state-own
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owned, controlled, and operated by the government.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu, kiểm soát và điều hành bởi chính phủ; thuộc về nhà nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The state-owned enterprise suffered heavy losses last year."
"Doanh nghiệp nhà nước đã chịu những khoản lỗ nặng nề vào năm ngoái."
-
"Many state-owned banks were privatized in the 1990s."
"Nhiều ngân hàng nhà nước đã được tư nhân hóa vào những năm 1990."
-
"The government is planning to invest heavily in state-owned industries."
"Chính phủ đang lên kế hoạch đầu tư mạnh vào các ngành công nghiệp nhà nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các công ty, doanh nghiệp, hoặc tài sản thuộc quyền sở hữu của nhà nước. Khác với 'privately owned' (thuộc sở hữu tư nhân). Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để phân biệt các loại hình sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enterprise state-own enterprise (doanh nghiệp nhà nước)
-
company state-own company (công ty nhà nước)
-
bank state-own bank (ngân hàng nhà nước)
-
assets state-own assets (tài sản nhà nước)
-
sector state-own sector (khu vực kinh tế nhà nước)
-
fully fully state-own (thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà nước)
-
partially partially state-own (thuộc sở hữu một phần của nhà nước)
-
remain remain state-own (vẫn thuộc sở hữu nhà nước)
-
become become state-own (trở thành tài sản nhà nước)
Idioms
-
state-own enterprise (SOE)
doanh nghiệp nhà nước (viết tắt là SOE)
"The government is planning to privatize several state-own enterprises."
(Chính phủ đang lên kế hoạch tư nhân hóa một số doanh nghiệp nhà nước.)
-
state-own assets
tài sản nhà nước
"Protecting state-own assets from corruption is crucial."
(Việc bảo vệ tài sản nhà nước khỏi tham nhũng là rất quan trọng.)
-
state-own capital
vốn nhà nước
"The project relies heavily on state-own capital for its funding."
(Dự án phụ thuộc rất nhiều vào vốn nhà nước để tài trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state-own
Tính từThuộc sở hữu, kiểm soát và điều hành bởi chính phủ; thuộc về nhà nước.
"The state-owned enterprise suffered heavy losses last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-own".
