(Top Banner Ad)
modern office
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế/Kinh doanh

modern office

UK: /ˈmɒdən ˈɒfɪs/ • US: /ˈmɑːdərn ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng hiện đại văn phòng kiểu mới văn phòng tân tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An office environment that is up-to-date in its design, technology, and working practices.

Vietnamese Meaning

Một môi trường văn phòng hiện đại, cập nhật về thiết kế, công nghệ và phương thức làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a new modern office to attract young talent."

    "Công ty đã đầu tư vào một văn phòng hiện đại mới để thu hút nhân tài trẻ."

  • "Our modern office is designed to promote teamwork and creativity."

    "Văn phòng hiện đại của chúng tôi được thiết kế để thúc đẩy tinh thần đồng đội và sự sáng tạo."

  • "The modern office features ergonomic furniture and natural lighting."

    "Văn phòng hiện đại có đồ nội thất tiện dụng và ánh sáng tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Adjective official chính thức (liên quan đến văn phòng, chức vụ)
Noun officer viên chức, nhân viên (có chức vụ)
Adverb officially một cách chính thức

Synonyms

contemporary office (văn phòng đương đại)state-of-the-art office (văn phòng hiện đại nhất)up-to-date office (văn phòng cập nhật)

Antonyms

traditional office (văn phòng truyền thống)old-fashioned office (văn phòng lỗi thời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern

Nguồn gốc của 'văn phòng hiện đại'

Cụm từ 'văn phòng hiện đại' ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'modern' (hiện đại) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'modernus', có nghĩa là 'thuộc về thời điểm hiện tại'. Từ 'office' (văn phòng) xuất phát từ tiếng Latin 'officium', ban đầu có nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ, công việc'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng miêu tả một không gian làm việc được thiết kế và vận hành theo các nguyên tắc, công nghệ, và xu hướng của thời đại mới, khác biệt rõ rệt so với các văn phòng truyền thống trước đây.

Usage Note

Cụm từ 'modern office' thường được dùng để miêu tả một không gian làm việc được trang bị những công nghệ mới nhất, có thiết kế sáng tạo và khuyến khích sự cộng tác và hiệu quả. Nó khác với các văn phòng truyền thống, thường bảo thủ hơn về công nghệ và thiết kế. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự tiến bộ và cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern office
  • spacious a spacious modern office
    (một văn phòng hiện đại rộng rãi)
  • flexible a flexible modern office
    (một văn phòng hiện đại linh hoạt)
  • open-plan an open-plan modern office
    (một văn phòng hiện đại không gian mở)
  • high-tech a high-tech modern office
    (một văn phòng hiện đại công nghệ cao)
Verb + modern office
  • design design a modern office
    (thiết kế một văn phòng hiện đại)
  • equip equip a modern office
    (trang bị cho một văn phòng hiện đại)
  • work in work in a modern office
    (làm việc trong một văn phòng hiện đại)
Noun + modern office
  • technology modern office technology
    (công nghệ văn phòng hiện đại)
  • environment modern office environment
    (môi trường văn phòng hiện đại)
  • furniture modern office furniture
    (nội thất văn phòng hiện đại)

Idioms

  • the paperless modern office

    văn phòng hiện đại không giấy tờ (ám chỉ việc sử dụng công nghệ để giảm thiểu hoặc loại bỏ giấy tờ)

    "Many companies are striving for the ideal of the paperless modern office to boost efficiency and sustainability."

    (Nhiều công ty đang hướng tới lý tưởng văn phòng hiện đại không giấy tờ để tăng cường hiệu quả và tính bền vững.)

  • the agile modern office

    văn phòng hiện đại linh hoạt (ám chỉ không gian làm việc có thể thích ứng nhanh chóng với các thay đổi)

    "The agile modern office supports various work styles, from individual focus to team collaboration."

    (Văn phòng hiện đại linh hoạt hỗ trợ nhiều phong cách làm việc khác nhau, từ tập trung cá nhân đến làm việc nhóm.)

  • the future of the modern office

    tương lai của văn phòng hiện đại (ám chỉ các xu hướng và sự phát triển sắp tới trong không gian làm việc)

    "Hybrid work models are seen as a significant part of the future of the modern office."

    (Các mô hình làm việc kết hợp được xem là một phần quan trọng của tương lai văn phòng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern office

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường văn phòng hiện đại, cập nhật về thiết kế, công nghệ và phương thức làm việc.

"The company invested in a new modern office to attract young talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern office".

Làm việc từ xa và Mô hình Hybrid

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'văn phòng hiện đại' đang trải qua một sự chuyển đổi lớn do sự gia tăng của làm việc từ xa (remote work) và mô hình làm việc kết hợp (hybrid work) sau đại dịch. Thay vì chỉ là nơi làm việc cố định, văn phòng hiện đại ngày nay thường được thiết kế để hỗ trợ sự cộng tác, gặp gỡ và xây dựng văn hóa công ty, với nhiều không gian linh hoạt cho các mục đích khác nhau, không còn là nơi mọi người phải có mặt 8 tiếng mỗi ngày.

Không gian mở và Phúc lợi nhân viên

Văn hóa văn phòng hiện đại ở phương Tây ngày càng nhấn mạnh việc tạo ra các không gian làm việc mở (open-plan) và chú trọng phúc lợi (well-being) của nhân viên. Thay vì các phòng làm việc kín hoặc buồng làm việc truyền thống, nhiều văn phòng hiện đại có khu vực chung, phòng thư giãn, phòng tập thể dục, và các tiện nghi khác nhằm khuyến khích sự tương tác, sáng tạo và đảm bảo sức khỏe tinh thần cho người lao động.