start a feud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a long-lasting quarrel or conflict, typically between families or groups.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một mối thù hằn hoặc xung đột kéo dài, thường là giữa các gia đình hoặc các nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The argument over the property line started a feud between the two families."
"Cuộc tranh cãi về ranh giới đất đai đã bắt đầu một mối thù hằn giữa hai gia đình."
-
"Their business disagreement started a feud that lasted for decades."
"Sự bất đồng trong kinh doanh của họ đã bắt đầu một mối thù kéo dài hàng thập kỷ."
-
"The political scandal started a feud between the two parties."
"Vụ bê bối chính trị đã bắt đầu một mối thù giữa hai đảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ một sự bất hòa nghiêm trọng và dai dẳng, có thể bao gồm nhiều hành động trả thù. Nó mang tính tiêu cực và thường liên quan đến những hậu quả xấu. Khác với 'have a disagreement' (bất đồng) chỉ một cuộc tranh cãi ngắn ngủi, 'start a feud' hàm ý sự leo thang thành một xung đột lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk starting a feud (liều lĩnh khơi mào một mối thù)
-
threaten to threaten to start a feud (đe dọa khơi mào một mối thù)
-
try to try to start a feud (cố gắng khơi mào một mối thù)
-
a comment a careless comment can start a feud (một bình luận bất cẩn có thể khơi mào một mối thù)
-
a misunderstanding a deep misunderstanding can start a feud (một sự hiểu lầm sâu sắc có thể khơi mào một mối thù)
-
rival families rival families start a feud (các gia đình đối địch khơi mào một mối thù)
-
bitter start a bitter feud (khơi mào một mối thù cay đắng)
-
ancient start an ancient feud (khơi mào một mối thù truyền kiếp)
-
long-running start a long-running feud (khơi mào một mối thù dai dẳng)
Idioms
-
to start a bitter feud
khơi mào một mối thù cay đắng/gay gắt
"Their political differences led them to start a bitter feud."
(Những khác biệt chính trị đã khiến họ khơi mào một mối thù cay đắng.)
-
to start a family feud
khơi mào một mối thù gia tộc
"Inheritance disputes can easily start a family feud."
(Tranh chấp thừa kế có thể dễ dàng khơi mào một mối thù gia tộc.)
-
to start a feud that lasts for generations
khơi mào một mối thù kéo dài nhiều thế hệ
"His unforgivable act threatened to start a feud that would last for generations."
(Hành động không thể tha thứ của anh ta đe dọa khơi mào một mối thù kéo dài nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start a feud
Cụm động từBắt đầu một mối thù hằn hoặc xung đột kéo dài, thường là giữa các gia đình hoặc các nhóm.
"The argument over the property line started a feud between the two families."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities intervene, they will have been starting a feud for generations. |
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, họ đã và đang bắt đầu một mối thù truyền kiếp qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | They won't have been starting a feud if their leader hadn't made that controversial decision. |
Họ sẽ không bắt đầu một mối thù nếu thủ lĩnh của họ không đưa ra quyết định gây tranh cãi đó. |
| Nghi vấn | Will they have been starting a feud over such a trivial matter? |
Liệu họ có đang bắt đầu một mối thù chỉ vì một vấn đề nhỏ nhặt như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a feud".
