(Top Banner Ad)
staff cuts
B2
Danh từ B2 Kinh tế

staff cuts

UK: /stɑːf kʌts/ • US: /stæf kʌts/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm nhân sự giảm biên chế thu hẹp lực lượng lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the number of employees working for a company, typically to save costs.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm số lượng nhân viên làm việc cho một công ty, thường là để tiết kiệm chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced staff cuts due to declining profits."

    "Công ty thông báo cắt giảm nhân sự do lợi nhuận giảm sút."

  • "The recent staff cuts have left many employees worried about their future."

    "Việc cắt giảm nhân sự gần đây đã khiến nhiều nhân viên lo lắng về tương lai của họ."

  • "The government is concerned about the staff cuts in the public sector."

    "Chính phủ lo ngại về việc cắt giảm nhân sự trong khu vực công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff cung cấp nhân lực, bố trí nhân viên
Noun staffer thành viên đội ngũ, nhân viên
Noun cut sự cắt giảm, vết cắt
Verb cut cắt, giảm bớt
Noun cutback sự cắt giảm (thường là chi phí hoặc nhân sự)
Noun layoff sự sa thải, cho nghỉ việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæf
Middle English
staff
Modern English
staff
Old English
cuttian
Modern English
cut

Nguồn gốc từ 'staff'

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ (stæf) có nghĩa là một cây gậy hoặc vật chống đỡ. Sau đó, nó phát triển để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trong quân đội, những người 'hỗ trợ' một người đứng đầu. Ngày nay, nó phổ biến với nghĩa 'đội ngũ nhân viên'.

Nguồn gốc từ 'cut' và 'staff cuts'

Từ 'cut' trong tiếng Anh cổ (cuttian) có nghĩa là chia tách hoặc giảm bớt. Khi kết hợp với 'staff', cụm 'staff cuts' trở thành một thuật ngữ hiện đại, có nghĩa là việc giảm số lượng nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty, thường do lý do kinh tế hoặc tái cơ cấu.

Usage Note

Cụm từ 'staff cuts' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ tình hình tài chính khó khăn hoặc tái cấu trúc của công ty. Nó nhấn mạnh việc giảm nhân sự một cách có chủ đích và có hệ thống, khác với việc 'layoffs' (sa thải) đôi khi có thể do các yếu tố bất ngờ hoặc không liên quan trực tiếp đến tình hình tài chính.

Prepositions

in at

* in: Staff cuts *in* the IT department. (Cắt giảm nhân sự trong phòng ban IT)
* at: Staff cuts *at* the company's headquarters. (Cắt giảm nhân sự tại trụ sở công ty)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff cuts
  • major major staff cuts
    (cắt giảm nhân sự quy mô lớn)
  • deep deep staff cuts
    (cắt giảm nhân sự sâu rộng)
  • further further staff cuts
    (những đợt cắt giảm nhân sự tiếp theo)
  • proposed proposed staff cuts
    (đề xuất cắt giảm nhân sự)
  • public sector public sector staff cuts
    (cắt giảm nhân sự khu vực công)
Verb + staff cuts
  • announce announce staff cuts
    (thông báo cắt giảm nhân sự)
  • implement implement staff cuts
    (thực hiện cắt giảm nhân sự)
  • face face staff cuts
    (đối mặt với việc cắt giảm nhân sự)
  • avoid avoid staff cuts
    (tránh cắt giảm nhân sự)
  • lead to lead to staff cuts
    (dẫn đến việc cắt giảm nhân sự)
Staff cuts + Verb
  • affect Staff cuts affect...
    (Việc cắt giảm nhân sự ảnh hưởng...)
  • hit Staff cuts hit...
    (Việc cắt giảm nhân sự giáng đòn vào...)

Idioms

  • a wave of staff cuts

    một làn sóng cắt giảm nhân sự

    "The economic downturn led to a wave of staff cuts across the industry."

    (Suy thoái kinh tế đã dẫn đến một làn sóng cắt giảm nhân sự trên toàn ngành.)

  • to implement staff cuts

    thực hiện cắt giảm nhân sự

    "The management decided to implement staff cuts to reduce operating costs."

    (Ban quản lý đã quyết định thực hiện cắt giảm nhân sự để giảm chi phí vận hành.)

  • to be hit by staff cuts

    bị ảnh hưởng/gánh chịu bởi việc cắt giảm nhân sự

    "Many departments were hit by staff cuts during the company's restructuring."

    (Nhiều phòng ban đã bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm nhân sự trong quá trình tái cơ cấu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff cuts

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm số lượng nhân viên làm việc cho một công ty, thường là để tiết kiệm chi phí.

"The company announced staff cuts due to declining profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not implemented staff cuts last year, it would be in a better financial position now.
Nếu công ty không thực hiện việc cắt giảm nhân sự vào năm ngoái, thì bây giờ tình hình tài chính của công ty đã tốt hơn.
Phủ định
If we hadn't made staff cuts, we might not have been able to stay competitive in today's market.
Nếu chúng tôi không cắt giảm nhân sự, có lẽ chúng tôi đã không thể duy trì tính cạnh tranh trên thị trường ngày nay.
Nghi vấn
If the board hadn't approved the staff cuts, would the company be facing bankruptcy now?
Nếu hội đồng quản trị không phê duyệt việc cắt giảm nhân sự, liệu công ty có đang đối mặt với nguy cơ phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff cuts".

Uyển ngữ cho việc mất việc làm

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các công ty thường sử dụng những từ ngữ mềm mỏng hơn như 'downsizing' (tinh giản biên chế, thu nhỏ quy mô), 'right-sizing' (tối ưu hóa quy mô) hoặc 'restructuring' (tái cấu trúc) thay vì trực tiếp nói 'staff cuts'. Mục đích là để giảm bớt tác động tiêu cực về mặt tâm lý, duy trì hình ảnh công ty và morale của những nhân viên còn lại, ngay cả khi nhiều người đang mất việc.

Gói trợ cấp thôi việc và dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới

Ở nhiều nước phương Tây, khi thực hiện cắt giảm nhân sự, các công ty thường cung cấp 'severance packages' (gói trợ cấp thôi việc) cho những nhân viên bị sa thải. Gói này bao gồm bồi thường tài chính và đôi khi là 'outplacement services' (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới). Đây là cách để giảm thiểu khó khăn cho người lao động và cũng là một phần trong việc quản lý quan hệ công chúng của công ty.