(Top Banner Ad)
sports news
B1
Noun (plural) B1 Thể thao, Truyền thông

sports news

UK: /spɔːts njuːz/ • US: /spɔːrts nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin thể thao thể thao bản tin thể thao tin tức thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reports about recent sporting events.

Vietnamese Meaning

Các bản tin về các sự kiện thể thao gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always check the sports news to see if my favorite team won."

    "Tôi luôn kiểm tra tin thể thao để xem đội yêu thích của tôi có thắng không."

  • "The sports news reported on the scandal involving the football player."

    "Tin thể thao đã đưa tin về vụ bê bối liên quan đến cầu thủ bóng đá."

  • "She's a sports news anchor."

    "Cô ấy là một người dẫn chương trình tin thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao; sự giải trí
Noun sportsman vận động viên (nam); người chơi thể thao có tinh thần thượng võ
Noun sportswoman vận động viên (nữ); người chơi thể thao có tinh thần thượng võ
Noun sportsmanship tinh thần thượng võ, tinh thần thể thao
Verb to sport chơi thể thao; đeo, mặc (một cách tự hào)
Adjective sporting liên quan đến thể thao; có tinh thần thượng võ
Adjective sporty thích thể thao; (quần áo, xe hơi) mang phong cách thể thao
Noun news tin tức, bản tin
Noun newspaper báo (giấy)
Noun newscast chương trình thời sự, bản tin
Noun newscaster người đọc bản tin, phát thanh viên
Noun newsroom phòng tin tức, tòa soạn
Adjective newsworthy đáng đưa tin

Synonyms

sports report (bản tin thể thao)sports coverage (phủ sóng thể thao)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
sport
Middle English
newes
Modern English
sports news

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', mang ý nghĩa 'sự giải trí, tiêu khiển'. Trong tiếng Anh trung đại, nó được rút gọn thành 'sport' và dần dần phát triển để chỉ các hoạt động thể chất và trò chơi mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'newes' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu là dạng số nhiều của tính từ 'new' (mới). Nó có nghĩa là 'những điều mới mẻ' hoặc 'thông tin mới'. Dù hiện nay 'news' được coi là danh từ không đếm được và dùng với động từ số ít, nguồn gốc của nó vẫn là số nhiều.

Sự kết hợp 'Sports news'

'Sports news' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'sports' (thể thao) và 'news' (tin tức). Cụm từ này dùng để chỉ các thông tin, báo cáo, phân tích về các sự kiện thể thao, kết quả trận đấu và tin tức liên quan đến các vận động viên.

Usage Note

Cụm từ 'sports news' thường được dùng ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một bản tin duy nhất. Nó bao gồm thông tin về nhiều môn thể thao khác nhau, từ bóng đá, bóng rổ đến quần vợt, điền kinh, v.v. Nó khác với 'sport' (môn thể thao) hoặc 'sports' (các môn thể thao) vì nó tập trung vào tin tức, báo cáo, thông tin cập nhật liên quan đến thế giới thể thao.

Prepositions

on about

Khi muốn đề cập đến nội dung cụ thể của bản tin thể thao, ta dùng 'sports news on/about [topic]'. Ví dụ: 'sports news on the upcoming Olympics' (tin thể thao về Thế vận hội sắp tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports news
  • latest the latest sports news
    (tin tức thể thao mới nhất)
  • breaking breaking sports news
    (tin tức thể thao nóng hổi/khẩn cấp)
  • daily daily sports news
    (tin tức thể thao hàng ngày)
  • national national sports news
    (tin tức thể thao quốc gia)
  • international international sports news
    (tin tức thể thao quốc tế)
Verb + sports news
  • read read the sports news
    (đọc tin tức thể thao)
  • watch watch the sports news
    (xem tin tức thể thao)
  • follow follow the sports news
    (theo dõi tin tức thể thao)
  • get get the sports news
    (nhận được/cập nhật tin tức thể thao)
  • report report the sports news
    (đưa tin/báo cáo tin tức thể thao)
  • broadcast broadcast sports news
    (phát sóng tin tức thể thao)

Idioms

  • make sports news

    trở thành tin tức trên báo chí thể thao; được đưa tin rộng rãi trong giới thể thao

    "His unexpected comeback made sports news around the world."

    (Sự trở lại bất ngờ của anh ấy đã trở thành tin tức thể thao khắp thế giới.)

  • be in the sports news

    được đưa tin trong mục thể thao; là chủ đề được nhắc đến trên tin tức thể thao

    "The scandal has been in the sports news for weeks."

    (Vụ bê bối đã xuất hiện trên tin tức thể thao suốt nhiều tuần.)

  • catch up on the sports news

    cập nhật tin tức thể thao; đọc/xem tin tức thể thao để biết những gì đã xảy ra

    "I usually catch up on the sports news over breakfast."

    (Tôi thường cập nhật tin tức thể thao trong bữa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports news

Noun (plural)
Lật mặt

Các bản tin về các sự kiện thể thao gần đây.

"I always check the sports news to see if my favorite team won."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports news".

Tầm quan trọng của tin tức thể thao hàng ngày

Ở nhiều nước phương Tây, việc đọc hoặc xem tin tức thể thao là một phần của thói quen hàng ngày đối với nhiều người hâm mộ. Các tờ báo thường có hẳn một chuyên mục thể thao lớn, và các kênh truyền hình có các bản tin thể thao riêng, đặc biệt vào buổi tối, để cập nhật kết quả trận đấu, phân tích chuyên sâu và bình luận về các sự kiện thể thao lớn.

Tin tức thể thao và gắn kết cộng đồng

Tin tức thể thao đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cuộc trò chuyện và gắn kết xã hội. Nó cung cấp chủ đề chung cho mọi người để thảo luận, từ đồng nghiệp, bạn bè đến gia đình, về các đội bóng yêu thích, kết quả trận đấu, hoặc những câu chuyện nổi bật về vận động viên. Điều này giúp củng cố bản sắc cộng đồng và tạo ra sự hứng thú chung.