly Smith đã sáng tạo ra chiếc áo ngực thể thao đầu tiên vào năm 1977, ban đầu được gọi là 'Jockbra' (dựa trên áo nâng đỡ của nam giới). Nó nhanh chóng trở thành một món đồ thiết yếu cho phụ nữ chơi thể thao, đánh dấu sự thay đổi lớn trong trang phục thể thao nữ giới.

Usage Note

Áo ngực thể thao khác với áo ngực thông thường ở khả năng hỗ trợ và giảm thiểu sự rung lắc của ngực khi vận động mạnh. Nó thường được làm từ chất liệu co giãn, thoáng khí và thấm mồ hôi tốt. Có nhiều loại áo ngực thể thao khác nhau, phù hợp với các mức độ vận động khác nhau (ví dụ: low-impact, medium-impact, high-impact).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports bra
  • comfortable a comfortable sports bra
    (một chiếc áo ngực thể thao thoải mái)
  • supportive a supportive sports bra
    (một chiếc áo ngực thể thao có độ nâng đỡ tốt)
  • high-impact a high-impact sports bra
    (một chiếc áo ngực thể thao dành cho các hoạt động cường độ cao (chạy, nhảy...))
  • low-impact a low-impact sports bra
    (một chiếc áo ngực thể thao dành cho các hoạt động cường độ thấp (yoga, đi bộ...))
  • racerback a racerback sports bra
    (một chiếc áo ngực thể thao kiểu lưng chữ Y/chữ X (dây bắt chéo sau lưng))
  • padded a padded sports bra
    (một chiếc áo ngực thể thao có đệm mút)
Verb + sports bra
  • wear to wear a sports bra
    (mặc áo ngực thể thao)
  • put on to put on a sports bra
    (mặc/khoác áo ngực thể thao vào (hành động))
  • take off to take off a sports bra
    (cởi áo ngực thể thao ra)
  • choose to choose the right sports bra
    (chọn chiếc áo ngực thể thao phù hợp)
  • buy to buy a sports bra
    (mua áo ngực thể thao)

Idioms

  • to wear a sports bra (for exercise)

    Mặc áo ngực thể thao khi tập luyện/vận động

    "It's important to wear a sports bra when you go running to prevent discomfort."

    (Điều quan trọng là phải mặc áo ngực thể thao khi bạn đi chạy bộ để tránh khó chịu.)

  • to find the perfect sports bra

    Tìm được chiếc áo ngực thể thao hoàn hảo/phù hợp nhất

    "She spent hours trying on different brands to find the perfect sports bra for her marathon training."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ thử các nhãn hiệu khác nhau để tìm được chiếc áo ngực thể thao hoàn hảo cho việc luyện tập marathon của mình.)

  • sports bra as outerwear

    Mặc áo ngực thể thao như một chiếc áo bên ngoài (không mặc áo khoác hay áo phông bên ngoài)

    "Many athletes now wear their sports bra as outerwear during workouts, especially in hot weather."

    (Nhiều vận động viên hiện nay mặc áo ngực thể thao như áo ngoài khi tập luyện, đặc biệt trong thời tiết nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports bra

Noun
Lật mặt

Áo ngực thể thao, được thiết kế để hỗ trợ ngực trong quá trình tập luyện.

"She wore a sports bra to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing a sports bra during her marathon tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc áo ngực thể thao trong cuộc chạy marathon vào ngày mai.
Phủ định
She won't be needing a sports bra since she's not planning on exercising.
Cô ấy sẽ không cần áo ngực thể thao vì cô ấy không có kế hoạch tập thể dục.
Nghi vấn
Will she be packing a sports bra for her trip?
Cô ấy sẽ đóng gói áo ngực thể thao cho chuyến đi của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports bra".

Biểu tượng của sự tự do và sức mạnh nữ giới trong thể thao

Áo ngực thể thao không chỉ là một món đồ trang phục mà còn là biểu tượng cho sự giải phóng và tự do của phụ nữ trong thể thao. Trước khi có áo ngực thể thao, phụ nữ gặp nhiều hạn chế khi tham gia các hoạt động vận động mạnh. Sự ra đời của nó đã giúp phụ nữ tự tin hơn, phá bỏ rào cản xã hội và tham gia bình đẳng hơn vào các môn thể thao, từ đó thúc đẩy phong trào thể dục thể thao nữ giới trên toàn cầu.

Chức năng và phong cách thời trang

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, áo ngực thể thao đã vượt ra khỏi vai trò đơn thuần là đồ lót. Nó được thiết kế với nhiều kiểu dáng, màu sắc và công nghệ khác nhau, không chỉ chú trọng đến chức năng nâng đỡ mà còn cả yếu tố thời trang. Nhiều phụ nữ xem áo ngực thể thao là một phần của trang phục tập luyện, thậm chí là trang phục hàng ngày, kết hợp với quần legging hoặc quần short, thể hiện phong cách năng động và khỏe khoắn, tự tin.