jimmies
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jimmies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
(Chủ yếu ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ) Những mẩu sô cô la hoặc kẹo nhiều màu nhỏ, hình trụ, được sử dụng làm lớp phủ trên kem và các món tráng miệng khác.
Definition (English Meaning)
(Primarily Northeastern U.S.) Tiny, cylindrical pieces of chocolate or multicolored candy, used as a topping for ice cream and other desserts.
Ví dụ Thực tế với 'Jimmies'
-
"The child asked for jimmies on his ice cream cone."
"Đứa trẻ yêu cầu thêm jimmies lên trên kem ốc quế của mình."
-
"I always get jimmies on my sundae."
"Tôi luôn cho jimmies vào ly kem sundae của mình."
-
"She decorated the cupcakes with jimmies."
"Cô ấy trang trí bánh cupcake bằng jimmies."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jimmies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jimmies
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Jimmies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'jimmies' chủ yếu được sử dụng ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ. Các khu vực khác có thể sử dụng các từ như 'sprinkles', 'chocolate sprinkles' hoặc 'hundreds and thousands'. Sự khác biệt nằm ở khu vực địa lý và đôi khi cả thành phần (ví dụ, jimmies thường là sô cô la).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' và 'over' đều dùng để chỉ vị trí phủ lên trên. Ví dụ: jimmies on ice cream (jimmies trên kem), jimmies over the cake (jimmies phủ trên bánh).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jimmies'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.