(Top Banner Ad)
office equipment
B1
Noun Phrase B1 Kinh doanh/Văn phòng

office equipment

UK: /ˈɒfɪs ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈɔːfɪs ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị văn phòng trang thiết bị văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The machines, tools, and other items needed for office work.

Vietnamese Meaning

Các loại máy móc, công cụ và vật dụng khác cần thiết cho công việc văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in new office equipment to improve productivity."

    "Công ty đã đầu tư vào thiết bị văn phòng mới để cải thiện năng suất."

  • "Our office equipment is outdated and needs to be replaced."

    "Thiết bị văn phòng của chúng tôi đã lỗi thời và cần được thay thế."

  • "The company's budget includes funds for purchasing new office equipment."

    "Ngân sách của công ty bao gồm tiền để mua thiết bị văn phòng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; chức vụ
Noun officer Sĩ quan; nhân viên có chức vụ
Adjective official Chính thức; thuộc về văn phòng/chính quyền
Verb officiate Làm nhiệm vụ; điều hành (buổi lễ)
Verb equip Trang bị; cung cấp
Adjective equipped Được trang bị
Noun equipment Thiết bị; sự trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
Middle English
office
English
office
Old French
équiper
French
équipement
English
equipment
English
office equipment

Nguồn gốc 'Office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', ban đầu có nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'chức năng'. Sau đó, nghĩa của nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ một vị trí hoặc nơi làm việc, nơi thực hiện các nhiệm vụ.

Nguồn gốc 'Equipment'

Từ 'equipment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'équiper', có nghĩa là 'trang bị, chuẩn bị' hoặc 'cung cấp'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'équipement' trong tiếng Pháp hiện đại và sau đó là 'equipment' trong tiếng Anh, để chỉ tổng thể các vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'Office Equipment'

'Office equipment' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. Nó mô tả các thiết bị, máy móc và vật tư cần thiết để vận hành một văn phòng, từ những chiếc bàn ghế đơn giản đến máy photocopy phức tạp và máy tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các thiết bị văn phòng, bao gồm cả những thứ cần thiết để vận hành một văn phòng. 'Equipment' là một danh từ không đếm được (uncountable noun), vì vậy nó luôn ở dạng số ít, ngay cả khi đề cập đến nhiều vật dụng.

Prepositions

for in

'for': được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: office equipment for accounting). 'in': được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: the need for new office equipment in the department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office equipment
  • new new office equipment
    (thiết bị văn phòng mới)
  • essential essential office equipment
    (thiết bị văn phòng thiết yếu)
  • modern modern office equipment
    (thiết bị văn phòng hiện đại)
  • faulty faulty office equipment
    (thiết bị văn phòng bị lỗi/hỏng)
  • high-quality high-quality office equipment
    (thiết bị văn phòng chất lượng cao)
Verb + office equipment
  • purchase purchase office equipment
    (mua sắm thiết bị văn phòng)
  • maintain maintain office equipment
    (bảo trì thiết bị văn phòng)
  • upgrade upgrade office equipment
    (nâng cấp thiết bị văn phòng)
  • install install office equipment
    (lắp đặt thiết bị văn phòng)
  • use use office equipment
    (sử dụng thiết bị văn phòng)
Office equipment + Verb
  • breaks down Office equipment breaks down
    (Thiết bị văn phòng bị hỏng)
  • requires Office equipment requires regular maintenance.
    (Thiết bị văn phòng yêu cầu bảo trì thường xuyên.)
  • includes Office equipment includes computers and printers.
    (Thiết bị văn phòng bao gồm máy tính và máy in.)

Idioms

  • standard office equipment

    thiết bị văn phòng tiêu chuẩn/thông thường

    "A computer and a printer are now standard office equipment."

    (Máy tính và máy in hiện là thiết bị văn phòng tiêu chuẩn.)

  • essential office equipment

    thiết bị văn phòng thiết yếu

    "Good internet access is now considered essential office equipment for most businesses."

    (Truy cập internet tốt hiện được coi là thiết bị văn phòng thiết yếu đối với hầu hết các doanh nghiệp.)

  • cutting-edge office equipment

    thiết bị văn phòng tiên tiến nhất

    "Our company invests in cutting-edge office equipment to boost productivity."

    (Công ty chúng tôi đầu tư vào thiết bị văn phòng tiên tiến nhất để tăng cường năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office equipment

Noun Phrase
Lật mặt

Các loại máy móc, công cụ và vật dụng khác cần thiết cho công việc văn phòng.

"The company invested in new office equipment to improve productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our office bought new equipment last week.
Văn phòng của chúng tôi đã mua thiết bị mới vào tuần trước.
Phủ định
They don't have enough equipment for the new project.
Họ không có đủ thiết bị cho dự án mới.
Nghi vấn
Does the office need more equipment?
Văn phòng có cần thêm thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office equipment".

Năng suất và Công nghệ

Thiết bị văn phòng hiện đại đóng vai trò trung tâm trong việc tăng năng suất làm việc. Từ máy tính hiệu suất cao đến phần mềm quản lý thông minh, chúng giúp tự động hóa các tác vụ, cải thiện giao tiếp và xử lý thông tin nhanh chóng. Sự lựa chọn thiết bị phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả công việc và sự hài lòng của nhân viên.

Làm việc từ xa và Văn phòng tại nhà

Trong những năm gần đây, xu hướng làm việc từ xa đã làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận 'office equipment'. Nhiều người hiện nay cần trang bị một văn phòng tại nhà đầy đủ, bao gồm máy tính cá nhân, màn hình, tai nghe và các thiết bị ngoại vi khác, để duy trì năng suất và kết nối với đồng nghiệp dù không ở văn phòng truyền thống.

Bền vững và Tái chế

Với nhận thức ngày càng tăng về môi trường, việc quản lý thiết bị văn phòng không chỉ dừng lại ở việc mua sắm và sử dụng. Nhiều công ty hiện nay ưu tiên các thiết bị tiết kiệm năng lượng, có tuổi thọ cao và có thể tái chế. Các chương trình tái chế thiết bị điện tử cũ (e-waste) cũng trở nên phổ biến, giúp giảm thiểu rác thải công nghiệp và bảo vệ môi trường.