(Top Banner Ad)
stand together
B2
Verb B2 Xã hội

stand together

UK: /stænd təˈɡɛðə/ • US: /stænd təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn kết sát cánh bên nhau đồng lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support each other, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Đoàn kết, sát cánh bên nhau, hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must stand together to fight for our rights."

    "Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh cho quyền lợi của mình."

  • "The community stood together in the face of adversity."

    "Cộng đồng đã đoàn kết đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The workers stood together to demand better wages."

    "Các công nhân đã đoàn kết để yêu cầu mức lương tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stand lập trường, chỗ đứng, khán đài
Noun standing địa vị, uy tín, sự tồn tại
Verb withstand chống lại, chịu đựng
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc, chưa giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Proto-Germanic
*tōgadurī
Old English
tōgædere

Nguồn gốc 'stand together'

Cụm từ 'stand together' (đoàn kết, sát cánh bên nhau) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Stand' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *steh₂- (nghĩa là 'đứng, đặt'), qua tiếng Proto-Germanic *standanan rồi đến tiếng Anh cổ standan, mang ý nghĩa vững chắc, kiên định. 'Together' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *tōgadurī, nghĩa là 'cùng với nhau'. Khi kết hợp lại, 'stand together' tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về sự đoàn kết, kiên cường và hỗ trợ lẫn nhau, gợi lên hành động đứng sát cạnh nhau để đối mặt với khó khăn hoặc ủng hộ một mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng lòng, thống nhất và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm người. Nó thường được sử dụng để thể hiện tinh thần đoàn kết trước những thử thách, khó khăn hoặc sự phản đối. So với các từ như 'cooperate' (hợp tác) hoặc 'collaborate' (cộng tác), 'stand together' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự gắn bó và quyết tâm chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand together
  • firmly They firmly stand together against injustice.
    (Họ kiên quyết sát cánh bên nhau chống lại sự bất công.)
  • bravely The community bravely stood together after the disaster.
    (Cộng đồng đã dũng cảm đoàn kết lại sau thảm họa.)
  • unitedly Workers unitedly stand together for better rights.
    (Công nhân đoàn kết cùng nhau vì quyền lợi tốt hơn.)
Prepositional Phrase + stand together
  • against We must stand together against prejudice.
    (Chúng ta phải đoàn kết chống lại định kiến.)
  • for People stand together for peace and equality.
    (Mọi người cùng nhau đấu tranh vì hòa bình và bình đẳng.)

Idioms

  • Stand together

    Đoàn kết, sát cánh bên nhau; cùng nhau ủng hộ một mục tiêu chung hoặc đối mặt với một khó khăn.

    "In times of crisis, we must all stand together."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, tất cả chúng ta phải đoàn kết lại.)

  • Stand together as one

    Đoàn kết như một khối, một thể thống nhất; nhấn mạnh sự đồng lòng tuyệt đối.

    "The team promised to stand together as one, no matter what challenges came their way."

    (Đội hứa sẽ đoàn kết như một, bất kể thử thách nào ập đến.)

  • Stand together through thick and thin

    Sát cánh bên nhau dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi; thể hiện sự ủng hộ bền bỉ, không thay đổi.

    "True friends stand together through thick and thin."

    (Những người bạn thật sự luôn sát cánh bên nhau dù trong hoạn nạn hay sung sướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand together

Verb
Lật mặt

Đoàn kết, sát cánh bên nhau, hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

"We must stand together to fight for our rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teammates knew they had to stand together: Their victory depended on their unity.
Các đồng đội biết họ phải đoàn kết: Chiến thắng của họ phụ thuộc vào sự thống nhất.
Phủ định
They decided not to stand together: Each member wanted to pursue their own agenda.
Họ quyết định không đoàn kết: Mỗi thành viên muốn theo đuổi mục tiêu riêng của mình.
Nghi vấn
Is it possible for them to stand together: Or will their differences tear them apart?
Liệu họ có thể đoàn kết được không: Hay sự khác biệt sẽ chia rẽ họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand together".

Tinh thần đoàn kết và hỗ trợ cộng đồng

Cụm từ 'stand together' phản ánh mạnh mẽ giá trị của sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong văn hóa phương Tây. Từ các phong trào dân quyền, công đoàn cho đến những cộng đồng nhỏ, việc 'đứng cùng nhau' là biểu tượng cho sức mạnh tập thể, khả năng vượt qua thử thách và đấu tranh cho công lý hoặc một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng khi con người hợp lực, họ sẽ mạnh mẽ hơn và có thể tạo ra sự thay đổi.

Biểu tượng của sự kiên cường và chống đối

Hành động 'đứng' tự nó đã mang ý nghĩa của sự vững vàng và kiên cường. Khi kết hợp với 'together', nó củng cố thêm hình ảnh những cá nhân không chịu khuất phục, cùng nhau chống lại áp lực, nghịch cảnh hoặc bất công. Nó thường được dùng như một lời kêu gọi hành động, khuyến khích mọi người không bỏ cuộc mà hãy cùng nhau đối mặt với khó khăn, thể hiện tinh thần bất khuất và đoàn kết trước mọi thử thách.