(Top Banner Ad)
standard trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

standard trade

UK: /ˈstændəd treɪd/ • US: /ˈstændərd treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại tiêu chuẩn hoạt động thương mại chuẩn mực thương mại hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade conducted according to established or accepted rules, norms, or practices.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thương mại được thực hiện theo các quy tắc, chuẩn mực hoặc thông lệ đã được thiết lập hoặc chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on engaging in standard trade practices."

    "Công ty tự hào về việc tham gia vào các hoạt động thương mại tiêu chuẩn."

  • "The government is promoting standard trade to boost the economy."

    "Chính phủ đang thúc đẩy thương mại tiêu chuẩn để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Standard trade agreements ensure fair competition between businesses."

    "Các thỏa thuận thương mại tiêu chuẩn đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, quy chuẩn
Adjective standardized Được tiêu chuẩn hóa
Verb trade Buôn bán, giao dịch
Noun trader Thương nhân, người buôn bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
standard
Old French
estandard
Proto-Germanic
*standaną
Middle English
trade
Middle Dutch
trade

Nguồn gốc của 'standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ 'estandard' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ được dùng làm tiêu chuẩn để tập hợp quân đội. Sau đó, nó mang nghĩa rộng hơn là một quy tắc hoặc thước đo được công nhận.

Nguồn gốc của 'trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'trade', ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'dấu vết'. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'hoạt động buôn bán' khi mọi người trao đổi hàng hóa trên các con đường này.

Usage Note

Cụm từ 'standard trade' thường ám chỉ các hoạt động thương mại diễn ra một cách minh bạch, tuân thủ luật pháp và các tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể đối lập với các hình thức thương mại bất hợp pháp, gian lận hoặc phi đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard trade
  • common common standard trade
    (thương mại tiêu chuẩn phổ biến)
  • global global standard trade
    (thương mại tiêu chuẩn toàn cầu)
Verb + standard trade
  • promote promote standard trade
    (thúc đẩy thương mại tiêu chuẩn)
  • regulate regulate standard trade
    (điều chỉnh thương mại tiêu chuẩn)

Idioms

  • Fair trade

    Thương mại công bằng

    "The company supports fair trade practices."

    (Công ty ủng hộ các hoạt động thương mại công bằng.)

  • Free trade

    Thương mại tự do

    "Free trade agreements can benefit both countries."

    (Các hiệp định thương mại tự do có thể mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard trade

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động thương mại được thực hiện theo các quy tắc, chuẩn mực hoặc thông lệ đã được thiết lập hoặc chấp nhận.

"The company prides itself on engaging in standard trade practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard trade".

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

WTO là một tổ chức quốc tế điều chỉnh thương mại giữa các quốc gia. Nó nhằm mục đích thúc đẩy thương mại tự do và giảm thiểu các rào cản thương mại.