(Top Banner Ad)
state enterprise
B2
noun B2 Kinh tế

state enterprise

UK: /steɪt ˈentəpraɪz/ • US: /steɪt ˈentərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp nhà nước xí nghiệp quốc doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercial or industrial enterprise that is owned and controlled by the state.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp được sở hữu và kiểm soát bởi nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to privatize several state enterprises to boost economic efficiency."

    "Chính phủ quyết định tư nhân hóa một số doanh nghiệp nhà nước để thúc đẩy hiệu quả kinh tế."

  • "Many state enterprises in developing countries struggle to compete with multinational corporations."

    "Nhiều doanh nghiệp nhà nước ở các nước đang phát triển phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia."

  • "The state enterprise is responsible for providing essential services to the rural population."

    "Doanh nghiệp nhà nước chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho người dân nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective state-owned thuộc sở hữu nhà nước
Verb nationalize quốc hữu hóa (chuyển sở hữu tư nhân thành sở hữu nhà nước)
Verb privatize tư nhân hóa (chuyển sở hữu nhà nước thành sở hữu tư nhân)
Noun enterprise doanh nghiệp (nói chung), công ty
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
inter-prendere
Old French
entreprise
English
enterprise

Nguồn gốc của 'State'

Từ 'state' (nhà nước) xuất phát từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'vị trí'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một cơ cấu chính trị có chủ quyền, tức là một quốc gia hoặc chính phủ. Việc này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa khái niệm 'trạng thái' và 'tổ chức cai trị'.

Nguồn gốc của 'Enterprise'

Từ 'enterprise' (doanh nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter-prendere' có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'entreprise', từ này mang ý nghĩa của một dự án mạo hiểm hoặc một công việc khó khăn. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một công ty hoặc một tổ chức kinh doanh.

Sự kết hợp: 'State Enterprise'

Khi kết hợp 'state' và 'enterprise', chúng ta có 'state enterprise' để chỉ một doanh nghiệp do chính phủ sở hữu và vận hành. Sự kết hợp này mô tả một thực thể kinh doanh không chỉ vì lợi nhuận mà còn phục vụ các mục tiêu công cộng hoặc chiến lược quốc gia, chịu sự quản lý và ảnh hưởng trực tiếp từ nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt khi thảo luận về vai trò của chính phủ trong nền kinh tế. Nó khác với doanh nghiệp tư nhân ở chỗ quyền sở hữu và kiểm soát nằm trong tay nhà nước, thường thông qua một bộ hoặc cơ quan chính phủ. 'State enterprise' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'public enterprise' hoặc 'government-owned enterprise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state enterprise
  • large large state enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước lớn)
  • inefficient inefficient state enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả)
  • restructured restructured state enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước đã được tái cơ cấu)
  • public public state enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước công cộng (thuộc lĩnh vực dịch vụ công))
Verb + state enterprise
  • manage manage a state enterprise
    (quản lý một doanh nghiệp nhà nước)
  • privatize privatize state enterprises
    (tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước)
  • reform reform state enterprises
    (cải cách các doanh nghiệp nhà nước)
  • invest in invest in state enterprises
    (đầu tư vào các doanh nghiệp nhà nước)
State enterprise + Noun
  • reform state enterprise reform
    (cải cách doanh nghiệp nhà nước)
  • sector state enterprise sector
    (khu vực doanh nghiệp nhà nước)
  • debt state enterprise debt
    (nợ của doanh nghiệp nhà nước)

Idioms

  • state enterprise reform

    cải cách doanh nghiệp nhà nước (một cụm từ cố định chỉ quá trình thay đổi cơ cấu và hoạt động của doanh nghiệp nhà nước)

    "The government is committed to comprehensive state enterprise reform."

    (Chính phủ cam kết thực hiện cải cách doanh nghiệp nhà nước toàn diện.)

  • privatization of state enterprises

    tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước (quá trình chuyển giao sở hữu doanh nghiệp từ nhà nước sang tư nhân)

    "The privatization of state enterprises often aims to boost efficiency and competitiveness."

    (Việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước thường nhằm mục đích tăng cường hiệu quả và khả năng cạnh tranh.)

  • restructuring state enterprises

    tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước (quá trình sắp xếp, tổ chức lại hoạt động, tài chính của doanh nghiệp nhà nước để nâng cao hiệu quả)

    "Restructuring state enterprises is crucial for economic development in many countries."

    (Tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state enterprise

noun
Lật mặt

Một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp được sở hữu và kiểm soát bởi nhà nước.

"The government decided to privatize several state enterprises to boost economic efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the state enterprise had reported record profits the previous year.
Cô ấy nói rằng doanh nghiệp nhà nước đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục vào năm trước.
Phủ định
He mentioned that the state enterprise did not plan to expand its operations overseas.
Anh ấy đề cập rằng doanh nghiệp nhà nước không có kế hoạch mở rộng hoạt động ra nước ngoài.
Nghi vấn
The journalist asked whether the state enterprise was considering privatization.
Nhà báo hỏi liệu doanh nghiệp nhà nước có đang xem xét tư nhân hóa hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government owns the state enterprise.
Chính phủ sở hữu doanh nghiệp nhà nước.
Phủ định
Isn't this company a state enterprise?
Công ty này không phải là một doanh nghiệp nhà nước sao?
Nghi vấn
Is this state enterprise profitable?
Doanh nghiệp nhà nước này có lợi nhuận không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The state enterprise used to be the primary employer in this town.
Doanh nghiệp nhà nước từng là nhà tuyển dụng chính ở thị trấn này.
Phủ định
The company didn't use to face as much competition before it became a state enterprise.
Công ty đã không phải đối mặt với nhiều cạnh tranh như vậy trước khi nó trở thành một doanh nghiệp nhà nước.
Nghi vấn
Did the government use to provide more subsidies to the state enterprise?
Chính phủ đã từng cung cấp nhiều trợ cấp hơn cho doanh nghiệp nhà nước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state enterprise".

Vai trò trong các nền kinh tế khác nhau

Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đóng vai trò khác nhau tùy thuộc vào mô hình kinh tế của mỗi quốc gia. Ở một số quốc gia có nền kinh tế kế hoạch hóa hoặc định hướng xã hội chủ nghĩa, DNNN là xương sống của nền kinh tế, kiểm soát các ngành công nghiệp chiến lược. Trong khi đó, ở các nền kinh tế thị trường, DNNN thường tập trung vào các dịch vụ công cộng thiết yếu (như điện, nước, giao thông vận tải) hoặc các ngành có rủi ro cao mà tư nhân ít đầu tư.

Hiệu quả và trách nhiệm xã hội

Một trong những cuộc tranh luận lớn về DNNN là liệu chúng có hiệu quả bằng doanh nghiệp tư nhân hay không. DNNN thường được kỳ vọng phải thực hiện các trách nhiệm xã hội, cung cấp việc làm ổn định hoặc giữ giá dịch vụ ở mức thấp, điều này đôi khi mâu thuẫn với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, chúng cũng có thể đóng vai trò ổn định kinh tế và cung cấp dịch vụ công cộng quan trọng mà không vì lợi nhuận.