stay in charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be the person with control or authority over someone or something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục nắm quyền kiểm soát hoặc có thẩm quyền đối với ai đó hoặc điều gì đó; tiếp tục chịu trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though the manager is on vacation, I will stay in charge."
"Mặc dù người quản lý đang đi nghỉ, tôi sẽ tiếp tục chịu trách nhiệm."
-
"While the CEO is away, the vice president will stay in charge."
"Trong khi CEO đi vắng, phó chủ tịch sẽ tiếp tục nắm quyền."
-
"Despite the difficulties, she stayed in charge and led the team to success."
"Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm và dẫn dắt đội đến thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charge | Trách nhiệm, quyền hạn, sự phụ trách |
| Verb | charge | Giao phó, ủy thác, ra lệnh (trong ngữ cảnh nhiệm vụ) |
| Noun | responsibility | Trách nhiệm |
| Adjective | responsible | Có trách nhiệm |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Verb | remain | Duy trì, giữ nguyên |
| Phrase | take charge | Đảm nhận quyền kiểm soát, nắm quyền |
| Phrase | be in charge | Đang phụ trách, chịu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự thay đổi tạm thời hoặc có khả năng có người khác lên thay thế. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục duy trì quyền lực hoặc trách nhiệm hiện tại.
Prepositions
* `in charge`: diễn tả trạng thái đang nắm quyền hoặc chịu trách nhiệm.
* `stay in charge of`: tiếp tục chịu trách nhiệm về cái gì.
* `stay in charge for`: tiếp tục nắm quyền trong khoảng thời gian nào.
* `stay in charge during`: tiếp tục nắm quyền trong suốt sự kiện, giai đoạn nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly stay in charge (kiên định duy trì quyền kiểm soát)
-
effectively effectively stay in charge (duy trì quyền kiểm soát một cách hiệu quả)
-
stubbornly stubbornly stay in charge (ngoan cố giữ quyền kiểm soát)
-
completely completely stay in charge (hoàn toàn duy trì quyền kiểm soát)
-
try to try to stay in charge (cố gắng duy trì quyền kiểm soát)
-
manage to manage to stay in charge (xoay sở để giữ quyền kiểm soát)
-
continue to continue to stay in charge (tiếp tục duy trì quyền kiểm soát)
-
want to want to stay in charge (muốn duy trì quyền kiểm soát)
Idioms
-
Stay in charge of your emotions/yourself
Kiểm soát cảm xúc, giữ vững bản thân (không để cảm xúc lấn át hoặc hành động thiếu suy nghĩ)
"It's important to stay in charge of your emotions during a crisis, even when things are difficult."
(Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong một cuộc khủng hoảng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)
-
Stay in charge of the situation
Giữ quyền kiểm soát tình hình, làm chủ hoàn cảnh (không để bị động hoặc mất kiểm soát)
"Despite the unexpected challenges, the team leader managed to stay in charge of the situation and find a solution."
(Bất chấp những thách thức bất ngờ, trưởng nhóm vẫn xoay sở để giữ quyền kiểm soát tình hình và tìm ra giải pháp.)
-
Stay in charge of the company/project
Duy trì vai trò lãnh đạo, tiếp tục phụ trách công ty/dự án (không từ bỏ hoặc bị thay thế)
"After the CEO's departure, the interim manager was asked to stay in charge of the company until a permanent replacement was found."
(Sau khi CEO rời đi, giám đốc tạm thời được yêu cầu tiếp tục phụ trách công ty cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay in charge
Cụm động từTiếp tục nắm quyền kiểm soát hoặc có thẩm quyền đối với ai đó hoặc điều gì đó; tiếp tục chịu trách nhiệm.
"Even though the manager is on vacation, I will stay in charge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in charge".
