standard design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết kế tuân thủ các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn hoặc thực tiễn được chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a standard design for its new product line to reduce manufacturing costs."
"Công ty đã áp dụng một thiết kế tiêu chuẩn cho dòng sản phẩm mới của mình để giảm chi phí sản xuất."
-
"The engineer followed the standard design guidelines for the bridge construction."
"Kỹ sư tuân theo các hướng dẫn thiết kế tiêu chuẩn cho việc xây dựng cầu."
-
"Using a standard design ensures compatibility between different components."
"Sử dụng một thiết kế tiêu chuẩn đảm bảo tính tương thích giữa các thành phần khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thiết kế phổ biến, được nhiều người công nhận và sử dụng. Thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, hoặc công nghiệp để đảm bảo tính tương thích và an toàn. Khác với 'custom design' (thiết kế tùy chỉnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical standard design (thiết kế tiêu chuẩn điển hình)
-
basic basic standard design (thiết kế tiêu chuẩn cơ bản)
-
common common standard design (thiết kế tiêu chuẩn phổ biến)
-
implement implement a standard design (thực hiện một thiết kế tiêu chuẩn)
-
adopt adopt a standard design (áp dụng một thiết kế tiêu chuẩn)
-
create create a standard design (tạo ra một thiết kế tiêu chuẩn)
Idioms
-
By standard design
Theo thiết kế tiêu chuẩn
"The building was constructed by standard design."
(Tòa nhà được xây dựng theo thiết kế tiêu chuẩn.)
-
Within standard design parameters
Trong các thông số thiết kế tiêu chuẩn
"The product operates within standard design parameters."
(Sản phẩm hoạt động trong các thông số thiết kế tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard design
Danh từMột thiết kế tuân thủ các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn hoặc thực tiễn được chấp nhận rộng rãi.
"The company adopted a standard design for its new product line to reduce manufacturing costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard design".
