guoyu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếng Quan Thoại; ngôn ngữ nói tiêu chuẩn chính thức của Trung Quốc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying Guoyu at university."
"Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại ở trường đại học."
-
"Guoyu is widely spoken in mainland China and Taiwan."
"Tiếng Quan Thoại được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Guoyu-speaking | nói tiếng Quan Thoại/Quốc ngữ |
| Noun | Guoyu-ization | sự Quan Thoại hóa/Quốc ngữ hóa (quá trình chuyển đổi sang dùng tiếng Quan Thoại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guoyu' (國語) thường được sử dụng để chỉ tiếng Quan Thoại, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức và quốc gia của ngôn ngữ này. Trong tiếng Anh, nó tương đương với 'Mandarin Chinese' hoặc 'Standard Mandarin'. Cần phân biệt với các phương ngữ khác của tiếng Trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Guoyu (nói tiếng Guoyu (Quan Thoại))
-
learn learn Guoyu (học tiếng Guoyu (Quan Thoại))
-
study study Guoyu (nghiên cứu/học tiếng Guoyu (Quan Thoại))
-
standard standard Guoyu (tiếng Guoyu (Quan Thoại) chuẩn)
-
official official Guoyu (tiếng Guoyu (Quan Thoại) chính thức)
-
fluent fluent Guoyu (tiếng Guoyu (Quan Thoại) trôi chảy)
-
Guoyu Guoyu class (lớp học tiếng Guoyu (Quan Thoại))
-
Guoyu Guoyu speaker (người nói tiếng Guoyu (Quan Thoại))
Idioms
-
Guoyu as the national language
Guoyu là quốc ngữ (ngôn ngữ quốc gia)
"In Taiwan, Guoyu is recognized as the national language."
(Ở Đài Loan, Guoyu được công nhận là quốc ngữ.)
-
Guoyu proficiency test
kỳ thi trình độ tiếng Guoyu
"Many foreigners take the Guoyu proficiency test to work or study in Taiwan."
(Nhiều người nước ngoài tham gia kỳ thi trình độ tiếng Guoyu để làm việc hoặc học tập tại Đài Loan.)
-
Guoyu-speaking regions
các khu vực nói tiếng Guoyu
"There are many Guoyu-speaking regions beyond mainland China and Taiwan."
(Có nhiều khu vực nói tiếng Guoyu ngoài Trung Quốc đại lục và Đài Loan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guoyu
Danh từTiếng Quan Thoại; ngôn ngữ nói tiêu chuẩn chính thức của Trung Quốc
"She is studying Guoyu at university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guoyu".
