(Top Banner Ad)
be in charge
B1
Cụm động từ B1 Chung (Quản lý, Công việc)

be in charge

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm phụ trách quản lý đảm nhiệm lãnh đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have control or responsibility for someone or something.

Vietnamese Meaning

Có quyền kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is in charge of the marketing department."

    "Cô ấy phụ trách phòng marketing."

  • "Who's in charge here?"

    "Ai là người phụ trách ở đây?"

  • "The manager is in charge of all operations."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm về tất cả các hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge giao phó; tính phí; buộc tội; tấn công
Noun charge trách nhiệm; nhiệm vụ; khoản phí; lời buộc tội
Verb recharge sạc lại (pin), nạp lại năng lượng
Verb discharge hoàn thành (nhiệm vụ); xuất viện; sa thải
Verb overcharge tính giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Quản lý, Công việc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricāre (to load a wagon)
Old French
charger (to load, to burden)
Middle English
chargen
Modern English
charge

Từ Gánh Nặng trên Xe đến Gánh Vác Trách Nhiệm

Từ 'charge' trong cụm từ 'be in charge' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'carricāre', nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Ý tưởng về một 'gánh nặng' hoặc 'vật phải chở' dần dần được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'gánh nặng' của nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Vì vậy, khi bạn 'be in charge', bạn là người đang 'gánh vác' trách nhiệm cho một công việc, một đội nhóm hay một quyết định quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, quản lý hoặc chịu trách nhiệm chính. Thường được dùng để chỉ người có quyền ra quyết định và đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng cách. Khác với 'be responsible for' ở chỗ 'be in charge' thường mang tính chủ động và quyền lực cao hơn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ người hoặc vật mà bạn chịu trách nhiệm. Ví dụ: be in charge of a team, be in charge of a project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in charge
  • fully be fully in charge
    (hoàn toàn chịu trách nhiệm)
  • solely be solely in charge
    (một mình chịu trách nhiệm, độc quyền phụ trách)
  • officially be officially in charge
    (chính thức phụ trách)
be in charge + of + Noun
  • of be in charge of the project
    (phụ trách dự án)
  • of be in charge of the whole team
    (phụ trách cả đội)
  • of be in charge of marketing
    (phụ trách mảng marketing)
Verb + be in charge
  • put put someone in charge
    (giao cho ai đó phụ trách)
  • leave leave someone in charge
    (để lại cho ai đó phụ trách (tạm thời))
  • remain remain in charge
    (tiếp tục nắm quyền phụ trách)
Who + be in charge
  • Who's in charge here?
    (Ai là người phụ trách ở đây?)

Idioms

  • take charge

    nắm quyền kiểm soát, chủ động dẫn dắt

    "When the project manager fell ill, her deputy had to take charge."

    (Khi quản lý dự án bị ốm, cấp phó của cô ấy đã phải đứng ra nắm quyền.)

  • leave someone in charge

    giao cho ai đó tạm thời phụ trách khi mình đi vắng

    "I'm going on vacation for a week, so I'm leaving you in charge."

    (Tôi sẽ đi nghỉ một tuần, vì vậy tôi giao lại cho bạn phụ trách.)

  • be in charge of your own destiny

    tự làm chủ vận mệnh/cuộc đời của mình

    "After leaving his parents' house, he finally felt like he was in charge of his own destiny."

    (Sau khi rời khỏi nhà bố mẹ, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy mình được tự làm chủ vận mệnh của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in charge

Cụm động từ
Lật mặt

Có quyền kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó.

"She is in charge of the marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is in charge of the project ensures its success.
Việc cô ấy phụ trách dự án đảm bảo sự thành công của nó.
Phủ định
Whether he is in charge doesn't mean he has all the answers.
Việc anh ấy có phụ trách hay không không có nghĩa là anh ấy có tất cả câu trả lời.
Nghi vấn
Who is in charge of the marketing campaign is still unclear.
Ai phụ trách chiến dịch marketing vẫn chưa rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in charge".

The Buck Stops Here - Trách nhiệm cuối cùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và chính trị Mỹ, có một quan niệm mạnh mẽ về trách nhiệm cá nhân. Cụm từ 'The buck stops here', được Tổng thống Harry S. Truman phổ biến, thể hiện rằng người lãnh đạo, người 'in charge', phải chịu trách nhiệm cuối cùng cho mọi quyết định và không thể đổ lỗi ('pass the buck') cho người khác. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng về sự giải trình.

Cấu trúc 'Phẳng' và vai trò người phụ trách

Theo truyền thống, các công ty có cấu trúc phân cấp rõ ràng với một người 'in charge' ở mỗi cấp. Tuy nhiên, trong nhiều công ty công nghệ hiện đại ở phương Tây, mô hình 'cấu trúc phẳng' (flat structure) đang trở nên phổ biến. Trong mô hình này, quyền ra quyết định được phân bổ rộng rãi hơn, và vai trò 'in charge' có thể mang tính linh hoạt, dựa trên dự án hoặc chuyên môn thay vì một chức danh cố định.