stay in one's comfort zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain in a situation or state where one feels safe, comfortable, and unwilling to take risks or try new things.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống hoặc trạng thái mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và không sẵn lòng chấp nhận rủi ro hoặc thử những điều mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you always stay in your comfort zone, you'll never grow as a person."
"Nếu bạn luôn ở trong vùng an toàn của mình, bạn sẽ không bao giờ phát triển như một con người."
-
"She's been staying in her comfort zone for too long; she needs to try something new."
"Cô ấy đã ở trong vùng an toàn của mình quá lâu rồi; cô ấy cần thử một cái gì đó mới."
-
"Many people find it difficult to step outside their comfort zone, even when they know it would be beneficial."
"Nhiều người cảm thấy khó khăn khi bước ra khỏi vùng an toàn của họ, ngay cả khi họ biết điều đó sẽ có lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, tiện nghi |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | Không thoải mái, khó chịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
| Noun | zone | Khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực khi nó ám chỉ sự trì trệ, thiếu tiến bộ và bỏ lỡ cơ hội phát triển. Nó thường được sử dụng để khuyến khích mọi người vượt qua giới hạn của bản thân và thử thách bản thân để đạt được những thành công mới. Sự khác biệt lớn nhất với các từ/cụm từ đồng nghĩa nằm ở việc 'stay in one's comfort zone' nhấn mạnh việc *tránh* các hoạt động hoặc tình huống khiến ta cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trong trường hợp này là vị trí an toàn, thoải mái về mặt tâm lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to stay in one's comfort zone (có xu hướng ở trong vùng an toàn của mình)
-
choose to choose to stay in one's comfort zone (chọn ở trong vùng an toàn của mình)
-
prefer to prefer to stay in one's comfort zone (thích ở trong vùng an toàn của mình hơn)
-
be content to be content to stay in one's comfort zone (bằng lòng/hài lòng ở trong vùng an toàn của mình)
-
always always stay in one's comfort zone (luôn luôn ở trong vùng an toàn của mình)
-
reluctant to be reluctant to stay in one's comfort zone (ngại/miễn cưỡng ở trong vùng an toàn của mình)
-
firmly firmly stay in one's comfort zone (kiên định ở trong vùng an toàn của mình (ít thay đổi))
-
break out of break out of one's comfort zone (thoát ra khỏi vùng an toàn của mình)
-
step out of step out of one's comfort zone (bước ra khỏi vùng an toàn của mình)
-
get out of get out of one's comfort zone (ra khỏi vùng an toàn của mình)
Idioms
-
step out of one's comfort zone
Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân (làm những điều mới mẻ, thử thách)
"To achieve personal growth, you often need to step out of your comfort zone and try new things."
(Để đạt được sự phát triển cá nhân, bạn thường cần bước ra khỏi vùng an toàn và thử những điều mới mẻ.)
-
push the boundaries of one's comfort zone
Mở rộng giới hạn vùng an toàn của bản thân (thử thách bản thân vượt qua những điều đã quen thuộc)
"She decided to travel solo to a foreign country to push the boundaries of her comfort zone."
(Cô ấy quyết định đi du lịch một mình đến một đất nước xa lạ để mở rộng giới hạn vùng an toàn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay in one's comfort zone
IdiomỞ trong một tình huống hoặc trạng thái mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và không sẵn lòng chấp nhận rủi ro hoặc thử những điều mới.
"If you always stay in your comfort zone, you'll never grow as a person."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in one's comfort zone".
