stamp album
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book with blank pages for keeping a collection of postage stamps.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách có các trang trống dùng để lưu giữ bộ sưu tập tem bưu chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully placed the rare stamp into his stamp album."
"Anh ấy cẩn thận đặt con tem quý hiếm vào album tem của mình."
-
"My grandfather has a large stamp album filled with stamps from all over the world."
"Ông tôi có một album tem lớn chứa đầy tem từ khắp nơi trên thế giới."
-
"She bought a new stamp album to organize her growing collection."
"Cô ấy đã mua một album tem mới để sắp xếp bộ sưu tập ngày càng lớn của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một cuốn sách chuyên dụng, có thể có các ô hoặc các dải giấy đặc biệt để giữ tem không bị hư hại. Khác với việc dán tem vào sổ thông thường, album tem được thiết kế để bảo quản tem một cách tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill fill a stamp album (lấp đầy một cuốn album tem)
-
start start a stamp album (bắt đầu một cuốn album tem)
-
leaf through leaf through a stamp album (lật dở/xem lướt qua một cuốn album tem)
-
organize organize a stamp album (sắp xếp một cuốn album tem)
-
old an old stamp album (một cuốn album tem cũ)
-
new a new stamp album (một cuốn album tem mới)
-
full a full stamp album (một cuốn album tem đầy)
-
leather-bound a leather-bound stamp album (một cuốn album tem bọc da)
-
child's a child's stamp album (cuốn album tem của trẻ nhỏ)
-
collector's a collector's stamp album (cuốn album tem của nhà sưu tập)
-
my my stamp album (cuốn album tem của tôi)
Idioms
-
leaf through a stamp album
lật dở từng trang của một cuốn album tem để xem
"She spent the afternoon leafing through her old stamp album, reminiscing about her childhood."
(Cô ấy dành cả buổi chiều lật dở cuốn album tem cũ của mình, hoài niệm về tuổi thơ.)
-
start a stamp album
bắt đầu một thú vui sưu tập tem bằng cách mua hoặc tạo một cuốn album
"Many children start a stamp album as their first hobby, learning about different countries."
(Nhiều đứa trẻ bắt đầu chơi tem bằng cách sắm một cuốn album, học hỏi về các quốc gia khác nhau.)
-
complete a stamp album
sưu tầm đủ tem để lấp đầy một cuốn album
"It took him years to complete his rare stamp album, finding every single piece he needed."
(Anh ấy mất nhiều năm để hoàn thành cuốn album tem quý hiếm của mình, tìm kiếm từng con tem anh ấy cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stamp album
danh từMột cuốn sách có các trang trống dùng để lưu giữ bộ sưu tập tem bưu chính.
"He carefully placed the rare stamp into his stamp album."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he collected stamps from around the world, his stamp album became a fascinating record of global history. |
Bởi vì anh ấy sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới, album tem của anh ấy đã trở thành một bản ghi chép hấp dẫn về lịch sử toàn cầu. |
| Phủ định | Although she enjoys stamp collecting, her stamp album doesn't include any rare or valuable stamps because she only collects for fun. |
Mặc dù cô ấy thích sưu tập tem, album tem của cô ấy không bao gồm bất kỳ con tem quý hiếm hoặc có giá trị nào vì cô ấy chỉ sưu tập cho vui. |
| Nghi vấn | If you decide to start a stamp collection, will your stamp album primarily focus on stamps from a specific country or a variety of nations? |
Nếu bạn quyết định bắt đầu sưu tập tem, album tem của bạn chủ yếu sẽ tập trung vào tem từ một quốc gia cụ thể hay từ nhiều quốc gia khác nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp album".
