(Top Banner Ad)
jimmies
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực

jimmies

• US: /ˈdʒɪmiz/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh sô cô la/kẹo rắc lên kem kẹo cốm (tùy vùng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(Primarily Northeastern U.S.) Tiny, cylindrical pieces of chocolate or multicolored candy, used as a topping for ice cream and other desserts.

Vietnamese Meaning

(Chủ yếu ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ) Những mẩu sô cô la hoặc kẹo nhiều màu nhỏ, hình trụ, được sử dụng làm lớp phủ trên kem và các món tráng miệng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child asked for jimmies on his ice cream cone."

    "Đứa trẻ yêu cầu thêm jimmies lên trên kem ốc quế của mình."

  • "I always get jimmies on my sundae."

    "Tôi luôn cho jimmies vào ly kem sundae của mình."

  • "She decorated the cupcakes with jimmies."

    "Cô ấy trang trí bánh cupcake bằng jimmies."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jimmy Một hạt cốm đường nhỏ (số ít của jimmies, thường ít dùng hơn so với dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
jimmies

Nguồn gốc của 'jimmies' (cốm đường)

Từ 'jimmies' (dùng để chỉ cốm đường rắc bánh kẹo) có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng nhưng thường được liên kết với công ty kẹo Just Born ở Bethlehem, Pennsylvania, Hoa Kỳ. Người ta nói rằng từ này xuất hiện vào những năm 1930, có thể được đặt theo tên một công nhân tên Jimmy, người vận hành máy làm cốm đường, hoặc theo biệt danh của người sáng lập Sam Born. Đây là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ.

Usage Note

Từ 'jimmies' chủ yếu được sử dụng ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ. Các khu vực khác có thể sử dụng các từ như 'sprinkles', 'chocolate sprinkles' hoặc 'hundreds and thousands'. Sự khác biệt nằm ở khu vực địa lý và đôi khi cả thành phần (ví dụ, jimmies thường là sô cô la).

Prepositions

on over

'On' và 'over' đều dùng để chỉ vị trí phủ lên trên. Ví dụ: jimmies on ice cream (jimmies trên kem), jimmies over the cake (jimmies phủ trên bánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jimmies
  • chocolate chocolate jimmies
    (cốm đường sô cô la)
  • rainbow rainbow jimmies
    (cốm đường cầu vồng)
  • colorful colorful jimmies
    (cốm đường nhiều màu sắc)
Verb + jimmies
  • sprinkle sprinkle jimmies
    (rắc cốm đường)
  • add add jimmies
    (thêm cốm đường)
  • top with top with jimmies
    (phủ cốm đường lên trên)

Idioms

  • give someone the jimmies

    Làm ai đó lo lắng, bồn chồn, hoặc cảm thấy khó chịu/rùng mình (ý nghĩa khác biệt với 'cốm đường')

    "That creepy old house always gives me the jimmies."

    (Ngôi nhà cũ rùng rợn đó luôn làm tôi nổi da gà (lo lắng/khó chịu).)

  • get the jimmies

    Cảm thấy lo lắng, bồn chồn, hoặc khó chịu (ý nghĩa khác biệt với 'cốm đường')

    "I always get the jimmies before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước mỗi bài thuyết trình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jimmies

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

(Chủ yếu ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ) Những mẩu sô cô la hoặc kẹo nhiều màu nhỏ, hình trụ, được sử dụng làm lớp phủ trên kem và các món tráng miệng khác.

"The child asked for jimmies on his ice cream cone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jimmies".

Sự khác biệt vùng miền ở Mỹ

'Jimmies' là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ cốm đường (sprinkles) ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, đặc biệt là ở Pennsylvania và New England. Ở các vùng khác của Mỹ, người ta thường dùng từ 'sprinkles' hơn. Sự khác biệt này là một ví dụ thú vị về biến thể ngôn ngữ trong tiếng Anh Mỹ.

Biểu tượng của món tráng miệng

Cốm đường 'jimmies' thường được rắc lên kem, bánh ngọt, bánh quy và các món tráng miệng khác. Chúng gắn liền với niềm vui, lễ kỷ niệm và ký ức tuổi thơ ở văn hóa Mỹ, đặc biệt là khi ăn kem và các món ngọt khác.