conventional office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following what is traditional or widely accepted.
Vietnamese Meaning
Tuân theo những gì truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A conventional office typically has desks, computers, and meeting rooms."
"Một văn phòng truyền thống thường có bàn làm việc, máy tính và phòng họp."
-
"He prefers working in a conventional office environment."
"Anh ấy thích làm việc trong một môi trường văn phòng truyền thống hơn."
-
"The company decided to move from a conventional office to a co-working space."
"Công ty quyết định chuyển từ văn phòng truyền thống sang không gian làm việc chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Sự quy ước, hiệp định hoặc hội nghị. |
| Adjective | Conventional | Theo tập quán, thông thường, truyền thống. |
| Adverb | Conventionally | Một cách thông thường, theo truyền thống. |
| Noun | Officer | Viên chức, sĩ quan. |
| Verb | Officiate | Hành lễ, thực hiện chức trách. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conventional' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực, hoặc phương pháp làm việc đã được thiết lập từ trước. Nó đối lập với những cách tiếp cận mới mẻ, sáng tạo, hoặc không chính thống. So với 'traditional', 'conventional' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều được coi là bình thường và phổ biến trong thời điểm hiện tại, không nhất thiết phải có lịch sử lâu đời.
Trong cụm 'conventional office', 'office' đề cập đến không gian làm việc theo hình thức truyền thống, thường là trụ sở làm việc của một công ty hoặc tổ chức. Nó khác với 'home office' (văn phòng tại nhà) hoặc 'virtual office' (văn phòng ảo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lease lease a conventional office (Thuê dài hạn một văn phòng truyền thống)
-
Move to move to a conventional office (Chuyển đến một văn phòng truyền thống)
-
Set up set up a conventional office (Thiết lập/xây dựng một văn phòng truyền thống)
-
Traditional a traditional conventional office (Một văn phòng truyền thống điển hình)
-
Stagnant a stagnant conventional office environment (Môi trường văn phòng truyền thống trì trệ)
-
Space conventional office space (Không gian văn phòng truyền thống)
-
Setting a conventional office setting (Bối cảnh văn phòng truyền thống)
-
Setup a conventional office setup (Cách bố trí văn phòng truyền thống)
Idioms
-
A shift away from the conventional office
Sự chuyển dịch khỏi mô hình văn phòng truyền thống
"Recent trends show a significant shift away from the conventional office to remote work."
(Các xu hướng gần đây cho thấy một sự chuyển dịch đáng kể từ văn phòng truyền thống sang làm việc từ xa.)
-
Stuck in a conventional office mindset
Bị mắc kẹt trong tư duy văn phòng truyền thống
"Management needs to evolve instead of being stuck in a conventional office mindset."
(Ban quản lý cần phát triển thay vì cứ bị mắc kẹt trong tư duy văn phòng truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional office
Tính từ (conventional)Tuân theo những gì truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.
"A conventional office typically has desks, computers, and meeting rooms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional office".
