get enough sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sleep for the amount of time that you need in order to feel awake and able to do things.
Vietnamese Meaning
Ngủ đủ giấc, ngủ đủ thời gian cần thiết để cảm thấy tỉnh táo và có thể hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should try to get enough sleep every night."
"Bạn nên cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm."
-
"If you don't get enough sleep, you'll feel tired all day."
"Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi cả ngày."
-
"Doctors recommend that adults get about 7-8 hours of sleep per night to get enough sleep."
"Các bác sĩ khuyến cáo người lớn nên ngủ khoảng 7-8 tiếng mỗi đêm để ngủ đủ giấc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ đủ lượng thời gian cần thiết cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khuyên nhủ hoặc cảnh báo về hậu quả của việc thiếu ngủ. 'Enough' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'sleep', chỉ số lượng vừa đủ, cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to get enough sleep (cần phải ngủ đủ giấc)
-
try to try to get enough sleep (cố gắng ngủ đủ giấc)
-
manage to manage to get enough sleep (xoay sở để ngủ đủ giấc)
-
fail to fail to get enough sleep (không ngủ đủ giấc được)
-
struggle to struggle to get enough sleep (gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc)
-
rarely rarely get enough sleep (hiếm khi ngủ đủ giấc)
-
consistently consistently get enough sleep (luôn ngủ đủ giấc một cách đều đặn)
-
always always get enough sleep (luôn luôn ngủ đủ giấc)
-
never never get enough sleep (không bao giờ ngủ đủ giấc)
-
It's important to It's important to get enough sleep (Việc ngủ đủ giấc là quan trọng)
-
It's crucial to It's crucial to get enough sleep (Việc ngủ đủ giấc là cực kỳ quan trọng)
-
Lack of Lack of enough sleep (Thiếu ngủ đủ giấc)
-
Benefits of Benefits of getting enough sleep (Lợi ích của việc ngủ đủ giấc)
Idioms
-
It's important to get enough sleep.
Việc ngủ đủ giấc là rất quan trọng.
"To stay healthy and productive, it's important to get enough sleep every night."
(Để duy trì sức khỏe và năng suất, việc ngủ đủ giấc mỗi đêm là rất quan trọng.)
-
You need to get enough sleep.
Bạn cần phải ngủ đủ giấc.
"You look tired; you really need to get enough sleep."
(Bạn trông mệt mỏi; bạn thực sự cần phải ngủ đủ giấc.)
-
Struggling to get enough sleep
Gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc.
"Many students are struggling to get enough sleep due to their heavy workload."
(Nhiều sinh viên đang gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc do khối lượng công việc nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get enough sleep
Cụm động từNgủ đủ giấc, ngủ đủ thời gian cần thiết để cảm thấy tỉnh táo và có thể hoạt động.
"You should try to get enough sleep every night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get enough sleep".
