(Top Banner Ad)
squander time
C1
Động từ C1 Tổng quát

squander time

UK: /ˈskwɒndər/ • US: /ˈskwɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí thời gian phung phí thời gian uổng phí thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste (something, especially money or time) in a reckless and foolish manner.

Vietnamese Meaning

Lãng phí (điều gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) một cách liều lĩnh và ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't squander your time on frivolous activities."

    "Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những hoạt động phù phiếm."

  • "The company squandered millions of dollars on failed projects."

    "Công ty đã lãng phí hàng triệu đô la vào các dự án thất bại."

  • "She squandered her inheritance within a year."

    "Cô ấy đã phung phí hết tài sản thừa kế trong vòng một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squander lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội)
Noun squanderer người lãng phí
Noun (Gerund) squandering sự lãng phí, hành động phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
squandren

Nguồn gốc 'Squander'

Từ 'squander' xuất hiện vào thế kỷ 15 trong tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'squandren', có nghĩa là phân tán hoặc lãng phí. Nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng nó dường như liên quan đến hành động rải rắc, làm tiêu tan, từ đó phát triển ý nghĩa phung phí tài nguyên, bao gồm cả thời gian.

Usage Note

Động từ 'squander' nhấn mạnh sự lãng phí một cách vô trách nhiệm và thường dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'waste' ở chỗ 'waste' có thể chỉ đơn giản là sử dụng không hiệu quả, trong khi 'squander' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự phung phí và thiếu suy nghĩ.

Prepositions

on

'Squander on' được sử dụng để chỉ những gì cụ thể bị lãng phí. Ví dụ: 'He squandered his money on gambling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'squander'
  • foolishly foolishly squander time
    (lãng phí thời gian một cách ngu ngốc)
  • carelessly carelessly squander time
    (lãng phí thời gian một cách bất cẩn)
  • needlessly needlessly squander time
    (lãng phí thời gian một cách không cần thiết)
  • idly idly squander time
    (lãng phí thời gian một cách nhàn rỗi, vô ích)
Adjectives modifying 'time' (within the phrase)
  • precious squander precious time
    (lãng phí thời gian quý báu)
  • valuable squander valuable time
    (lãng phí thời gian đáng giá)
  • irretrievable squander irretrievable time
    (lãng phí thời gian không thể lấy lại được)

Idioms

  • squander time away

    lãng phí hoàn toàn thời gian

    "Don't just sit there and squander your time away; do something productive!"

    (Đừng chỉ ngồi đó mà lãng phí hoàn toàn thời gian; hãy làm gì đó hữu ích đi!)

  • squander time on (something/doing something)

    lãng phí thời gian vào (việc gì đó/làm gì đó)

    "He tends to squander too much time on social media."

    (Anh ấy có xu hướng lãng phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội.)

  • Don't squander your precious time

    Đừng lãng phí thời gian quý báu của bạn

    "Remember, life is short. Don't squander your precious time worrying about small things."

    (Hãy nhớ, cuộc đời ngắn ngủi. Đừng lãng phí thời gian quý báu của bạn để lo lắng về những điều nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squander time

Động từ
Lật mặt

Lãng phí (điều gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) một cách liều lĩnh và ngu ngốc.

"Don't squander your time on frivolous activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to squander her time watching TV all day.
Cô ấy từng lãng phí thời gian xem TV cả ngày.
Phủ định
He didn't use to squander his time; he was always productive.
Anh ấy đã không từng lãng phí thời gian; anh ấy luôn năng suất.
Nghi vấn
Did they use to squander their time playing video games?
Họ đã từng lãng phí thời gian chơi điện tử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squander time".

Thời gian là tiền bạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quan niệm 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá, có thể được dùng để tạo ra của cải hoặc đạt được mục tiêu, và việc lãng phí thời gian cũng đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội kiếm tiền hoặc thành công.

Sự trì hoãn (Procrastination)

Việc 'squander time' thường gắn liền với khái niệm trì hoãn. Trì hoãn là hành vi trì hoãn hoặc dời lại công việc, nhiệm vụ sang một thời điểm khác, mặc dù biết rằng việc đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Đây là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến năng suất và gây căng thẳng trong cuộc sống cá nhân và công việc.