sports bra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo ngực thể thao, được thiết kế để hỗ trợ ngực trong quá trình tập luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a sports bra to the gym."
"Cô ấy mặc áo ngực thể thao đến phòng tập."
-
"A good sports bra is essential for high-impact activities."
"Một chiếc áo ngực thể thao tốt là điều cần thiết cho các hoạt động cường độ cao."
-
"I bought a new sports bra with adjustable straps."
"Tôi đã mua một chiếc áo ngực thể thao mới có dây điều chỉnh được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | Môn thể thao, sự giải trí, hoạt động vận động |
| Adjective | sporty | Thích thể thao, năng động; trông khỏe khoắn |
| Noun | bra | Áo ngực (dạng ngắn gọn của 'brassiere') |
| Noun | brassiere | Áo ngực (từ đầy đủ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày) |
| Noun | sportswear | Đồ thể thao, quần áo mặc khi chơi thể thao |
| Noun | activewear | Trang phục năng động, đồ tập luyện (bao gồm cả sports bra) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo ngực thể thao khác với áo ngực thông thường ở khả năng hỗ trợ và giảm thiểu sự rung lắc của ngực khi vận động mạnh. Nó thường được làm từ chất liệu co giãn, thoáng khí và thấm mồ hôi tốt. Có nhiều loại áo ngực thể thao khác nhau, phù hợp với các mức độ vận động khác nhau (ví dụ: low-impact, medium-impact, high-impact).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable a comfortable sports bra (một chiếc áo ngực thể thao thoải mái)
-
supportive a supportive sports bra (một chiếc áo ngực thể thao có độ nâng đỡ tốt)
-
high-impact a high-impact sports bra (một chiếc áo ngực thể thao dành cho các hoạt động cường độ cao (chạy, nhảy...))
-
low-impact a low-impact sports bra (một chiếc áo ngực thể thao dành cho các hoạt động cường độ thấp (yoga, đi bộ...))
-
racerback a racerback sports bra (một chiếc áo ngực thể thao kiểu lưng chữ Y/chữ X (dây bắt chéo sau lưng))
-
padded a padded sports bra (một chiếc áo ngực thể thao có đệm mút)
-
wear to wear a sports bra (mặc áo ngực thể thao)
-
put on to put on a sports bra (mặc/khoác áo ngực thể thao vào (hành động))
-
take off to take off a sports bra (cởi áo ngực thể thao ra)
-
choose to choose the right sports bra (chọn chiếc áo ngực thể thao phù hợp)
-
buy to buy a sports bra (mua áo ngực thể thao)
Idioms
-
to wear a sports bra (for exercise)
Mặc áo ngực thể thao khi tập luyện/vận động
"It's important to wear a sports bra when you go running to prevent discomfort."
(Điều quan trọng là phải mặc áo ngực thể thao khi bạn đi chạy bộ để tránh khó chịu.)
-
to find the perfect sports bra
Tìm được chiếc áo ngực thể thao hoàn hảo/phù hợp nhất
"She spent hours trying on different brands to find the perfect sports bra for her marathon training."
(Cô ấy đã dành hàng giờ thử các nhãn hiệu khác nhau để tìm được chiếc áo ngực thể thao hoàn hảo cho việc luyện tập marathon của mình.)
-
sports bra as outerwear
Mặc áo ngực thể thao như một chiếc áo bên ngoài (không mặc áo khoác hay áo phông bên ngoài)
"Many athletes now wear their sports bra as outerwear during workouts, especially in hot weather."
(Nhiều vận động viên hiện nay mặc áo ngực thể thao như áo ngoài khi tập luyện, đặc biệt trong thời tiết nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports bra
NounÁo ngực thể thao, được thiết kế để hỗ trợ ngực trong quá trình tập luyện.
"She wore a sports bra to the gym."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be wearing a sports bra during her marathon tomorrow. |
Cô ấy sẽ mặc áo ngực thể thao trong cuộc chạy marathon vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be needing a sports bra since she's not planning on exercising. |
Cô ấy sẽ không cần áo ngực thể thao vì cô ấy không có kế hoạch tập thể dục. |
| Nghi vấn | Will she be packing a sports bra for her trip? |
Cô ấy sẽ đóng gói áo ngực thể thao cho chuyến đi của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports bra".
