(Top Banner Ad)
use wisely
B2
Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ) B2 Chung

use wisely

UK: /juːz ˈwaɪzli/ • US: /juːz ˈwaɪzli/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng một cách khôn ngoan sử dụng một cách thông minh tận dụng một cách hiệu quả sử dụng hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To employ something effectively and judiciously, taking into account potential consequences and aiming for the best possible outcome.

Vietnamese Meaning

Sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả và sáng suốt, cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn và hướng đến kết quả tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to use our resources wisely to ensure sustainability."

    "Chúng ta cần sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để đảm bảo tính bền vững."

  • "Use your time wisely to achieve your goals."

    "Hãy sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu của bạn."

  • "She used her influence wisely to promote positive change."

    "Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình một cách khôn ngoan để thúc đẩy sự thay đổi tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người sử dụng
Noun usage sự sử dụng, cách dùng
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Verb misuse lạm dụng, dùng sai mục đích
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô dụng
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adjective unwise không khôn ngoan, thiếu sáng suốt

Synonyms

use prudently (sử dụng thận trọng)manage intelligently (quản lý thông minh)exploit judiciously (khai thác sáng suốt)

Antonyms

use recklessly (sử dụng liều lĩnh)wastefully (một cách lãng phí)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃eyt- ('to take, seize')
Latin
uti ('to use, employ')
Old French
user ('to use')
Middle English
usen ('to use')
Proto-Germanic
*wīsaz ('wise')
Old English
wīs ('wise')
Old English
wīslīċe ('wisely')
Modern English
use wisely

Sự ra đời của 'use'

Từ 'use' (sử dụng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'uti' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sử dụng, tận dụng'. Qua tiếng Pháp cổ ('user'), từ này đã được đưa vào tiếng Anh, và cho đến ngày nay, nó vẫn là một từ vựng cơ bản để diễn tả hành động khai thác, áp dụng hoặc vận dụng một cái gì đó.

Gốc rễ của 'wisely'

'Wisely' là một trạng từ có nghĩa là 'một cách khôn ngoan, sáng suốt'. Nó được tạo ra từ tính từ 'wise' trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố '-ly'. Gốc của 'wise' là từ 'wīsaz' trong tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'có kiến thức, hiểu biết'. Điều này cho thấy 'wisely' không chỉ đơn thuần là sử dụng mà còn hàm chứa sự suy nghĩ kỹ lưỡng, tỉnh táo và có tầm nhìn xa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định thông minh khi sử dụng tài nguyên, thời gian, tiền bạc, hoặc thậm chí là cơ hội. Nó hàm ý sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lãng phí hoặc gây ra tác động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (đối tượng) + use wisely
  • time use your time wisely
    (sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan)
  • money use your money wisely
    (sử dụng tiền bạc của bạn một cách khôn ngoan)
  • resources use resources wisely
    (sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan)
  • power use power wisely
    (sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan)
  • opportunities use opportunities wisely
    (tận dụng cơ hội một cách khôn ngoan)
  • words use your words wisely
    (ăn nói một cách khôn ngoan)
Cụm động từ/Động từ + use wisely
  • learn to learn to use wisely
    (học cách sử dụng một cách khôn ngoan)
  • remember to remember to use wisely
    (hãy nhớ sử dụng một cách khôn ngoan)
  • teach someone to teach someone to use wisely
    (dạy ai đó cách sử dụng một cách khôn ngoan)

Idioms

  • With great power comes great responsibility; use it wisely.

    Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn; hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan.

    "The CEO was reminded that with great power comes great responsibility; she needed to use the company's resources wisely for the benefit of all stakeholders."

    (Vị CEO được nhắc nhở rằng quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn; bà cần sử dụng nguồn lực của công ty một cách khôn ngoan vì lợi ích của tất cả các bên liên quan.)

  • Think before you act, and use your words wisely.

    Suy nghĩ trước khi hành động, và ăn nói một cách khôn ngoan.

    "Before responding to the criticism, I told myself, 'Think before you act, and use your words wisely' to avoid escalating the conflict."

    (Trước khi phản ứng lại lời chỉ trích, tôi tự nhủ, 'Hãy suy nghĩ trước khi hành động, và ăn nói một cách khôn ngoan' để tránh làm leo thang mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use wisely

Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ)
Lật mặt

Sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả và sáng suốt, cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn và hướng đến kết quả tốt nhất có thể.

"We need to use our resources wisely to ensure sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use wisely".

Giá trị của sự quản lý hiệu quả và tài nguyên

Trong văn hóa phương Tây, năng suất, hiệu quả và tầm nhìn xa là những giá trị được đề cao. Điều này dẫn đến sự chú trọng đặc biệt vào việc quản lý thời gian, tiền bạc và các nguồn lực khác một cách hiệu quả. Cụm từ 'use wisely' thể hiện nguyên tắc này, khuyến khích mỗi cá nhân đưa ra những lựa chọn cẩn trọng để tối đa hóa lợi ích và tránh lãng phí, được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm.

Trách nhiệm cá nhân và đạo đức khi sử dụng quyền lực

Nhiều xã hội phương Tây có kỳ vọng văn hóa mạnh mẽ rằng các cá nhân, đặc biệt là những người có ảnh hưởng hoặc quyền lực, phải thực hiện khả năng của mình một cách có trách nhiệm. Khái niệm 'use wisely' không chỉ dừng lại ở hiệu quả mà còn mở rộng sang các cân nhắc đạo đức, đảm bảo rằng hành động mang lại lợi ích chung và tránh gây hại. Ý tưởng này được gói gọn trong câu nói nổi tiếng 'With great power comes great responsibility' (Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn), nhấn mạnh khía cạnh đạo đức của việc đưa ra những lựa chọn khôn ngoan.