(Top Banner Ad)
stamp album
A2
danh từ A2 Sưu tầm tem

stamp album

UK: /ˈstæmp ˌælbəm/ • US: /ˈstæmp ˌælbəm/

Nghĩa tiếng Việt

album tem sổ sưu tập tem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book with blank pages for keeping a collection of postage stamps.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách có các trang trống dùng để lưu giữ bộ sưu tập tem bưu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully placed the rare stamp into his stamp album."

    "Anh ấy cẩn thận đặt con tem quý hiếm vào album tem của mình."

  • "My grandfather has a large stamp album filled with stamps from all over the world."

    "Ông tôi có một album tem lớn chứa đầy tem từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She bought a new stamp album to organize her growing collection."

    "Cô ấy đã mua một album tem mới để sắp xếp bộ sưu tập ngày càng lớn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stamp con tem, dấu ấn
Verb stamp đóng dấu, dập
Noun stamping sự đóng dấu, việc dập khuôn
Adjective stamped đã được đóng dấu
Noun album cuốn album, tập ảnh/nhạc
Noun collector người sưu tập
Noun collection bộ sưu tập

Related Words

Subject Area

Sưu tầm tem

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estampe
English
stamp
Latin
album
English
album
English
stamp album

Nguồn gốc của 'stamp album'

Từ 'stamp album' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'stamp' (con tem) và 'album' (cuốn sách sưu tập). Từ 'stamp' ban đầu có nghĩa là 'dấu ấn' hoặc 'dấu hiệu' (từ tiếng Pháp cổ 'estampe'). Sau này, nó được dùng để chỉ con dấu bưu chính. Từ 'album' xuất phát từ tiếng Latin 'album', có nghĩa là 'tấm bảng trắng' hoặc 'sổ đăng ký'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'cuốn sách trống dùng để thu thập hình ảnh, chữ ký hoặc các vật kỷ niệm'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra 'stamp album', có nghĩa là một cuốn sách được thiết kế đặc biệt để sưu tập và bảo quản tem bưu chính.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cuốn sách chuyên dụng, có thể có các ô hoặc các dải giấy đặc biệt để giữ tem không bị hư hại. Khác với việc dán tem vào sổ thông thường, album tem được thiết kế để bảo quản tem một cách tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stamp album
  • fill fill a stamp album
    (lấp đầy một cuốn album tem)
  • start start a stamp album
    (bắt đầu một cuốn album tem)
  • leaf through leaf through a stamp album
    (lật dở/xem lướt qua một cuốn album tem)
  • organize organize a stamp album
    (sắp xếp một cuốn album tem)
Adjective + stamp album
  • old an old stamp album
    (một cuốn album tem cũ)
  • new a new stamp album
    (một cuốn album tem mới)
  • full a full stamp album
    (một cuốn album tem đầy)
  • leather-bound a leather-bound stamp album
    (một cuốn album tem bọc da)
Noun (Possessive/Modifying) + stamp album
  • child's a child's stamp album
    (cuốn album tem của trẻ nhỏ)
  • collector's a collector's stamp album
    (cuốn album tem của nhà sưu tập)
  • my my stamp album
    (cuốn album tem của tôi)

Idioms

  • leaf through a stamp album

    lật dở từng trang của một cuốn album tem để xem

    "She spent the afternoon leafing through her old stamp album, reminiscing about her childhood."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều lật dở cuốn album tem cũ của mình, hoài niệm về tuổi thơ.)

  • start a stamp album

    bắt đầu một thú vui sưu tập tem bằng cách mua hoặc tạo một cuốn album

    "Many children start a stamp album as their first hobby, learning about different countries."

    (Nhiều đứa trẻ bắt đầu chơi tem bằng cách sắm một cuốn album, học hỏi về các quốc gia khác nhau.)

  • complete a stamp album

    sưu tầm đủ tem để lấp đầy một cuốn album

    "It took him years to complete his rare stamp album, finding every single piece he needed."

    (Anh ấy mất nhiều năm để hoàn thành cuốn album tem quý hiếm của mình, tìm kiếm từng con tem anh ấy cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamp album

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách có các trang trống dùng để lưu giữ bộ sưu tập tem bưu chính.

"He carefully placed the rare stamp into his stamp album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he collected stamps from around the world, his stamp album became a fascinating record of global history.
Bởi vì anh ấy sưu tập tem từ khắp nơi trên thế giới, album tem của anh ấy đã trở thành một bản ghi chép hấp dẫn về lịch sử toàn cầu.
Phủ định
Although she enjoys stamp collecting, her stamp album doesn't include any rare or valuable stamps because she only collects for fun.
Mặc dù cô ấy thích sưu tập tem, album tem của cô ấy không bao gồm bất kỳ con tem quý hiếm hoặc có giá trị nào vì cô ấy chỉ sưu tập cho vui.
Nghi vấn
If you decide to start a stamp collection, will your stamp album primarily focus on stamps from a specific country or a variety of nations?
Nếu bạn quyết định bắt đầu sưu tập tem, album tem của bạn chủ yếu sẽ tập trung vào tem từ một quốc gia cụ thể hay từ nhiều quốc gia khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp album".

Thú vui sưu tập tem (Philately)

Sưu tập tem, hay còn gọi là philately, là một thú vui truyền thống và mang tính giáo dục cao, thường liên quan chặt chẽ đến 'stamp album'. Thông qua việc sưu tập và sắp xếp tem vào album, người chơi có thể tìm hiểu về lịch sử, địa lý, văn hóa, và các sự kiện quan trọng của nhiều quốc gia trên thế giới. Nó cũng giúp phát triển tính kiên nhẫn và kỹ năng tổ chức. Vào thế kỷ 20, sưu tập tem là một trong những sở thích phổ biến nhất và nhiều gia đình truyền lại những cuốn album tem quý giá qua các thế hệ.

Giá trị và tính nghệ thuật của tem

Các cuốn 'stamp album' không chỉ chứa đựng những con tem có giá trị lịch sử mà còn có thể chứa đựng những tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ. Nhiều con tem được thiết kế bởi các nghệ sĩ nổi tiếng và là biểu tượng của một giai đoạn văn hóa. Một số cuốn album tem chứa đựng những con tem cực kỳ hiếm và có thể có giá trị tài chính rất cao, trở thành tài sản quý giá của người sưu tập.