stand together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support each other, especially in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Đoàn kết, sát cánh bên nhau, hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must stand together to fight for our rights."
"Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh cho quyền lợi của mình."
-
"The community stood together in the face of adversity."
"Cộng đồng đã đoàn kết đối mặt với nghịch cảnh."
-
"The workers stood together to demand better wages."
"Các công nhân đã đoàn kết để yêu cầu mức lương tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stand | lập trường, chỗ đứng, khán đài |
| Noun | standing | địa vị, uy tín, sự tồn tại |
| Verb | withstand | chống lại, chịu đựng |
| Adjective | outstanding | nổi bật, xuất sắc, chưa giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng lòng, thống nhất và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm người. Nó thường được sử dụng để thể hiện tinh thần đoàn kết trước những thử thách, khó khăn hoặc sự phản đối. So với các từ như 'cooperate' (hợp tác) hoặc 'collaborate' (cộng tác), 'stand together' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự gắn bó và quyết tâm chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly They firmly stand together against injustice. (Họ kiên quyết sát cánh bên nhau chống lại sự bất công.)
-
bravely The community bravely stood together after the disaster. (Cộng đồng đã dũng cảm đoàn kết lại sau thảm họa.)
-
unitedly Workers unitedly stand together for better rights. (Công nhân đoàn kết cùng nhau vì quyền lợi tốt hơn.)
-
against We must stand together against prejudice. (Chúng ta phải đoàn kết chống lại định kiến.)
-
for People stand together for peace and equality. (Mọi người cùng nhau đấu tranh vì hòa bình và bình đẳng.)
Idioms
-
Stand together
Đoàn kết, sát cánh bên nhau; cùng nhau ủng hộ một mục tiêu chung hoặc đối mặt với một khó khăn.
"In times of crisis, we must all stand together."
(Trong thời điểm khủng hoảng, tất cả chúng ta phải đoàn kết lại.)
-
Stand together as one
Đoàn kết như một khối, một thể thống nhất; nhấn mạnh sự đồng lòng tuyệt đối.
"The team promised to stand together as one, no matter what challenges came their way."
(Đội hứa sẽ đoàn kết như một, bất kể thử thách nào ập đến.)
-
Stand together through thick and thin
Sát cánh bên nhau dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi; thể hiện sự ủng hộ bền bỉ, không thay đổi.
"True friends stand together through thick and thin."
(Những người bạn thật sự luôn sát cánh bên nhau dù trong hoạn nạn hay sung sướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand together
VerbĐoàn kết, sát cánh bên nhau, hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
"We must stand together to fight for our rights."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teammates knew they had to stand together: Their victory depended on their unity. |
Các đồng đội biết họ phải đoàn kết: Chiến thắng của họ phụ thuộc vào sự thống nhất. |
| Phủ định | They decided not to stand together: Each member wanted to pursue their own agenda. |
Họ quyết định không đoàn kết: Mỗi thành viên muốn theo đuổi mục tiêu riêng của mình. |
| Nghi vấn | Is it possible for them to stand together: Or will their differences tear them apart? |
Liệu họ có thể đoàn kết được không: Hay sự khác biệt sẽ chia rẽ họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand together".
