(Top Banner Ad)
get enough sleep
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe

get enough sleep

UK: /ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/ • US: /ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ đủ giấc ngủ đủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep for the amount of time that you need in order to feel awake and able to do things.

Vietnamese Meaning

Ngủ đủ giấc, ngủ đủ thời gian cần thiết để cảm thấy tỉnh táo và có thể hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should try to get enough sleep every night."

    "Bạn nên cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm."

  • "If you don't get enough sleep, you'll feel tired all day."

    "Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi cả ngày."

  • "Doctors recommend that adults get about 7-8 hours of sleep per night to get enough sleep."

    "Các bác sĩ khuyến cáo người lớn nên ngủ khoảng 7-8 tiếng mỗi đêm để ngủ đủ giấc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleeping đang ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adjective asleep đang ngủ (tính từ vị ngữ)
Verb oversleep ngủ quên, ngủ quá giấc

Synonyms

have sufficient sleep (ngủ đủ giấc)get proper rest (nghỉ ngơi đầy đủ)

Antonyms

suffer from sleep deprivation (bị thiếu ngủ)get insufficient sleep (ngủ không đủ giấc)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleph-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Modern English
sleep

Nguồn gốc từ 'sleep'

Từ 'sleep' (ngủ) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*sleph-) qua tiếng Proto-Germanic (*slēpaz) và Old English (slǣp). Nó luôn gắn liền với khái niệm nghỉ ngơi và phục hồi. Cụm từ 'get enough sleep' (ngủ đủ giấc) là sự kết hợp của các từ tiếng Anh cơ bản 'get' (có được), 'enough' (đủ) và 'sleep', thể hiện một nhu cầu sinh học thiết yếu của con người, không phải là một từ đơn có nguồn gốc phức tạp.

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong nhiều nền văn hóa, giấc ngủ không chỉ là một nhu cầu mà còn được coi là một trạng thái thiêng liêng hoặc một thời điểm để cơ thể và tâm trí tái tạo. Cụm từ 'get enough sleep' nhấn mạnh ý nghĩa của việc đảm bảo thời gian ngủ cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống, một khái niệm được công nhận rộng rãi qua nhiều thời đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ đủ lượng thời gian cần thiết cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khuyên nhủ hoặc cảnh báo về hậu quả của việc thiếu ngủ. 'Enough' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'sleep', chỉ số lượng vừa đủ, cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • need to need to get enough sleep
    (cần phải ngủ đủ giấc)
  • try to try to get enough sleep
    (cố gắng ngủ đủ giấc)
  • manage to manage to get enough sleep
    (xoay sở để ngủ đủ giấc)
  • fail to fail to get enough sleep
    (không ngủ đủ giấc được)
  • struggle to struggle to get enough sleep
    (gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc)
Tính từ/Trạng từ mô tả
  • rarely rarely get enough sleep
    (hiếm khi ngủ đủ giấc)
  • consistently consistently get enough sleep
    (luôn ngủ đủ giấc một cách đều đặn)
  • always always get enough sleep
    (luôn luôn ngủ đủ giấc)
  • never never get enough sleep
    (không bao giờ ngủ đủ giấc)
Cụm từ diễn đạt tầm quan trọng
  • It's important to It's important to get enough sleep
    (Việc ngủ đủ giấc là quan trọng)
  • It's crucial to It's crucial to get enough sleep
    (Việc ngủ đủ giấc là cực kỳ quan trọng)
  • Lack of Lack of enough sleep
    (Thiếu ngủ đủ giấc)
  • Benefits of Benefits of getting enough sleep
    (Lợi ích của việc ngủ đủ giấc)

Idioms

  • It's important to get enough sleep.

    Việc ngủ đủ giấc là rất quan trọng.

    "To stay healthy and productive, it's important to get enough sleep every night."

    (Để duy trì sức khỏe và năng suất, việc ngủ đủ giấc mỗi đêm là rất quan trọng.)

  • You need to get enough sleep.

    Bạn cần phải ngủ đủ giấc.

    "You look tired; you really need to get enough sleep."

    (Bạn trông mệt mỏi; bạn thực sự cần phải ngủ đủ giấc.)

  • Struggling to get enough sleep

    Gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc.

    "Many students are struggling to get enough sleep due to their heavy workload."

    (Nhiều sinh viên đang gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc do khối lượng công việc nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get enough sleep

Cụm động từ
Lật mặt

Ngủ đủ giấc, ngủ đủ thời gian cần thiết để cảm thấy tỉnh táo và có thể hoạt động.

"You should try to get enough sleep every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get enough sleep".

Khái niệm 'Nợ ngủ' (Sleep Debt)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một khái niệm phổ biến gọi là 'sleep debt' (nợ ngủ). Nó ám chỉ việc thiếu ngủ tích lũy trong nhiều ngày. Quan niệm là bạn cần 'trả nợ' giấc ngủ bằng cách ngủ bù vào cuối tuần hoặc khi có thể, mặc dù các nhà khoa học hiện đại tranh cãi về hiệu quả thực sự của việc này. Tuy nhiên, nó nhấn mạnh nhận thức về tầm quan trọng của việc ngủ đủ giấc hàng ngày.

Giấc ngủ và hiệu suất công việc

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, có một sự chú trọng ngày càng tăng vào mối liên hệ giữa việc ngủ đủ giấc và hiệu suất làm việc, khả năng tập trung cũng như sức khỏe tâm thần. Các công ty và tổ chức thường khuyến khích nhân viên duy trì thói quen ngủ lành mạnh, coi đó là một yếu tố then chốt để đạt năng suất cao và giảm căng thẳng, không chỉ trong công việc mà còn trong cuộc sống.