static learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learning approach or system where the content, methods, and assessments remain unchanged over a significant period.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc hệ thống học tập mà nội dung, phương pháp và đánh giá không thay đổi trong một khoảng thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old textbook represented a static learning resource, failing to incorporate recent advancements in the field."
"Quyển sách giáo khoa cũ tượng trưng cho một nguồn tài liệu học tập tĩnh, không kết hợp những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực này."
-
"Many online courses aim to move away from static learning by incorporating interactive elements and personalized feedback."
"Nhiều khóa học trực tuyến hướng tới việc tránh xa học tập tĩnh bằng cách kết hợp các yếu tố tương tác và phản hồi cá nhân hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi, cố định |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, một cách cố định |
| Noun | statics | tĩnh học (một nhánh của vật lý) |
| Verb | learn | học, học hỏi |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Noun | learning | việc học, sự học hỏi; kiến thức |
| Adjective | learned | có học thức, uyên bác (phát âm /lɜːrnɪd/) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình học tập truyền thống hoặc các nguồn tài liệu tham khảo ít được cập nhật. Nó đối lập với 'dynamic learning' (học tập động), nơi mà nội dung và phương pháp được điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với nhu cầu của người học và những thay đổi trong lĩnh vực liên quan. 'Static learning' có thể dẫn đến việc kiến thức trở nên lỗi thời hoặc không phù hợp trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional static learning (học tập tĩnh truyền thống)
-
passive passive static learning (học tập tĩnh thụ động)
-
rigid rigid static learning (học tập tĩnh cứng nhắc)
-
avoid avoid static learning (tránh học tập tĩnh)
-
overcome overcome static learning (vượt qua học tập tĩnh)
-
replace replace static learning (thay thế học tập tĩnh)
-
criticize criticize static learning (phê phán học tập tĩnh)
-
approach static learning approach (phương pháp học tập tĩnh)
-
environment static learning environment (môi trường học tập tĩnh)
-
method static learning method (phương pháp học tập tĩnh)
Idioms
-
a purely static learning model
một mô hình học tập hoàn toàn thụ động (không có yếu tố tương tác hay thay đổi)
"Many schools are moving away from a purely static learning model towards more engaging methods."
(Nhiều trường học đang chuyển đổi từ một mô hình học tập hoàn toàn tĩnh sang các phương pháp hấp dẫn hơn.)
-
stuck in static learning
bị kẹt trong lối học tập thụ động, không tiến bộ hay đổi mới
"Students often feel disengaged when they are stuck in static learning environments."
(Học sinh thường cảm thấy chán nản khi họ bị mắc kẹt trong môi trường học tập tĩnh.)
-
to move beyond static learning
vượt qua, không còn áp dụng phương pháp học tập thụ động nữa, hướng tới các cách học tích cực hơn
"Educators are constantly looking for ways to move beyond static learning and foster critical thinking."
(Các nhà giáo dục không ngừng tìm cách vượt ra khỏi lối học tập tĩnh và thúc đẩy tư duy phản biện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static learning
Tính từ + Danh từMột phương pháp hoặc hệ thống học tập mà nội dung, phương pháp và đánh giá không thay đổi trong một khoảng thời gian đáng kể.
"The old textbook represented a static learning resource, failing to incorporate recent advancements in the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static learning".
