(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ static learning
B2

static learning

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

học tập tĩnh phương pháp học tập không đổi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Static learning'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phương pháp hoặc hệ thống học tập mà nội dung, phương pháp và đánh giá không thay đổi trong một khoảng thời gian đáng kể.

Definition (English Meaning)

A learning approach or system where the content, methods, and assessments remain unchanged over a significant period.

Ví dụ Thực tế với 'Static learning'

  • "The old textbook represented a static learning resource, failing to incorporate recent advancements in the field."

    "Quyển sách giáo khoa cũ tượng trưng cho một nguồn tài liệu học tập tĩnh, không kết hợp những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực này."

  • "Many online courses aim to move away from static learning by incorporating interactive elements and personalized feedback."

    "Nhiều khóa học trực tuyến hướng tới việc tránh xa học tập tĩnh bằng cách kết hợp các yếu tố tương tác và phản hồi cá nhân hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Static learning'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

traditional learning(học tập truyền thống)
fixed learning(học tập cố định)

Trái nghĩa (Antonyms)

dynamic learning(học tập động)
adaptive learning(học tập thích ứng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Static learning'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình học tập truyền thống hoặc các nguồn tài liệu tham khảo ít được cập nhật. Nó đối lập với 'dynamic learning' (học tập động), nơi mà nội dung và phương pháp được điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với nhu cầu của người học và những thay đổi trong lĩnh vực liên quan. 'Static learning' có thể dẫn đến việc kiến thức trở nên lỗi thời hoặc không phù hợp trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Static learning'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)