(Top Banner Ad)
starch element
B1
noun phrase B1 Hóa học, Dinh dưỡng

starch element

UK: /stɑːtʃ ˈelɪmənt/ • US: /stɑrtʃ ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần tinh bột yếu tố tinh bột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component containing starch, usually in the context of food or chemical analysis.

Vietnamese Meaning

Một thành phần chứa tinh bột, thường trong bối cảnh thực phẩm hoặc phân tích hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary starch element in rice is amylose."

    "Thành phần tinh bột chính trong gạo là amylose."

  • "The analysis revealed a significant starch element in the processed food."

    "Phân tích cho thấy một thành phần tinh bột đáng kể trong thực phẩm chế biến."

  • "Potatoes are a rich starch element in many diets."

    "Khoai tây là một thành phần tinh bột phong phú trong nhiều chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch tinh bột; chất hồ vải
Verb to starch hồ vải; làm cứng bằng tinh bột
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột; giống như tinh bột
Noun element yếu tố; thành phần; nguyên tố
Adjective elemental cơ bản; thuộc về các yếu tố tự nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*starkuz ('stiff')
Old English
stearc ('stiff, strong')
Middle English
sterche ('starch, stiffening agent')
Modern English
starch
Latin
elementum ('first principle, basic component')
Old French
element
Middle English
element
Modern English
element
Modern English
starch element (compound)

Nguồn gốc của 'Starch' (Tinh bột)

Từ 'starch' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'cứng' hoặc 'làm cứng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ chất làm cứng quần áo, như cổ áo sơ mi, trước khi được biết đến rộng rãi như một thành phần thực phẩm quan trọng. Việc khám phá ra tinh bột từ các loại cây như lúa mì đã thay đổi cách con người chế biến và bảo quản thực phẩm.

Nguồn gốc của 'Element' (Yếu tố)

Từ 'element' bắt nguồn từ 'elementum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nguyên lý đầu tiên' hoặc 'thành phần cơ bản'. Ban đầu, nó được các nhà triết học Hy Lạp cổ đại sử dụng để chỉ các thành phần cơ bản của vũ trụ như đất, nước, không khí và lửa. Trong ngữ cảnh 'starch element', nó dùng để chỉ một thành phần cơ bản cấu tạo nên tinh bột hoặc một phần tinh bột trong chế độ ăn uống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phần, một hợp phần chứa tinh bột. Nó thường được sử dụng trong khoa học thực phẩm, dinh dưỡng, và hóa học để xác định hoặc mô tả các chất có chứa tinh bột. Khác với 'starch' đơn thuần, 'starch element' nhấn mạnh vào vai trò là một phần của một tổng thể lớn hơn.

Prepositions

in of

‘Starch element in...’ được dùng khi muốn chỉ thành phần tinh bột trong một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The starch element in potatoes is high.' (‘Starch element of...’ ít phổ biến hơn, thường dùng để mô tả nguồn gốc hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The starch element of this food sample is cornstarch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starch element
  • resistant resistant starch element
    (yếu tố tinh bột kháng (tinh bột không tiêu hóa được hoàn toàn))
  • digestible digestible starch element
    (yếu tố tinh bột tiêu hóa được)
  • major major starch element
    (yếu tố tinh bột chính)
Verb + starch element
  • contain contain a starch element
    (chứa một yếu tố tinh bột)
  • identify identify a starch element
    (xác định một yếu tố tinh bột)
  • analyze analyze a starch element
    (phân tích một yếu tố tinh bột)

Idioms

  • resistant starch element

    yếu tố tinh bột kháng (một loại tinh bột không bị phân hủy và hấp thụ hoàn toàn trong ruột non)

    "Foods rich in fiber often contain a resistant starch element, which is beneficial for gut health."

    (Các thực phẩm giàu chất xơ thường chứa yếu tố tinh bột kháng, có lợi cho sức khỏe đường ruột.)

  • dietary starch element

    yếu tố tinh bột trong chế độ ăn uống (thành phần tinh bột trong thực phẩm mà con người tiêu thụ)

    "Potatoes are a common dietary starch element in many Western cultures."

    (Khoai tây là một yếu tố tinh bột phổ biến trong chế độ ăn uống ở nhiều nền văn hóa phương Tây.)

  • major starch element

    yếu tố tinh bột chính (thành phần tinh bột chủ yếu hoặc quan trọng nhất)

    "Rice is a major starch element in the diets of most Asian countries."

    (Gạo là yếu tố tinh bột chính trong chế độ ăn của hầu hết các nước châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starch element

noun phrase
Lật mặt

Một thành phần chứa tinh bột, thường trong bối cảnh thực phẩm hoặc phân tích hóa học.

"The primary starch element in rice is amylose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch element".

Tinh bột - Nguồn năng lượng thiết yếu toàn cầu

Tinh bột (starch) là carbohydrate phức tạp quan trọng nhất trong chế độ ăn của con người và là nguồn năng lượng chính cho phần lớn dân số thế giới. Các loại lương thực như gạo, lúa mì, ngô, khoai tây và sắn là những ví dụ điển hình về 'starch element' (yếu tố tinh bột) chính trong ẩm thực của các nền văn hóa khác nhau, định hình thói quen ăn uống và nông nghiệp toàn cầu.

Tinh bột trong công nghiệp và truyền thống

Ngoài vai trò là thực phẩm, tinh bột còn có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Từ xa xưa, tinh bột đã được dùng để hồ (làm cứng) vải, đặc biệt là cổ áo sơ mi và khăn trải bàn, giúp chúng giữ được hình dáng. Ngày nay, nó còn được sử dụng trong sản xuất giấy, keo dán, và làm chất độn trong dược phẩm, thể hiện tính đa dạng của 'element' này.