(Top Banner Ad)
standard office
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh doanh, Văn phòng

standard office

UK: /ˈstændəd ˈɒfɪs/ • US: /ˈstændərd ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng tiêu chuẩn văn phòng thông thường môi trường văn phòng điển hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical or common office environment.

Vietnamese Meaning

Môi trường văn phòng điển hình hoặc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a standard office with desks, computers, and meeting rooms."

    "Đây là một văn phòng tiêu chuẩn với bàn làm việc, máy tính và phòng họp."

  • "Our new branch has a standard office layout."

    "Chi nhánh mới của chúng tôi có bố cục văn phòng tiêu chuẩn."

  • "The job description requires experience in a standard office setting."

    "Mô tả công việc yêu cầu kinh nghiệm làm việc trong môi trường văn phòng tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, mức chuẩn
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Adjective standard Tiêu chuẩn, thông thường
Noun office Văn phòng, cơ quan
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official Chính thức

Synonyms

typical office (văn phòng điển hình)common office (văn phòng phổ biến)conventional office (văn phòng thông thường)

Antonyms

modern office (văn phòng hiện đại)innovative office (văn phòng đổi mới)unconventional office (văn phòng khác biệt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
Old French (from Germanic)
estandard
English
office
English
standard
English
standard office

Nguồn gốc từ 'Standard'

Từ 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', ban đầu dùng để chỉ một lá cờ, biểu ngữ hoặc một điểm tập trung cố định cho quân đội. Nó cũng có liên hệ với các từ gốc Đức như 'standhard' (đứng vững, kiên cố), mang ý nghĩa là một 'thứ được thiết lập để làm điểm tham chiếu, một tiêu chuẩn'. Do đó, 'standard' phát triển để chỉ một mức độ hoặc chất lượng được chấp nhận hoặc yêu cầu.

Nguồn gốc từ 'Office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa rộng là 'nghĩa vụ, dịch vụ, công việc' hoặc 'chức vụ'. Sau đó, trong tiếng Pháp cổ 'office' có nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ' và 'nơi làm việc' hoặc 'phòng làm việc'. Theo thời gian, nghĩa 'nơi làm việc' trở nên phổ biến, dẫn đến cách dùng hiện đại để chỉ một không gian cụ thể dành cho công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một văn phòng không có gì đặc biệt hoặc nổi bật, tuân theo các quy chuẩn chung. Nó có thể ám chỉ về mặt trang thiết bị, quy trình làm việc hoặc văn hóa công sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Standard office + Noun
  • hours standard office hours
    (giờ làm việc hành chính/tiêu chuẩn)
  • equipment standard office equipment
    (thiết bị văn phòng tiêu chuẩn)
  • supplies standard office supplies
    (văn phòng phẩm tiêu chuẩn)
  • furniture standard office furniture
    (nội thất văn phòng tiêu chuẩn)
Verb + standard office
  • work in work in a standard office
    (làm việc trong một văn phòng tiêu chuẩn)
  • set up set up a standard office
    (thiết lập một văn phòng tiêu chuẩn)
Adjective + standard office
  • modern a modern standard office
    (một văn phòng tiêu chuẩn hiện đại)
  • typical a typical standard office
    (một văn phòng tiêu chuẩn điển hình)

Idioms

  • standard office hours

    giờ làm việc hành chính/tiêu chuẩn (thường từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)

    "Most businesses operate during standard office hours, from 9 AM to 5 PM."

    (Hầu hết các doanh nghiệp hoạt động trong giờ làm việc hành chính, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

  • standard office procedures

    các quy trình làm việc/văn phòng tiêu chuẩn đã được thiết lập

    "We must follow the standard office procedures for submitting expense reports."

    (Chúng ta phải tuân thủ các quy trình văn phòng tiêu chuẩn để nộp báo cáo chi phí.)

  • standard office setup

    cấu hình/bố trí văn phòng tiêu chuẩn

    "The company provides a standard office setup for all new employees, including a desk, chair, and computer."

    (Công ty cung cấp một cấu hình văn phòng tiêu chuẩn cho tất cả nhân viên mới, bao gồm bàn làm việc, ghế và máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard office

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Môi trường văn phòng điển hình hoặc phổ biến.

"This is a standard office with desks, computers, and meeting rooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company always operates in a standard manner within its office.
Công ty luôn hoạt động một cách chuẩn mực trong văn phòng của mình.
Phủ định
The employee rarely deviates from standard procedures in the office.
Nhân viên hiếm khi đi chệch khỏi các quy trình tiêu chuẩn trong văn phòng.
Nghi vấn
Does the team consistently maintain standard practices in the office environment?
Có phải nhóm luôn duy trì các hoạt động tiêu chuẩn trong môi trường văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard office".

Sự phát triển của không gian văn phòng

Khái niệm 'standard office' đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Từ các văn phòng truyền thống với các phòng riêng biệt, đến mô hình văn phòng mở (open-plan) phổ biến vào thế kỷ 20 nhằm thúc đẩy sự hợp tác, rồi lại quay trở lại với sự cân bằng giữa không gian riêng tư và không gian chung, hoặc mô hình làm việc kết hợp (hybrid) sau đại dịch, nơi nhân viên có thể làm việc cả tại văn phòng và từ xa.

Văn hóa làm việc và 'standard office'

'Standard office' thường gắn liền với văn hóa công sở truyền thống, nơi nhân viên có mặt tại một địa điểm cố định trong giờ làm việc để thực hiện nhiệm vụ. Điều này nhấn mạnh sự giao tiếp trực tiếp, xây dựng đội nhóm và giám sát. Tuy nhiên, với sự gia tăng của làm việc từ xa và làm việc linh hoạt, định nghĩa về một 'văn phòng tiêu chuẩn' đang dần mở rộng, không chỉ còn bó hẹp trong một không gian vật lý cố định.