exercise regularly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform physical activity on a consistent basis.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hoạt động thể chất một cách đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should exercise regularly to stay healthy."
"Bạn nên tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe."
-
"She exercises regularly by jogging in the park every morning."
"Cô ấy tập thể dục thường xuyên bằng cách chạy bộ trong công viên mỗi sáng."
-
"Doctors recommend that people exercise regularly to prevent heart disease."
"Các bác sĩ khuyên mọi người nên tập thể dục thường xuyên để ngăn ngừa bệnh tim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exercise | tập thể dục, rèn luyện |
| Noun | exercise | bài tập, sự luyện tập, vận động |
| Adjective | regular | đều đặn, thường xuyên |
| Noun | regularity | sự đều đặn, tính thường xuyên |
| Verb | regulate | điều hòa, điều chỉnh |
| Noun | regulation | sự điều hòa, quy định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện thể thao hoặc thực hiện các hoạt động thể chất một cách thường xuyên, tạo thành thói quen để duy trì sức khỏe tốt. Không chỉ đơn thuần là 'exercise' (tập thể dục), mà 'exercise regularly' còn mang ý nghĩa về sự kiên trì, đều đặn và có kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
should You should exercise regularly. (Bạn nên tập thể dục thường xuyên.)
-
need to We need to exercise regularly for good health. (Chúng ta cần tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt.)
-
try to I try to exercise regularly, even if it's just a short walk. (Tôi cố gắng tập thể dục thường xuyên, dù chỉ là đi bộ ngắn.)
-
manage to Despite a busy schedule, she manages to exercise regularly. (Mặc dù lịch trình bận rộn, cô ấy vẫn xoay sở để tập thể dục thường xuyên.)
-
consistently To see results, you must consistently exercise regularly. (Để thấy kết quả, bạn phải tập thể dục đều đặn một cách nhất quán.)
-
always My doctor always advises me to exercise regularly. (Bác sĩ của tôi luôn khuyên tôi tập thể dục thường xuyên.)
-
wisely Exercise regularly but wisely to avoid injuries. (Hãy tập thể dục thường xuyên nhưng một cách khôn ngoan để tránh chấn thương.)
-
It's vital to It's vital to exercise regularly for mental and physical well-being. (Điều quan trọng là phải tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe thể chất và tinh thần.)
-
The key is to The key is to exercise regularly and maintain a balanced diet. (Điều cốt yếu là tập thể dục thường xuyên và duy trì chế độ ăn uống cân bằng.)
Idioms
-
Make it a habit to exercise regularly.
Biến việc tập thể dục thường xuyên thành một thói quen.
"To improve your fitness, you should make it a habit to exercise regularly."
(Để cải thiện thể lực, bạn nên biến việc tập thể dục thường xuyên thành một thói quen.)
-
It's crucial to exercise regularly.
Việc tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng.
"Doctors emphasize that it's crucial to exercise regularly for heart health."
(Các bác sĩ nhấn mạnh rằng việc tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.)
-
To stay in shape, exercise regularly.
Để giữ dáng, hãy tập thể dục thường xuyên.
"If you want to stay in shape, remember to exercise regularly."
(Nếu bạn muốn giữ dáng, hãy nhớ tập thể dục thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise regularly
Động từ + Trạng từThực hiện hoạt động thể chất một cách đều đặn.
"You should exercise regularly to stay healthy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she exercises regularly to stay in shape! |
Ồ, cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng! |
| Phủ định | Alas, he doesn't exercise regularly, and that's affecting his health. |
Ôi, anh ấy không tập thể dục thường xuyên, và điều đó đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy. |
| Nghi vấn | Hey, do you exercise regularly to maintain your fitness? |
Này, bạn có tập thể dục thường xuyên để duy trì vóc dáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise regularly".
