(Top Banner Ad)
government subsidy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

government subsidy

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈsʌbsɪdi/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈsʌbsədi/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp chính phủ hỗ trợ của chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial assistance granted by a government to support a business, industry, or sector of the economy.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ tài chính được chính phủ cấp cho một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government subsidy helped the local farmers stay in business."

    "Khoản trợ cấp của chính phủ đã giúp những người nông dân địa phương duy trì hoạt động kinh doanh."

  • "The government subsidy allowed the company to lower its prices."

    "Khoản trợ cấp của chính phủ cho phép công ty giảm giá."

  • "Many argue that government subsidies distort the free market."

    "Nhiều người cho rằng trợ cấp của chính phủ bóp méo thị trường tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Verb govern Cai trị, quản lý
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Noun subsidy Tiền trợ cấp, sự bao cấp
Verb subsidize Trợ cấp, bao cấp
Adjective subsidized Được trợ cấp, được bao cấp

Synonyms

government aid (viện trợ của chính phủ)state support (sự hỗ trợ của nhà nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare (to govern, to direct)
Latin
subsidium (assistance, support)
Old French
gouvernement
English
government
English
subsidy

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'điều khiển'. Ban đầu, nó liên quan đến việc điều khiển một con tàu, nhưng dần dần được sử dụng để chỉ việc quản lý một quốc gia hoặc tổ chức. Điều này cho thấy rằng ý tưởng về chính phủ đã tồn tại từ rất lâu và luôn liên quan đến việc kiểm soát và hướng dẫn.

Nguồn gốc của 'Subsidy'

Từ 'subsidy' xuất phát từ tiếng Latin 'subsidium', có nghĩa là 'sự giúp đỡ' hoặc 'sự hỗ trợ'. Nó ám chỉ sự hỗ trợ tài chính được cung cấp để giúp một cái gì đó tồn tại hoặc phát triển. Ý tưởng này đã được áp dụng trong nhiều thế kỷ để hỗ trợ các ngành công nghiệp và hoạt động khác nhau.

Usage Note

Subsidies thường được cấp để giữ giá hàng hóa và dịch vụ ở mức thấp, để giúp các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn hoặc để khuyến khích sản xuất và việc làm. Chúng có thể trực tiếp (tiền mặt) hoặc gián tiếp (ưu đãi thuế). 'Government subsidy' nhấn mạnh nguồn gốc của khoản trợ cấp, phân biệt với các loại trợ cấp khác (ví dụ: trợ cấp tư nhân).

Prepositions

on for

Ví dụ: 'The government imposed a subsidy on wheat production' (trợ cấp cho sản xuất lúa mì). 'The government provides subsidies for farmers' (trợ cấp cho nông dân). Giới từ 'on' thường được sử dụng khi nói về đối tượng được trợ cấp. Giới từ 'for' thường được sử dụng khi nói về mục đích trợ cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government subsidy
  • large government subsidy
    (khoản trợ cấp lớn của chính phủ)
  • federal government subsidy
    (khoản trợ cấp của chính phủ liên bang)
  • agricultural government subsidy
    (khoản trợ cấp nông nghiệp của chính phủ)
  • renewable energy government subsidy
    (khoản trợ cấp năng lượng tái tạo của chính phủ)
Verb + government subsidy
  • receive a government subsidy
    (nhận tiền trợ cấp từ chính phủ)
  • provide a government subsidy
    (cung cấp tiền trợ cấp từ chính phủ)
  • cut a government subsidy
    (cắt giảm tiền trợ cấp từ chính phủ)
  • increase a government subsidy
    (tăng tiền trợ cấp từ chính phủ)

Idioms

  • To be on the government payroll

    Được chính phủ trả lương; phụ thuộc vào sự hỗ trợ của chính phủ.

    "Many artists in this country are on the government payroll."

    (Nhiều nghệ sĩ ở đất nước này được chính phủ trả lương.)

  • A handout

    Sự bố thí, sự trợ cấp (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "The company doesn't want a handout from the government; they want to be self-sufficient."

    (Công ty không muốn nhận sự bố thí từ chính phủ; họ muốn tự lực cánh sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government subsidy

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ tài chính được chính phủ cấp cho một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh tế.

"The government subsidy helped the local farmers stay in business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be considering a new government subsidy for renewable energy next year.
Chính phủ sẽ xem xét một khoản trợ cấp mới của chính phủ cho năng lượng tái tạo vào năm tới.
Phủ định
The government won't be offering a government subsidy to the airline industry while focusing on other sectors.
Chính phủ sẽ không cung cấp trợ cấp của chính phủ cho ngành hàng không trong khi tập trung vào các lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Will the government be increasing the government subsidy for farmers in the coming months?
Liệu chính phủ có tăng trợ cấp của chính phủ cho nông dân trong những tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government subsidy".

Tranh cãi về trợ cấp chính phủ

Trợ cấp chính phủ thường gây ra tranh cãi. Một số người cho rằng chúng cần thiết để hỗ trợ các ngành công nghiệp quan trọng và tạo việc làm, trong khi những người khác lo ngại về sự lãng phí và sự can thiệp của chính phủ vào thị trường tự do.

Các loại trợ cấp chính phủ

Có nhiều loại trợ cấp chính phủ khác nhau, bao gồm trợ cấp trực tiếp bằng tiền mặt, giảm thuế, và các khoản vay ưu đãi. Chúng có thể được sử dụng để hỗ trợ nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp đến năng lượng tái tạo.