standard office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typical or common office environment.
Vietnamese Meaning
Môi trường văn phòng điển hình hoặc phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a standard office with desks, computers, and meeting rooms."
"Đây là một văn phòng tiêu chuẩn với bàn làm việc, máy tính và phòng họp."
-
"Our new branch has a standard office layout."
"Chi nhánh mới của chúng tôi có bố cục văn phòng tiêu chuẩn."
-
"The job description requires experience in a standard office setting."
"Mô tả công việc yêu cầu kinh nghiệm làm việc trong môi trường văn phòng tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một văn phòng không có gì đặc biệt hoặc nổi bật, tuân theo các quy chuẩn chung. Nó có thể ám chỉ về mặt trang thiết bị, quy trình làm việc hoặc văn hóa công sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hours standard office hours (giờ làm việc hành chính/tiêu chuẩn)
-
equipment standard office equipment (thiết bị văn phòng tiêu chuẩn)
-
supplies standard office supplies (văn phòng phẩm tiêu chuẩn)
-
furniture standard office furniture (nội thất văn phòng tiêu chuẩn)
-
work in work in a standard office (làm việc trong một văn phòng tiêu chuẩn)
-
set up set up a standard office (thiết lập một văn phòng tiêu chuẩn)
-
modern a modern standard office (một văn phòng tiêu chuẩn hiện đại)
-
typical a typical standard office (một văn phòng tiêu chuẩn điển hình)
Idioms
-
standard office hours
giờ làm việc hành chính/tiêu chuẩn (thường từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)
"Most businesses operate during standard office hours, from 9 AM to 5 PM."
(Hầu hết các doanh nghiệp hoạt động trong giờ làm việc hành chính, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
-
standard office procedures
các quy trình làm việc/văn phòng tiêu chuẩn đã được thiết lập
"We must follow the standard office procedures for submitting expense reports."
(Chúng ta phải tuân thủ các quy trình văn phòng tiêu chuẩn để nộp báo cáo chi phí.)
-
standard office setup
cấu hình/bố trí văn phòng tiêu chuẩn
"The company provides a standard office setup for all new employees, including a desk, chair, and computer."
(Công ty cung cấp một cấu hình văn phòng tiêu chuẩn cho tất cả nhân viên mới, bao gồm bàn làm việc, ghế và máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard office
Tính từ + Danh từMôi trường văn phòng điển hình hoặc phổ biến.
"This is a standard office with desks, computers, and meeting rooms."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company always operates in a standard manner within its office. |
Công ty luôn hoạt động một cách chuẩn mực trong văn phòng của mình. |
| Phủ định | The employee rarely deviates from standard procedures in the office. |
Nhân viên hiếm khi đi chệch khỏi các quy trình tiêu chuẩn trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Does the team consistently maintain standard practices in the office environment? |
Có phải nhóm luôn duy trì các hoạt động tiêu chuẩn trong môi trường văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard office".
