(Top Banner Ad)
stay in one's comfort zone
B1
Idiom B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

stay in one's comfort zone

UK: /steɪ ɪn wʌnz ˈkʌmfət zəʊn/ • US: /steɪ ɪn wʌnz ˈkʌmfərt zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ở trong vùng an toàn không dám mạo hiểm khư khư giữ lấy những gì mình quen thuộc không muốn thay đổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a situation or state where one feels safe, comfortable, and unwilling to take risks or try new things.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống hoặc trạng thái mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và không sẵn lòng chấp nhận rủi ro hoặc thử những điều mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you always stay in your comfort zone, you'll never grow as a person."

    "Nếu bạn luôn ở trong vùng an toàn của mình, bạn sẽ không bao giờ phát triển như một con người."

  • "She's been staying in her comfort zone for too long; she needs to try something new."

    "Cô ấy đã ở trong vùng an toàn của mình quá lâu rồi; cô ấy cần thử một cái gì đó mới."

  • "Many people find it difficult to step outside their comfort zone, even when they know it would be beneficial."

    "Nhiều người cảm thấy khó khăn khi bước ra khỏi vùng an toàn của họ, ngay cả khi họ biết điều đó sẽ có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, tiện nghi
Verb comfort An ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu
Adjective uncomfortable Không thoải mái, khó chịu
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu
Noun zone Khu vực, vùng

Synonyms

play it safe (chơi an toàn)stick to what you know (làm những gì mình biết)

Antonyms

step outside one's comfort zone (bước ra khỏi vùng an toàn)take a risk (chấp nhận rủi ro)

Related Words

challenge oneself (thử thách bản thân)personal growth (phát triển cá nhân)

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
Old French
zone
English
zone
Latin
confortare
Old French
confort
English
comfort

Nguồn gốc 'vùng an toàn'

Cụm từ 'comfort zone' (vùng an toàn) bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu tâm lý học và quản lý. Mặc dù các từ 'comfort' (sự thoải mái) và 'zone' (khu vực) đã có từ rất lâu với nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp, nhưng ý tưởng về một 'vùng' mà con người cảm thấy an toàn, ít căng thẳng và không phải đối mặt với rủi ro hay thử thách lớn, là một khái niệm tương đối hiện đại. Cụm từ này trở nên phổ biến để mô tả xu hướng của con người muốn duy trì trạng thái quen thuộc và tránh thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực khi nó ám chỉ sự trì trệ, thiếu tiến bộ và bỏ lỡ cơ hội phát triển. Nó thường được sử dụng để khuyến khích mọi người vượt qua giới hạn của bản thân và thử thách bản thân để đạt được những thành công mới. Sự khác biệt lớn nhất với các từ/cụm từ đồng nghĩa nằm ở việc 'stay in one's comfort zone' nhấn mạnh việc *tránh* các hoạt động hoặc tình huống khiến ta cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trong trường hợp này là vị trí an toàn, thoải mái về mặt tâm lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'stay in one's comfort zone'
  • tend to tend to stay in one's comfort zone
    (có xu hướng ở trong vùng an toàn của mình)
  • choose to choose to stay in one's comfort zone
    (chọn ở trong vùng an toàn của mình)
  • prefer to prefer to stay in one's comfort zone
    (thích ở trong vùng an toàn của mình hơn)
  • be content to be content to stay in one's comfort zone
    (bằng lòng/hài lòng ở trong vùng an toàn của mình)
Tính từ/Trạng từ mô tả việc 'ở trong vùng an toàn'
  • always always stay in one's comfort zone
    (luôn luôn ở trong vùng an toàn của mình)
  • reluctant to be reluctant to stay in one's comfort zone
    (ngại/miễn cưỡng ở trong vùng an toàn của mình)
  • firmly firmly stay in one's comfort zone
    (kiên định ở trong vùng an toàn của mình (ít thay đổi))
Cụm từ chỉ hành động ngược lại (thường được thảo luận cùng)
  • break out of break out of one's comfort zone
    (thoát ra khỏi vùng an toàn của mình)
  • step out of step out of one's comfort zone
    (bước ra khỏi vùng an toàn của mình)
  • get out of get out of one's comfort zone
    (ra khỏi vùng an toàn của mình)

Idioms

  • step out of one's comfort zone

    Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân (làm những điều mới mẻ, thử thách)

    "To achieve personal growth, you often need to step out of your comfort zone and try new things."

    (Để đạt được sự phát triển cá nhân, bạn thường cần bước ra khỏi vùng an toàn và thử những điều mới mẻ.)

  • push the boundaries of one's comfort zone

    Mở rộng giới hạn vùng an toàn của bản thân (thử thách bản thân vượt qua những điều đã quen thuộc)

    "She decided to travel solo to a foreign country to push the boundaries of her comfort zone."

    (Cô ấy quyết định đi du lịch một mình đến một đất nước xa lạ để mở rộng giới hạn vùng an toàn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay in one's comfort zone

Idiom
Lật mặt

Ở trong một tình huống hoặc trạng thái mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và không sẵn lòng chấp nhận rủi ro hoặc thử những điều mới.

"If you always stay in your comfort zone, you'll never grow as a person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in one's comfort zone".

Tâm lý học và Phát triển bản thân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển bản thân, khái niệm 'vùng an toàn' được coi là một trạng thái mà cá nhân cảm thấy quen thuộc, thoải mái và ít rủi ro. Việc 'ở trong vùng an toàn' thường được nhìn nhận là một rào cản đối với sự học hỏi, phát triển và trải nghiệm mới. Nhiều triết lý khuyến khích 'bước ra khỏi vùng an toàn' để đối mặt với thử thách, mở rộng năng lực và khám phá tiềm năng.

Ảnh hưởng đến Quyết định và Đổi mới

Xu hướng 'ở trong vùng an toàn' có thể ảnh hưởng lớn đến các quyết định cá nhân và tổ chức. Trong kinh doanh, việc quá gắn bó với vùng an toàn có thể cản trở sự đổi mới và khả năng thích ứng với thị trường thay đổi. Trong cuộc sống cá nhân, nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội quý giá để học hỏi, du lịch, hoặc phát triển các mối quan hệ mới, duy trì trạng thái 'an toàn nhưng trì trệ'.