modern office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An office environment that is up-to-date in its design, technology, and working practices.
Vietnamese Meaning
Một môi trường văn phòng hiện đại, cập nhật về thiết kế, công nghệ và phương thức làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in a new modern office to attract young talent."
"Công ty đã đầu tư vào một văn phòng hiện đại mới để thu hút nhân tài trẻ."
-
"Our modern office is designed to promote teamwork and creativity."
"Văn phòng hiện đại của chúng tôi được thiết kế để thúc đẩy tinh thần đồng đội và sự sáng tạo."
-
"The modern office features ergonomic furniture and natural lighting."
"Văn phòng hiện đại có đồ nội thất tiện dụng và ánh sáng tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernity | sự hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa |
| Adjective | official | chính thức (liên quan đến văn phòng, chức vụ) |
| Noun | officer | viên chức, nhân viên (có chức vụ) |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'modern office' thường được dùng để miêu tả một không gian làm việc được trang bị những công nghệ mới nhất, có thiết kế sáng tạo và khuyến khích sự cộng tác và hiệu quả. Nó khác với các văn phòng truyền thống, thường bảo thủ hơn về công nghệ và thiết kế. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự tiến bộ và cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious modern office (một văn phòng hiện đại rộng rãi)
-
flexible a flexible modern office (một văn phòng hiện đại linh hoạt)
-
open-plan an open-plan modern office (một văn phòng hiện đại không gian mở)
-
high-tech a high-tech modern office (một văn phòng hiện đại công nghệ cao)
-
design design a modern office (thiết kế một văn phòng hiện đại)
-
equip equip a modern office (trang bị cho một văn phòng hiện đại)
-
work in work in a modern office (làm việc trong một văn phòng hiện đại)
-
technology modern office technology (công nghệ văn phòng hiện đại)
-
environment modern office environment (môi trường văn phòng hiện đại)
-
furniture modern office furniture (nội thất văn phòng hiện đại)
Idioms
-
the paperless modern office
văn phòng hiện đại không giấy tờ (ám chỉ việc sử dụng công nghệ để giảm thiểu hoặc loại bỏ giấy tờ)
"Many companies are striving for the ideal of the paperless modern office to boost efficiency and sustainability."
(Nhiều công ty đang hướng tới lý tưởng văn phòng hiện đại không giấy tờ để tăng cường hiệu quả và tính bền vững.)
-
the agile modern office
văn phòng hiện đại linh hoạt (ám chỉ không gian làm việc có thể thích ứng nhanh chóng với các thay đổi)
"The agile modern office supports various work styles, from individual focus to team collaboration."
(Văn phòng hiện đại linh hoạt hỗ trợ nhiều phong cách làm việc khác nhau, từ tập trung cá nhân đến làm việc nhóm.)
-
the future of the modern office
tương lai của văn phòng hiện đại (ám chỉ các xu hướng và sự phát triển sắp tới trong không gian làm việc)
"Hybrid work models are seen as a significant part of the future of the modern office."
(Các mô hình làm việc kết hợp được xem là một phần quan trọng của tương lai văn phòng hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern office
Tính từ + Danh từMột môi trường văn phòng hiện đại, cập nhật về thiết kế, công nghệ và phương thức làm việc.
"The company invested in a new modern office to attract young talent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern office".
