(Top Banner Ad)
conventional office
B1
Tính từ (conventional) B1 Kinh doanh, Quản lý

conventional office

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈɒfɪs/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈɔfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng truyền thống văn phòng theo kiểu cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following what is traditional or widely accepted.

Vietnamese Meaning

Tuân theo những gì truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A conventional office typically has desks, computers, and meeting rooms."

    "Một văn phòng truyền thống thường có bàn làm việc, máy tính và phòng họp."

  • "He prefers working in a conventional office environment."

    "Anh ấy thích làm việc trong một môi trường văn phòng truyền thống hơn."

  • "The company decided to move from a conventional office to a co-working space."

    "Công ty quyết định chuyển từ văn phòng truyền thống sang không gian làm việc chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Sự quy ước, hiệp định hoặc hội nghị.
Adjective Conventional Theo tập quán, thông thường, truyền thống.
Adverb Conventionally Một cách thông thường, theo truyền thống.
Noun Officer Viên chức, sĩ quan.
Verb Officiate Hành lễ, thực hiện chức trách.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa- (to come) + *op- (to work)
Latin
conventionalis + officium
Old French
conventiounel + oficier
Middle English
conventioun + office

Nghĩa gốc của sự 'Tập hợp' và 'Nhiệm vụ'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', có nghĩa là 'đi cùng nhau' hoặc 'thỏa thuận'. Trong khi đó, 'office' bắt nguồn từ 'officium', nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Vì vậy, một 'conventional office' ban đầu có thể hiểu là một nơi mà mọi người cùng thỏa thuận đến để thực hiện các nhiệm vụ chung theo cách truyền thống.

Usage Note

Từ 'conventional' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực, hoặc phương pháp làm việc đã được thiết lập từ trước. Nó đối lập với những cách tiếp cận mới mẻ, sáng tạo, hoặc không chính thống. So với 'traditional', 'conventional' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều được coi là bình thường và phổ biến trong thời điểm hiện tại, không nhất thiết phải có lịch sử lâu đời.
Trong cụm 'conventional office', 'office' đề cập đến không gian làm việc theo hình thức truyền thống, thường là trụ sở làm việc của một công ty hoặc tổ chức. Nó khác với 'home office' (văn phòng tại nhà) hoặc 'virtual office' (văn phòng ảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Conventional Office
  • Lease lease a conventional office
    (Thuê dài hạn một văn phòng truyền thống)
  • Move to move to a conventional office
    (Chuyển đến một văn phòng truyền thống)
  • Set up set up a conventional office
    (Thiết lập/xây dựng một văn phòng truyền thống)
Adjective + Conventional Office
  • Traditional a traditional conventional office
    (Một văn phòng truyền thống điển hình)
  • Stagnant a stagnant conventional office environment
    (Môi trường văn phòng truyền thống trì trệ)
Conventional Office + Noun
  • Space conventional office space
    (Không gian văn phòng truyền thống)
  • Setting a conventional office setting
    (Bối cảnh văn phòng truyền thống)
  • Setup a conventional office setup
    (Cách bố trí văn phòng truyền thống)

Idioms

  • A shift away from the conventional office

    Sự chuyển dịch khỏi mô hình văn phòng truyền thống

    "Recent trends show a significant shift away from the conventional office to remote work."

    (Các xu hướng gần đây cho thấy một sự chuyển dịch đáng kể từ văn phòng truyền thống sang làm việc từ xa.)

  • Stuck in a conventional office mindset

    Bị mắc kẹt trong tư duy văn phòng truyền thống

    "Management needs to evolve instead of being stuck in a conventional office mindset."

    (Ban quản lý cần phát triển thay vì cứ bị mắc kẹt trong tư duy văn phòng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional office

Tính từ (conventional)
Lật mặt

Tuân theo những gì truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"A conventional office typically has desks, computers, and meeting rooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional office".

Văn hóa Cubicle (Ngăn ô)

Văn phòng truyền thống ở phương Tây thường gắn liền với hình ảnh các 'cubicles' (ngăn ô nhỏ). Đây từng được coi là biểu tượng của sự riêng tư và hiệu quả, nhưng ngày nay nó thường bị xem là biểu tượng của sự gò bó và cô lập trong công việc.

Water Cooler Moments

Trong bối cảnh văn phòng truyền thống, 'bình nước' (water cooler) là nơi mọi người tụ tập tán gẫu. Cụm từ này ám chỉ những tương tác xã hội ngẫu nhiên giúp gắn kết đồng nghiệp mà các mô hình làm việc từ xa khó có thể thay thế hoàn toàn.