(Top Banner Ad)
statistical insignificance
C1
Noun C1 Thống kê

statistical insignificance

UK: /stəˈtɪstɪkəl ɪnsɪɡˈnɪfɪkəns/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ɪnsɪɡˈnɪfɪkəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không có ý nghĩa thống kê tính không có ý nghĩa thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of not being statistically significant; the probability that a result or relationship is due to chance rather than to a systematic cause.

Vietnamese Meaning

Sự kiện hoặc trạng thái không có ý nghĩa thống kê; xác suất mà một kết quả hoặc mối quan hệ là do ngẫu nhiên chứ không phải do một nguyên nhân có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found statistical insignificance between the two groups, suggesting no real difference."

    "Nghiên cứu cho thấy sự không có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, cho thấy không có sự khác biệt thực sự."

  • "The p-value was greater than 0.05, indicating statistical insignificance."

    "Giá trị p lớn hơn 0.05, cho thấy sự không có ý nghĩa thống kê."

  • "Despite the observed difference, statistical insignificance prevented us from drawing firm conclusions."

    "Mặc dù có sự khác biệt được quan sát, sự không có ý nghĩa thống kê đã ngăn cản chúng tôi đưa ra những kết luận chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Số liệu thống kê; môn thống kê
Noun statistics Ngành thống kê học; các số liệu thống kê
Adjective statistical Thuộc về thống kê
Adverb statistically Về mặt thống kê
Noun significance Ý nghĩa; tầm quan trọng
Adjective significant Có ý nghĩa; quan trọng
Adverb significantly Một cách có ý nghĩa; đáng kể
Noun insignificance Sự không có ý nghĩa; sự không quan trọng
Adjective insignificant Không có ý nghĩa; không quan trọng
Adverb insignificantly Một cách không có ý nghĩa; không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
German
Statistik
English
statistic
English
statistical
Latin
in-
Latin
significare
English
significance
English
insignificance
English (Modern)
statistical insignificance

Nguồn gốc Khoa học

Cụm từ "statistical insignificance" (sự không có ý nghĩa thống kê) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành thống kê học trong thế kỷ 20. Từ "statistic" (thống kê) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "status" (trạng thái, quốc gia), ban đầu dùng để chỉ việc thu thập dữ liệu về tình hình quốc gia. Còn "insignificance" (sự không quan trọng) được hình thành từ tiền tố phủ định "in-" và "significance" (ý nghĩa), vốn từ tiếng Latinh "significare" (có nghĩa). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một kết quả hoặc sự khác biệt trong dữ liệu không đủ mạnh để được coi là có thật hoặc đáng tin cậy theo tiêu chuẩn khoa học.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả một kết quả thống kê không đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết vô hiệu (null hypothesis). Nó cho thấy rằng bất kỳ sự khác biệt hoặc mối quan hệ quan sát được giữa các biến có thể là do sự biến đổi ngẫu nhiên, thay vì một hiệu ứng thực sự. 'Statistical insignificance' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, kinh tế và xã hội để đánh giá độ tin cậy của các phát hiện.

Prepositions

of at

Ví dụ: 'The statistical insignificance of the result' (tính không có ý nghĩa thống kê của kết quả), 'insignificance at the 5% level' (không có ý nghĩa ở mức 5%). Giới từ 'of' thường đi sau danh từ 'insignificance' để chỉ rõ đối tượng hoặc khía cạnh nào không có ý nghĩa thống kê. Giới từ 'at' thường được sử dụng khi đề cập đến mức ý nghĩa (significance level).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical insignificance
  • utter utter statistical insignificance
    (sự không có ý nghĩa thống kê hoàn toàn)
  • complete complete statistical insignificance
    (sự không có ý nghĩa thống kê triệt để)
  • mere mere statistical insignificance
    (chỉ là sự không có ý nghĩa thống kê (ám chỉ nó không có tầm quan trọng lớn))
Verb + statistical insignificance
  • show show statistical insignificance
    (cho thấy sự không có ý nghĩa thống kê)
  • demonstrate demonstrate statistical insignificance
    (chứng minh sự không có ý nghĩa thống kê)
  • find find statistical insignificance
    (nhận thấy sự không có ý nghĩa thống kê)
Noun + of + statistical insignificance
  • finding finding of statistical insignificance
    (phát hiện về sự không có ý nghĩa thống kê)
  • evidence evidence of statistical insignificance
    (bằng chứng về sự không có ý nghĩa thống kê)
  • problem problem of statistical insignificance
    (vấn đề về sự không có ý nghĩa thống kê)

Idioms

  • The results yielded statistical insignificance.

    Các kết quả cho thấy sự không có ý nghĩa thống kê.

    "Despite extensive testing, the drug trial results yielded statistical insignificance, indicating no effect."

    (Mặc dù đã thử nghiệm rộng rãi, kết quả thử nghiệm thuốc cho thấy sự không có ý nghĩa thống kê, cho thấy không có tác dụng.)

  • To be deemed of statistical insignificance.

    Được coi là không có ý nghĩa thống kê.

    "Any observed difference in performance was deemed of statistical insignificance, so it wasn't published."

    (Bất kỳ sự khác biệt nào được quan sát thấy về hiệu suất đều được coi là không có ý nghĩa thống kê, nên nó đã không được công bố.)

  • Beyond statistical insignificance.

    Vượt ngoài sự không có ý nghĩa thống kê (ám chỉ điều gì đó quá nhỏ hoặc không liên quan đến mức không đáng để phân tích thống kê, hoặc ngược lại, có ý nghĩa nhưng không phải theo cách thống kê thông thường).

    "The effect size was so minuscule it was beyond statistical insignificance; it was simply negligible."

    (Kích thước ảnh hưởng quá nhỏ đến mức nó vượt ngoài sự không có ý nghĩa thống kê; nó đơn giản là không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical insignificance

Noun
Lật mặt

Sự kiện hoặc trạng thái không có ý nghĩa thống kê; xác suất mà một kết quả hoặc mối quan hệ là do ngẫu nhiên chứ không phải do một nguyên nhân có hệ thống.

"The study found statistical insignificance between the two groups, suggesting no real difference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to ignore the statistically insignificant results.
Công ty sẽ bỏ qua các kết quả không có ý nghĩa thống kê.
Phủ định
The researchers are not going to publish the data due to its statistical insignificance.
Các nhà nghiên cứu sẽ không công bố dữ liệu do ý nghĩa thống kê không đáng kể của nó.
Nghi vấn
Is the marketing team going to adjust the strategy because of the statistically insignificant impact?
Đội ngũ marketing có điều chỉnh chiến lược vì tác động không đáng kể về mặt thống kê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical insignificance".

Sự Khác Biệt Giữa Ý Nghĩa Thống Kê và Ý Nghĩa Thực Tế

Trong nghiên cứu khoa học, "statistical insignificance" (sự không có ý nghĩa thống kê) có nghĩa là dữ liệu không cung cấp đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu (null hypothesis). Tuy nhiên, điều này KHÔNG nhất thiết có nghĩa là không có ảnh hưởng nào cả, hoặc ảnh hưởng đó là không quan trọng trong thế giới thực. Một kết quả có thể không có ý nghĩa thống kê do cỡ mẫu nhỏ hoặc biến động lớn, nhưng nó vẫn có thể có ý nghĩa thực tế hoặc lâm sàng quan trọng. Ngược lại, một ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê có thể lại không có ý nghĩa thực tế nếu nó quá nhỏ để tạo ra sự khác biệt đáng kể.

Tranh Cãi Xung Quanh Giá Trị p (p-value)

Khái niệm "statistical insignificance" gắn liền với p-value (giá trị p) – một công cụ phổ biến trong kiểm định giả thuyết thống kê. Nếu p-value lớn hơn mức ý nghĩa đã định (ví dụ 0.05), kết quả được coi là không có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, cách giải thích và lạm dụng p-value đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng khoa học. Nhiều nhà nghiên cứu cảnh báo rằng việc quá tập trung vào ngưỡng p=0.05 có thể dẫn đến việc bỏ qua những phát hiện quan trọng hoặc công bố những phát hiện không đáng tin cậy. Hiểu đúng "statistical insignificance" là rất quan trọng để tránh đưa ra kết luận sai lầm trong nghiên cứu.