(Top Banner Ad)
stay in charge
B2
Cụm động từ B2 Quản lý, Lãnh đạo

stay in charge

UK: /steɪ ɪn tʃɑːdʒ/ • US: /steɪ ɪn tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục nắm quyền tiếp tục chịu trách nhiệm duy trì quyền kiểm soát tiếp tục điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be the person with control or authority over someone or something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục nắm quyền kiểm soát hoặc có thẩm quyền đối với ai đó hoặc điều gì đó; tiếp tục chịu trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though the manager is on vacation, I will stay in charge."

    "Mặc dù người quản lý đang đi nghỉ, tôi sẽ tiếp tục chịu trách nhiệm."

  • "While the CEO is away, the vice president will stay in charge."

    "Trong khi CEO đi vắng, phó chủ tịch sẽ tiếp tục nắm quyền."

  • "Despite the difficulties, she stayed in charge and led the team to success."

    "Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm và dẫn dắt đội đến thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge Trách nhiệm, quyền hạn, sự phụ trách
Verb charge Giao phó, ủy thác, ra lệnh (trong ngữ cảnh nhiệm vụ)
Noun responsibility Trách nhiệm
Adjective responsible Có trách nhiệm
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Verb remain Duy trì, giữ nguyên
Phrase take charge Đảm nhận quyền kiểm soát, nắm quyền
Phrase be in charge Đang phụ trách, chịu trách nhiệm

Synonyms

remain in control (tiếp tục kiểm soát)maintain authority (duy trì quyền lực)keep the reins (giữ cương (nghĩa bóng: nắm quyền kiểm soát))

Antonyms

relinquish control (từ bỏ quyền kiểm soát)hand over responsibility (bàn giao trách nhiệm)step down (từ chức)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
charger
Middle English
chargen
English
charge
English (18th Century)
in charge
English (Modern)
stay in charge

Nguồn gốc 'Stay' và 'Charge'

Cụm từ 'stay in charge' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. 'Stay' (ở lại, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Nó mang ý nghĩa giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái. 'Charge' (trách nhiệm, quyền hạn) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'carricare' (chất hàng lên xe), sau đó tiếng Pháp cổ 'charger' mang thêm nghĩa giao phó một nhiệm vụ hoặc gánh nặng. Cụm 'in charge' (phụ trách, chịu trách nhiệm) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Khi kết hợp, 'stay in charge' mang ý nghĩa duy trì quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm.

Ý nghĩa đa dạng của 'Charge'

Từ 'charge' là một ví dụ tuyệt vời về sự tiến hóa của ngôn ngữ. Ban đầu, nó chỉ việc 'chất hàng lên' hoặc 'gánh nặng'. Nhưng theo thời gian, nó phát triển thành 'giao phó một nhiệm vụ', 'mệnh lệnh', và cuối cùng là 'trách nhiệm' hoặc 'quyền kiểm soát'. Chính ý nghĩa này đã tạo nên cụm 'in charge', và sau đó là 'stay in charge', diễn tả việc tiếp tục giữ vững vai trò lãnh đạo hoặc kiểm soát một tình huống hoặc một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự thay đổi tạm thời hoặc có khả năng có người khác lên thay thế. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục duy trì quyền lực hoặc trách nhiệm hiện tại.

Prepositions

in of for during

* `in charge`: diễn tả trạng thái đang nắm quyền hoặc chịu trách nhiệm.
* `stay in charge of`: tiếp tục chịu trách nhiệm về cái gì.
* `stay in charge for`: tiếp tục nắm quyền trong khoảng thời gian nào.
* `stay in charge during`: tiếp tục nắm quyền trong suốt sự kiện, giai đoạn nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay in charge
  • firmly firmly stay in charge
    (kiên định duy trì quyền kiểm soát)
  • effectively effectively stay in charge
    (duy trì quyền kiểm soát một cách hiệu quả)
  • stubbornly stubbornly stay in charge
    (ngoan cố giữ quyền kiểm soát)
  • completely completely stay in charge
    (hoàn toàn duy trì quyền kiểm soát)
Verb + stay in charge
  • try to try to stay in charge
    (cố gắng duy trì quyền kiểm soát)
  • manage to manage to stay in charge
    (xoay sở để giữ quyền kiểm soát)
  • continue to continue to stay in charge
    (tiếp tục duy trì quyền kiểm soát)
  • want to want to stay in charge
    (muốn duy trì quyền kiểm soát)

Idioms

  • Stay in charge of your emotions/yourself

    Kiểm soát cảm xúc, giữ vững bản thân (không để cảm xúc lấn át hoặc hành động thiếu suy nghĩ)

    "It's important to stay in charge of your emotions during a crisis, even when things are difficult."

    (Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong một cuộc khủng hoảng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)

  • Stay in charge of the situation

    Giữ quyền kiểm soát tình hình, làm chủ hoàn cảnh (không để bị động hoặc mất kiểm soát)

    "Despite the unexpected challenges, the team leader managed to stay in charge of the situation and find a solution."

    (Bất chấp những thách thức bất ngờ, trưởng nhóm vẫn xoay sở để giữ quyền kiểm soát tình hình và tìm ra giải pháp.)

  • Stay in charge of the company/project

    Duy trì vai trò lãnh đạo, tiếp tục phụ trách công ty/dự án (không từ bỏ hoặc bị thay thế)

    "After the CEO's departure, the interim manager was asked to stay in charge of the company until a permanent replacement was found."

    (Sau khi CEO rời đi, giám đốc tạm thời được yêu cầu tiếp tục phụ trách công ty cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay in charge

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục nắm quyền kiểm soát hoặc có thẩm quyền đối với ai đó hoặc điều gì đó; tiếp tục chịu trách nhiệm.

"Even though the manager is on vacation, I will stay in charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in charge".

Lãnh đạo và Trách nhiệm trong Văn hóa Doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, khái niệm 'stay in charge' (duy trì quyền kiểm soát/lãnh đạo) là một phẩm chất được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng lãnh đạo kiên cường, ra quyết định sáng suốt và chịu trách nhiệm, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Một người lãnh đạo được kỳ vọng sẽ 'stay in charge' để đảm bảo sự ổn định, định hướng và dẫn dắt tổ chức vượt qua thử thách.

Quyền Tự chủ Cá nhân và Tinh thần Chủ động

Ngoài vai trò lãnh đạo tổ chức, 'stay in charge' còn được dùng để nói về quyền tự chủ cá nhân. Ý tưởng 'stay in charge of your own life' (làm chủ cuộc đời mình) hoặc 'stay in charge of your destiny' (làm chủ vận mệnh mình) là một chủ đề mạnh mẽ trong triết học và các phong trào phát triển bản thân ở phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân tự chịu trách nhiệm, chủ động định hướng và kiểm soát cuộc sống của mình, thay vì để các yếu tố bên ngoài chi phối.