(Top Banner Ad)
state-own
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Chính trị

state-own

UK: /ˌsteɪt ˈəʊnd/ • US: /ˌsteɪt ˈoʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu nhà nước do nhà nước sở hữu doanh nghiệp nhà nước quốc doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned, controlled, and operated by the government.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu, kiểm soát và điều hành bởi chính phủ; thuộc về nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state-owned enterprise suffered heavy losses last year."

    "Doanh nghiệp nhà nước đã chịu những khoản lỗ nặng nề vào năm ngoái."

  • "Many state-owned banks were privatized in the 1990s."

    "Nhiều ngân hàng nhà nước đã được tư nhân hóa vào những năm 1990."

  • "The government is planning to invest heavily in state-owned industries."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch đầu tư mạnh vào các ngành công nghiệp nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước, bang, trạng thái
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Noun state-ownership quyền sở hữu nhà nước
Verb own sở hữu, làm chủ
Adjective owned thuộc sở hữu của ai đó
Adjective state-owned thuộc sở hữu nhà nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Old English
āgan
Middle English
owen
English
own
Modern English
state-own

Nguồn gốc của 'state-own'

Từ 'state-own' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'state' (nhà nước) và 'own' (sở hữu). 'State' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, vị trí) qua tiếng Pháp cổ. 'Own' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgan' (có, sở hữu). Khi ghép lại, nó mô tả quyền sở hữu của nhà nước đối với một thứ gì đó. Mặc dù từ gốc là 'state-own', trong tiếng Anh chuẩn, nó thường được dùng ở dạng tính từ là 'state-owned' (thuộc sở hữu nhà nước).

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các công ty, doanh nghiệp, hoặc tài sản thuộc quyền sở hữu của nhà nước. Khác với 'privately owned' (thuộc sở hữu tư nhân). Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để phân biệt các loại hình sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ theo sau 'state-own'
  • enterprise state-own enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước)
  • company state-own company
    (công ty nhà nước)
  • bank state-own bank
    (ngân hàng nhà nước)
  • assets state-own assets
    (tài sản nhà nước)
  • sector state-own sector
    (khu vực kinh tế nhà nước)
Trạng từ đi kèm 'state-own'
  • fully fully state-own
    (thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà nước)
  • partially partially state-own
    (thuộc sở hữu một phần của nhà nước)
Động từ đi kèm 'state-own'
  • remain remain state-own
    (vẫn thuộc sở hữu nhà nước)
  • become become state-own
    (trở thành tài sản nhà nước)

Idioms

  • state-own enterprise (SOE)

    doanh nghiệp nhà nước (viết tắt là SOE)

    "The government is planning to privatize several state-own enterprises."

    (Chính phủ đang lên kế hoạch tư nhân hóa một số doanh nghiệp nhà nước.)

  • state-own assets

    tài sản nhà nước

    "Protecting state-own assets from corruption is crucial."

    (Việc bảo vệ tài sản nhà nước khỏi tham nhũng là rất quan trọng.)

  • state-own capital

    vốn nhà nước

    "The project relies heavily on state-own capital for its funding."

    (Dự án phụ thuộc rất nhiều vào vốn nhà nước để tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state-own

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu, kiểm soát và điều hành bởi chính phủ; thuộc về nhà nước.

"The state-owned enterprise suffered heavy losses last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-own".

Sở hữu Nhà nước và Kinh tế

'State-own' (thường dùng 'state-owned') đề cập đến việc chính phủ hoặc nhà nước là chủ sở hữu hợp pháp của một tài sản, công ty, hoặc ngành công nghiệp. Khái niệm này đối lập với 'private ownership' (sở hữu tư nhân). Sở hữu nhà nước là một đặc điểm phổ biến trong các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa hoặc có định hướng xã hội, nơi nhà nước đóng vai trò lớn trong việc kiểm soát và điều hành các nguồn lực quan trọng.

Quốc hữu hóa và Tư nhân hóa

Khái niệm 'state-own' gắn liền với các quá trình 'nationalization' (quốc hữu hóa) và 'privatization' (tư nhân hóa). Quốc hữu hóa là khi chính phủ tiếp quản quyền sở hữu từ các tổ chức tư nhân, biến chúng thành 'state-own'. Ngược lại, tư nhân hóa là quá trình chuyển giao quyền sở hữu từ nhà nước sang khu vực tư nhân. Cả hai quá trình này đều có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế và xã hội của một quốc gia.