(Top Banner Ad)
spot removal
B1
Noun B1 Vệ sinh, Chăm sóc cá nhân, Nhiếp ảnh (tùy ngữ cảnh)

spot removal

UK: /ˈspɒt rɪˈmuːvəl/ • US: /ˈspɑt rɪˈmuːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy vết bẩn loại bỏ vết bẩn tẩy điểm xóa điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing spots or stains from a surface or object.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ các vết bẩn hoặc đốm từ một bề mặt hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dry cleaner specializes in spot removal."

    "Tiệm giặt khô này chuyên về việc tẩy vết bẩn."

  • "This product is effective for spot removal on carpets."

    "Sản phẩm này hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn trên thảm."

  • "The software offers a one-click spot removal tool."

    "Phần mềm cung cấp công cụ loại bỏ điểm ảnh chỉ bằng một cú nhấp chuột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot Vết, đốm, vị trí
Verb spot Phát hiện, nhận ra
Adjective spotless Không tì vết, sạch sẽ
Adjective spotted Có đốm, lấm chấm
Verb remove Loại bỏ, gỡ bỏ
Noun removal Sự loại bỏ, sự di chuyển
Noun remover Chất tẩy, người/vật loại bỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh, Chăm sóc cá nhân, Nhiếp ảnh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sputtan
Old English
spott
Latin
removere
Old French
removoir
Middle English
removen
English
spot removal

Nguồn gốc của 'spot removal'

Cụm từ 'spot removal' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'spot' (vết, đốm) và 'removal' (sự loại bỏ). Từ 'spot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spott', chỉ một vết bẩn hoặc dấu vết. Trong khi đó, 'remove' (động từ của 'removal') bắt nguồn từ tiếng Latin 'removere', có nghĩa là 'di chuyển trở lại' hoặc 'loại bỏ'. Khi kết hợp lại, 'spot removal' mang ý nghĩa trực quan là 'sự loại bỏ các vết bẩn, đốm', phản ánh rõ ràng hành động tẩy xóa các khuyết điểm hoặc vết ố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giặt ủi, làm sạch, nhiếp ảnh (ví dụ: loại bỏ các khuyết điểm trên ảnh). Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các điểm không mong muốn, thường nhỏ và cục bộ.

Prepositions

for of

'Spot removal for clothing' (loại bỏ vết bẩn cho quần áo), 'spot removal of acne' (loại bỏ mụn trứng cá). 'Spot removal of' thường cụ thể hơn, chỉ rõ nguồn gốc của vết bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spot removal
  • effective effective spot removal
    (tẩy đốm hiệu quả)
  • professional professional spot removal
    (tẩy đốm chuyên nghiệp)
  • laser laser spot removal
    (tẩy đốm bằng laser)
  • chemical chemical spot removal
    (tẩy đốm bằng hóa chất)
  • targeted targeted spot removal
    (tẩy đốm có mục tiêu/chọn lọc)
Verb + spot removal
  • undergo undergo spot removal
    (trải qua quá trình tẩy đốm)
  • perform perform spot removal
    (thực hiện việc tẩy đốm)
  • offer offer spot removal services
    (cung cấp dịch vụ tẩy đốm)
  • require require spot removal
    (yêu cầu tẩy đốm)
spot removal + Noun
  • solution spot removal solution
    (dung dịch/giải pháp tẩy đốm)
  • treatment spot removal treatment
    (phương pháp/liệu trình tẩy đốm)
  • cream spot removal cream
    (kem tẩy đốm)

Idioms

  • Effective spot removal

    Việc tẩy đốm hiệu quả (nhấn mạnh kết quả tốt)

    "This new product promises effective spot removal on all fabric types."

    (Sản phẩm mới này hứa hẹn việc tẩy đốm hiệu quả trên mọi loại vải.)

  • Targeted spot removal

    Việc tẩy đốm có mục tiêu (nhấn mạnh sự chính xác)

    "Laser therapy offers targeted spot removal for sun damage."

    (Liệu pháp laser mang lại khả năng tẩy đốm có mục tiêu cho các tổn thương do nắng.)

  • Complete spot removal

    Việc tẩy đốm hoàn toàn (nhấn mạnh sự triệt để)

    "For complete spot removal, multiple sessions might be needed."

    (Để tẩy đốm hoàn toàn, có thể cần nhiều buổi điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spot removal

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ các vết bẩn hoặc đốm từ một bề mặt hoặc vật thể.

"The dry cleaner specializes in spot removal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the stain was quite old, spot removal proved to be a difficult task.
Vì vết bẩn đã khá cũ, việc tẩy điểm hóa ra là một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
Unless you use the right chemicals, spot removal will not be effective.
Trừ khi bạn sử dụng đúng hóa chất, việc tẩy điểm sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
If you don't know how to remove the stain, is professional spot removal an option?
Nếu bạn không biết cách loại bỏ vết bẩn, thì việc tẩy điểm chuyên nghiệp có phải là một lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot removal".

Vẻ đẹp không tì vết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tiêu chuẩn về vẻ đẹp, làn da không tì vết (clear skin) thường được coi trọng. Các vết đốm, nám, tàn nhang hoặc sẹo mụn trên da có thể được xem là khuyết điểm. Do đó, các phương pháp và sản phẩm 'spot removal' (tẩy đốm) như kem dưỡng, liệu pháp laser hay peel hóa học rất phổ biến để giúp mọi người đạt được làn da mịn màng, đồng đều màu, phản ánh mong muốn về một vẻ ngoài hoàn hảo.

Công nghệ và sự chính xác

Sự phát triển của công nghệ hiện đại đã mang lại các phương pháp tẩy đốm ngày càng tiên tiến và chính xác. Ví dụ, liệu pháp laser cho phép loại bỏ các đốm sắc tố hoặc tổn thương da một cách có chọn lọc, ít gây tổn hại cho vùng da xung quanh. Điều này thể hiện xu hướng của xã hội phương Tây trong việc tìm kiếm các giải pháp công nghệ cao, hiệu quả và an toàn để giải quyết các vấn đề liên quan đến thẩm mỹ và sức khỏe, tối ưu hóa kết quả 'spot removal'.