(Top Banner Ad)
stay applicable
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Tổng quát (Quản lý, Kinh doanh, Pháp luật)

stay applicable

UK: /steɪ əˈplɪkəbəl/ • US: /steɪ æˈplɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn phù hợp duy trì tính ứng dụng vẫn giữ nguyên giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain relevant, pertinent, or suitable; to continue to have practical value or importance.

Vietnamese Meaning

Duy trì tính phù hợp, thích hợp, hoặc thích đáng; tiếp tục có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principles of good customer service stay applicable even in the digital age."

    "Các nguyên tắc dịch vụ khách hàng tốt vẫn phù hợp ngay cả trong thời đại kỹ thuật số."

  • "The laws must stay applicable to modern business practices."

    "Luật pháp phải duy trì tính phù hợp với các hoạt động kinh doanh hiện đại."

  • "It's important that these safety guidelines stay applicable in all conditions."

    "Điều quan trọng là những hướng dẫn an toàn này phải luôn phù hợp trong mọi điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, giữ nguyên, duy trì trạng thái
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú; thanh chống, dây neo (trong một số ngữ cảnh)
Adjective applicable có thể áp dụng, thích hợp, phù hợp
Verb apply áp dụng, nộp đơn, bôi (thuốc)
Noun application sự áp dụng, đơn xin, ứng dụng (app)
Noun applicability tính có thể áp dụng, khả năng ứng dụng
Adverb applicably một cách có thể áp dụng, một cách thích hợp

Synonyms

remain relevant (vẫn còn phù hợp)continue to apply (tiếp tục áp dụng)hold true (vẫn đúng)

Antonyms

become obsolete (trở nên lỗi thời)lose relevance (mất đi sự phù hợp)become inapplicable (trở nên không thể áp dụng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Quản lý, Kinh doanh, Pháp luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'stay')
*steh₂- (to stand)
Latin (for 'stay')
stāre (to stand)
Old French (for 'stay')
ester (to stand, remain)
English (for 'stay')
stay
Latin (for 'applicable')
applicāre (to join to, apply)
Old French (for 'applicable')
aplicable (fit to be applied)
English (for 'applicable')
applicable

Nguồn gốc 'Stay' - Giữ vững

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stāre', có nghĩa là 'đứng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'ester' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'đứng yên' hoặc 'ở lại'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'stay' vẫn giữ ý nghĩa gốc là 'duy trì trạng thái', 'ở lại' hoặc 'không di chuyển', gợi lên sự ổn định và liên tục.

Nguồn gốc 'Applicable' - Có thể áp dụng

'Applicable' xuất phát từ động từ Latin 'applicāre', có nghĩa là 'gắn vào', 'áp dụng' hoặc 'liên kết'. Qua tiếng Pháp cổ 'aplicable', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'có thể được áp dụng', 'phù hợp để sử dụng' hoặc 'có liên quan'. Khi kết hợp với 'stay', cụm từ 'stay applicable' nhấn mạnh việc duy trì tính liên quan và khả năng sử dụng theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quy tắc, luật lệ, phương pháp, kỹ năng, hoặc ý tưởng vẫn còn hiệu lực hoặc hữu ích trong một bối cảnh cụ thể. Nó mang ý nghĩa rằng điều gì đó không trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp.

Prepositions

to in for

Ví dụ:
- stay applicable *to* a situation (vẫn phù hợp với một tình huống)
- stay applicable *in* a changing environment (vẫn phù hợp trong một môi trường thay đổi)
- stay applicable *for* a long time (vẫn phù hợp trong một thời gian dài)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay applicable
  • always always stay applicable
    (luôn luôn giữ được tính áp dụng/phù hợp)
  • still still stay applicable
    (vẫn còn giữ được tính áp dụng/phù hợp)
  • widely widely stay applicable
    (vẫn còn được áp dụng rộng rãi/phổ biến)
  • continuously continuously stay applicable
    (liên tục giữ được tính áp dụng/phù hợp)
Noun (Subject) + stay applicable
  • principles principles stay applicable
    (các nguyên tắc vẫn còn giá trị áp dụng/phù hợp)
  • skills skills stay applicable
    (các kỹ năng vẫn còn hữu ích/có thể áp dụng)
  • advice advice stays applicable
    (lời khuyên vẫn còn thích hợp/có giá trị)
  • laws laws stay applicable
    (các đạo luật vẫn còn hiệu lực/có thể áp dụng)
Verb + (to) stay applicable
  • ensure ensure (something) stays applicable
    (đảm bảo (điều gì đó) vẫn còn được áp dụng/hiệu lực)
  • help help (something) stay applicable
    (giúp (điều gì đó) giữ được tính áp dụng/phù hợp)
  • make make (something) stay applicable
    (khiến (điều gì đó) vẫn có thể áp dụng/phù hợp)

Idioms

  • To ensure something stays applicable

    Để đảm bảo điều gì đó vẫn giữ được tính liên quan hoặc khả năng áp dụng. (Đây là một cụm từ thông dụng chứ không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "We need to update our training regularly to ensure our skills stay applicable in the fast-changing job market."

    (Chúng ta cần cập nhật khóa đào tạo thường xuyên để đảm bảo các kỹ năng của chúng ta vẫn hữu ích trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng.)

  • For something to stay applicable over time

    Để điều gì đó giữ được tính áp dụng/giá trị theo thời gian. (Cụm từ diễn tả sự bền vững của giá trị hoặc tính phù hợp.)

    "The classic principles of good design continue to stay applicable over time."

    (Những nguyên tắc kinh điển của thiết kế đẹp vẫn giữ được tính áp dụng theo thời gian.)

  • The challenge is to stay applicable

    Thử thách là làm thế nào để giữ được tính liên quan/khả năng áp dụng. (Cụm từ nhấn mạnh sự khó khăn trong việc duy trì giá trị hoặc sự phù hợp.)

    "In the tech industry, the biggest challenge is to stay applicable with new innovations constantly emerging."

    (Trong ngành công nghệ, thách thức lớn nhất là làm thế nào để giữ được tính liên quan với những đổi mới liên tục xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay applicable

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Duy trì tính phù hợp, thích hợp, hoặc thích đáng; tiếp tục có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.

"The principles of good customer service stay applicable even in the digital age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay applicable".

Học tập suốt đời để không lỗi thời

Trong thế giới hiện đại thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là trong sự nghiệp, khái niệm 'stay applicable' rất quan trọng. Nó liên quan đến việc học tập suốt đời (lifelong learning) và phát triển kỹ năng liên tục để đảm bảo kiến thức và khả năng của bạn vẫn phù hợp và có giá trị trong thị trường lao động. Nhiều người phương Tây tin rằng việc không ngừng nâng cao bản thân là chìa khóa để duy trì sự nghiệp bền vững.

Giá trị vượt thời gian của tri thức và nghệ thuật

Khái niệm 'stay applicable' cũng có thể áp dụng cho các ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật, hoặc triết lý. Một số tác phẩm văn học, âm nhạc, hoặc các nguyên tắc đạo đức được coi là 'timeless' (vượt thời gian) vì chúng vẫn 'stay applicable' – tức là vẫn giữ được sự liên quan và ý nghĩa sâu sắc đối với con người và xã hội qua nhiều thế hệ, bất chấp sự thay đổi của thời đại.