(Top Banner Ad)
start a feud
B2
Cụm động từ B2 Xã hội, Quan hệ

start a feud

UK: /ˈstɑːt ə fjuːd/ • US: /ˈstɑːrt ə fjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào mối thù bắt đầu một mối thù hằn châm ngòi một cuộc chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a long-lasting quarrel or conflict, typically between families or groups.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một mối thù hằn hoặc xung đột kéo dài, thường là giữa các gia đình hoặc các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The argument over the property line started a feud between the two families."

    "Cuộc tranh cãi về ranh giới đất đai đã bắt đầu một mối thù hằn giữa hai gia đình."

  • "Their business disagreement started a feud that lasted for decades."

    "Sự bất đồng trong kinh doanh của họ đã bắt đầu một mối thù kéo dài hàng thập kỷ."

  • "The political scandal started a feud between the two parties."

    "Vụ bê bối chính trị đã bắt đầu một mối thù giữa hai đảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi sự
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị
Noun starting sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Adjective starting khởi điểm, ban đầu
Noun feud mối thù truyền kiếp, mối hận
Verb feud có thù oán, tranh chấp kéo dài
Adjective feuding đang có thù oán, đối địch

Synonyms

ignite a conflict (châm ngòi một cuộc xung đột)initiate a quarrel (khơi mào một cuộc cãi vã)trigger a dispute (gây ra một tranh chấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faihida
Old French
faide / feide
Middle English
feide
English
feud

Nguồn gốc của 'Feud' và 'Start'

'Feud' (mối thù) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*faihida', mang nghĩa 'sự thù địch' hoặc 'mối thù'. Từ này sau đó đi vào tiếng Old French thành 'faide' và cuối cùng là tiếng Anh, ám chỉ một cuộc tranh chấp kéo dài, thường giữa các gia đình hoặc nhóm, được đặc trưng bởi hành vi trả đũa. Động từ 'start' (bắt đầu) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sturtanan' (chạy, lao tới) và tiếng Old English 'steortan' (nhảy, bật lên), sau đó phát triển nghĩa là 'khởi đầu một hành động hoặc quá trình'. Khi kết hợp lại, 'start a feud' mô tả hành động khơi mào một mối thù truyền kiếp hoặc xung đột sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một sự bất hòa nghiêm trọng và dai dẳng, có thể bao gồm nhiều hành động trả thù. Nó mang tính tiêu cực và thường liên quan đến những hậu quả xấu. Khác với 'have a disagreement' (bất đồng) chỉ một cuộc tranh cãi ngắn ngủi, 'start a feud' hàm ý sự leo thang thành một xung đột lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + start a feud
  • risk risk starting a feud
    (liều lĩnh khơi mào một mối thù)
  • threaten to threaten to start a feud
    (đe dọa khơi mào một mối thù)
  • try to try to start a feud
    (cố gắng khơi mào một mối thù)
Danh từ (chủ thể) + start a feud
  • a comment a careless comment can start a feud
    (một bình luận bất cẩn có thể khơi mào một mối thù)
  • a misunderstanding a deep misunderstanding can start a feud
    (một sự hiểu lầm sâu sắc có thể khơi mào một mối thù)
  • rival families rival families start a feud
    (các gia đình đối địch khơi mào một mối thù)
Tính từ + feud (trong 'start a feud')
  • bitter start a bitter feud
    (khơi mào một mối thù cay đắng)
  • ancient start an ancient feud
    (khơi mào một mối thù truyền kiếp)
  • long-running start a long-running feud
    (khơi mào một mối thù dai dẳng)

Idioms

  • to start a bitter feud

    khơi mào một mối thù cay đắng/gay gắt

    "Their political differences led them to start a bitter feud."

    (Những khác biệt chính trị đã khiến họ khơi mào một mối thù cay đắng.)

  • to start a family feud

    khơi mào một mối thù gia tộc

    "Inheritance disputes can easily start a family feud."

    (Tranh chấp thừa kế có thể dễ dàng khơi mào một mối thù gia tộc.)

  • to start a feud that lasts for generations

    khơi mào một mối thù kéo dài nhiều thế hệ

    "His unforgivable act threatened to start a feud that would last for generations."

    (Hành động không thể tha thứ của anh ta đe dọa khơi mào một mối thù kéo dài nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start a feud

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu một mối thù hằn hoặc xung đột kéo dài, thường là giữa các gia đình hoặc các nhóm.

"The argument over the property line started a feud between the two families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervene, they will have been starting a feud for generations.
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, họ đã và đang bắt đầu một mối thù truyền kiếp qua nhiều thế hệ.
Phủ định
They won't have been starting a feud if their leader hadn't made that controversial decision.
Họ sẽ không bắt đầu một mối thù nếu thủ lĩnh của họ không đưa ra quyết định gây tranh cãi đó.
Nghi vấn
Will they have been starting a feud over such a trivial matter?
Liệu họ có đang bắt đầu một mối thù chỉ vì một vấn đề nhỏ nhặt như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a feud".

Mối thù 'Máu trả máu' (Blood Feuds)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, 'blood feud' (mối thù máu trả máu) là một truyền thống lâu đời nơi các gia đình hoặc bộ lạc trả thù cho một cái chết hoặc tổn thương bằng cách giết chết hoặc gây tổn thương cho một thành viên của gia đình hoặc bộ lạc đối địch. Những mối thù này có thể kéo dài hàng thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ, như trường hợp của gia tộc Hatfields và McCoys ở Hoa Kỳ, trở thành biểu tượng cho sự trả thù không hồi kết.

Mối thù trong văn học

Mối thù gia tộc là một chủ đề phổ biến trong văn học phương Tây, nổi bật nhất là trong tác phẩm 'Romeo và Juliet' của Shakespeare. Cuộc đối đầu giữa hai gia đình Montague và Capulet đã dẫn đến bi kịch cho hai nhân vật chính. Điều này nhấn mạnh bản chất hủy hoại và vô nghĩa của việc khơi mào và duy trì một mối thù.