use wisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To employ something effectively and judiciously, taking into account potential consequences and aiming for the best possible outcome.
Vietnamese Meaning
Sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả và sáng suốt, cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn và hướng đến kết quả tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to use our resources wisely to ensure sustainability."
"Chúng ta cần sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để đảm bảo tính bền vững."
-
"Use your time wisely to achieve your goals."
"Hãy sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu của bạn."
-
"She used her influence wisely to promote positive change."
"Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình một cách khôn ngoan để thúc đẩy sự thay đổi tích cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định thông minh khi sử dụng tài nguyên, thời gian, tiền bạc, hoặc thậm chí là cơ hội. Nó hàm ý sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lãng phí hoặc gây ra tác động tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time use your time wisely (sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan)
-
money use your money wisely (sử dụng tiền bạc của bạn một cách khôn ngoan)
-
resources use resources wisely (sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan)
-
power use power wisely (sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan)
-
opportunities use opportunities wisely (tận dụng cơ hội một cách khôn ngoan)
-
words use your words wisely (ăn nói một cách khôn ngoan)
-
learn to learn to use wisely (học cách sử dụng một cách khôn ngoan)
-
remember to remember to use wisely (hãy nhớ sử dụng một cách khôn ngoan)
-
teach someone to teach someone to use wisely (dạy ai đó cách sử dụng một cách khôn ngoan)
Idioms
-
With great power comes great responsibility; use it wisely.
Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn; hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan.
"The CEO was reminded that with great power comes great responsibility; she needed to use the company's resources wisely for the benefit of all stakeholders."
(Vị CEO được nhắc nhở rằng quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn; bà cần sử dụng nguồn lực của công ty một cách khôn ngoan vì lợi ích của tất cả các bên liên quan.)
-
Think before you act, and use your words wisely.
Suy nghĩ trước khi hành động, và ăn nói một cách khôn ngoan.
"Before responding to the criticism, I told myself, 'Think before you act, and use your words wisely' to avoid escalating the conflict."
(Trước khi phản ứng lại lời chỉ trích, tôi tự nhủ, 'Hãy suy nghĩ trước khi hành động, và ăn nói một cách khôn ngoan' để tránh làm leo thang mâu thuẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use wisely
Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ)Sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả và sáng suốt, cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn và hướng đến kết quả tốt nhất có thể.
"We need to use our resources wisely to ensure sustainability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use wisely".
