stay applicable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain relevant, pertinent, or suitable; to continue to have practical value or importance.
Vietnamese Meaning
Duy trì tính phù hợp, thích hợp, hoặc thích đáng; tiếp tục có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principles of good customer service stay applicable even in the digital age."
"Các nguyên tắc dịch vụ khách hàng tốt vẫn phù hợp ngay cả trong thời đại kỹ thuật số."
-
"The laws must stay applicable to modern business practices."
"Luật pháp phải duy trì tính phù hợp với các hoạt động kinh doanh hiện đại."
-
"It's important that these safety guidelines stay applicable in all conditions."
"Điều quan trọng là những hướng dẫn an toàn này phải luôn phù hợp trong mọi điều kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, giữ nguyên, duy trì trạng thái |
| Noun | stay | sự ở lại, sự lưu trú; thanh chống, dây neo (trong một số ngữ cảnh) |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng, thích hợp, phù hợp |
| Verb | apply | áp dụng, nộp đơn, bôi (thuốc) |
| Noun | application | sự áp dụng, đơn xin, ứng dụng (app) |
| Noun | applicability | tính có thể áp dụng, khả năng ứng dụng |
| Adverb | applicably | một cách có thể áp dụng, một cách thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quy tắc, luật lệ, phương pháp, kỹ năng, hoặc ý tưởng vẫn còn hiệu lực hoặc hữu ích trong một bối cảnh cụ thể. Nó mang ý nghĩa rằng điều gì đó không trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp.
Prepositions
Ví dụ:
- stay applicable *to* a situation (vẫn phù hợp với một tình huống)
- stay applicable *in* a changing environment (vẫn phù hợp trong một môi trường thay đổi)
- stay applicable *for* a long time (vẫn phù hợp trong một thời gian dài)
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay applicable (luôn luôn giữ được tính áp dụng/phù hợp)
-
still still stay applicable (vẫn còn giữ được tính áp dụng/phù hợp)
-
widely widely stay applicable (vẫn còn được áp dụng rộng rãi/phổ biến)
-
continuously continuously stay applicable (liên tục giữ được tính áp dụng/phù hợp)
-
principles principles stay applicable (các nguyên tắc vẫn còn giá trị áp dụng/phù hợp)
-
skills skills stay applicable (các kỹ năng vẫn còn hữu ích/có thể áp dụng)
-
advice advice stays applicable (lời khuyên vẫn còn thích hợp/có giá trị)
-
laws laws stay applicable (các đạo luật vẫn còn hiệu lực/có thể áp dụng)
-
ensure ensure (something) stays applicable (đảm bảo (điều gì đó) vẫn còn được áp dụng/hiệu lực)
-
help help (something) stay applicable (giúp (điều gì đó) giữ được tính áp dụng/phù hợp)
-
make make (something) stay applicable (khiến (điều gì đó) vẫn có thể áp dụng/phù hợp)
Idioms
-
To ensure something stays applicable
Để đảm bảo điều gì đó vẫn giữ được tính liên quan hoặc khả năng áp dụng. (Đây là một cụm từ thông dụng chứ không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"We need to update our training regularly to ensure our skills stay applicable in the fast-changing job market."
(Chúng ta cần cập nhật khóa đào tạo thường xuyên để đảm bảo các kỹ năng của chúng ta vẫn hữu ích trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng.)
-
For something to stay applicable over time
Để điều gì đó giữ được tính áp dụng/giá trị theo thời gian. (Cụm từ diễn tả sự bền vững của giá trị hoặc tính phù hợp.)
"The classic principles of good design continue to stay applicable over time."
(Những nguyên tắc kinh điển của thiết kế đẹp vẫn giữ được tính áp dụng theo thời gian.)
-
The challenge is to stay applicable
Thử thách là làm thế nào để giữ được tính liên quan/khả năng áp dụng. (Cụm từ nhấn mạnh sự khó khăn trong việc duy trì giá trị hoặc sự phù hợp.)
"In the tech industry, the biggest challenge is to stay applicable with new innovations constantly emerging."
(Trong ngành công nghệ, thách thức lớn nhất là làm thế nào để giữ được tính liên quan với những đổi mới liên tục xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay applicable
Cụm động từ (Verb Phrase)Duy trì tính phù hợp, thích hợp, hoặc thích đáng; tiếp tục có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.
"The principles of good customer service stay applicable even in the digital age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay applicable".
