(Top Banner Ad)
standard design
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Thiết kế

standard design

UK: /ˈstændəd dɪˈzaɪn/ • US: /ˈstændərd dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế tiêu chuẩn mẫu thiết kế chuẩn thiết kế theo tiêu chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design that conforms to commonly accepted specifications, norms, or practices.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế tuân thủ các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn hoặc thực tiễn được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a standard design for its new product line to reduce manufacturing costs."

    "Công ty đã áp dụng một thiết kế tiêu chuẩn cho dòng sản phẩm mới của mình để giảm chi phí sản xuất."

  • "The engineer followed the standard design guidelines for the bridge construction."

    "Kỹ sư tuân theo các hướng dẫn thiết kế tiêu chuẩn cho việc xây dựng cầu."

  • "Using a standard design ensures compatibility between different components."

    "Sử dụng một thiết kế tiêu chuẩn đảm bảo tính tương thích giữa các thành phần khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn
Adjective standard tiêu chuẩn, thông thường
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun design thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

conventional design (thiết kế thông thường)typical design (thiết kế điển hình)

Antonyms

custom design (thiết kế tùy chỉnh)unique design (thiết kế độc đáo)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Old French
estandart
English
standard
English
design

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ 'estandart' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cờ hiệu quân sự'. Cờ hiệu là một tiêu chuẩn để tập hợp quân đội. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'tiêu chuẩn' mà chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, 'design' đến từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'vẽ phác thảo' hoặc 'lập kế hoạch'.

Usage Note

Chỉ thiết kế phổ biến, được nhiều người công nhận và sử dụng. Thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, hoặc công nghiệp để đảm bảo tính tương thích và an toàn. Khác với 'custom design' (thiết kế tùy chỉnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard design
  • typical typical standard design
    (thiết kế tiêu chuẩn điển hình)
  • basic basic standard design
    (thiết kế tiêu chuẩn cơ bản)
  • common common standard design
    (thiết kế tiêu chuẩn phổ biến)
Verb + standard design
  • implement implement a standard design
    (thực hiện một thiết kế tiêu chuẩn)
  • adopt adopt a standard design
    (áp dụng một thiết kế tiêu chuẩn)
  • create create a standard design
    (tạo ra một thiết kế tiêu chuẩn)

Idioms

  • By standard design

    Theo thiết kế tiêu chuẩn

    "The building was constructed by standard design."

    (Tòa nhà được xây dựng theo thiết kế tiêu chuẩn.)

  • Within standard design parameters

    Trong các thông số thiết kế tiêu chuẩn

    "The product operates within standard design parameters."

    (Sản phẩm hoạt động trong các thông số thiết kế tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard design

Danh từ
Lật mặt

Một thiết kế tuân thủ các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn hoặc thực tiễn được chấp nhận rộng rãi.

"The company adopted a standard design for its new product line to reduce manufacturing costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard design".

Vai trò của tiêu chuẩn trong thiết kế

Thiết kế tiêu chuẩn đảm bảo tính tương thích, an toàn và hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất và công nghệ thông tin để đảm bảo rằng các sản phẩm và hệ thống hoạt động trơn tru và đáp ứng các yêu cầu chung.