(Top Banner Ad)
stay on
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

stay on

UK: /steɪ ɒn/ • US: /steɪ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục ở lại tiếp diễn duy trì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to stay in a place, job, or school after a particular time or event.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở lại một nơi, một công việc, hoặc một trường học sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to stay on at university for another year to do a master's degree."

    "Cô ấy quyết định ở lại trường đại học thêm một năm nữa để học thạc sĩ."

  • "Despite the difficulties, she decided to stay on and finish the project."

    "Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy quyết định ở lại và hoàn thành dự án."

  • "He was asked to stay on after his retirement to help train the new employees."

    "Ông ấy được yêu cầu ở lại sau khi nghỉ hưu để giúp đào tạo nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì, trì hoãn
Noun stay Sự ở lại, sự dừng lại; sự hỗ trợ
Noun stayer Người hoặc vật có sức bền, kiên trì
Adjective stay-at-home Thích ở nhà, nội trợ
Noun staying power Sức bền, khả năng duy trì lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stai
Old English
on
Modern English
stay on

Nguồn gốc của 'stay on'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (có nghĩa là 'đứng'), qua tiếng Pháp cổ 'ester' (có nghĩa là 'ở lại, đứng vững'). Giới từ 'on' trong tiếng Anh cổ mang nghĩa 'trên' hoặc 'liên tục'. Khi kết hợp lại, 'stay on' ban đầu thể hiện ý nghĩa 'giữ vững vị trí' hoặc 'tiếp tục ở lại trên/tại một cái gì đó'. Ngày nay, cụm từ này được dùng rộng rãi để chỉ việc tiếp tục làm gì, duy trì một trạng thái, hoặc không rời đi.

Usage Note

Cụm động từ này mang nghĩa tiếp tục một hoạt động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường được sử dụng khi có một thời hạn hoặc sự kiện kết thúc đã qua, nhưng người hoặc vật vẫn tiếp tục ở lại hoặc tham gia.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây mang ý nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'dựa vào'. Nó kết nối hành động 'stay' với một vị trí, công việc hoặc hoạt động cụ thể mà người đó tiếp tục tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Duy trì vị trí/kết nối
  • on the line stay on the line
    (Giữ máy (điện thoại), không cúp máy)
  • on the team stay on the team
    (Tiếp tục ở lại trong đội)
  • on the payroll stay on the payroll
    (Tiếp tục nhận lương, không bị sa thải)
  • on board stay on board
    (Tiếp tục tham gia (dự án, công ty), không rút lui)
Tiếp tục một quá trình/trạng thái
  • on track stay on track
    (Đi đúng hướng, theo đúng kế hoạch)
  • on course stay on course
    (Giữ đúng lộ trình, đúng đường)
  • on schedule stay on schedule
    (Đúng tiến độ, đúng lịch trình)
  • on budget stay on budget
    (Giữ trong phạm vi ngân sách)
  • on topic stay on topic
    (Giữ đúng chủ đề (không lạc đề))
  • on task stay on task
    (Tiếp tục làm việc được giao, không xao nhãng)
Duy trì hoạt động/sáng
  • The lights The lights stayed on.
    (Đèn vẫn sáng.)
  • The power The power stayed on.
    (Điện vẫn còn.)
  • The TV The TV stayed on all night.
    (TV vẫn bật suốt đêm.)

Idioms

  • stay on top of something

    Kiểm soát tốt một vấn đề, luôn nắm bắt được tình hình; hoàn thành kịp thời các công việc

    "I try to stay on top of my emails every day."

    (Tôi cố gắng giải quyết kịp thời email của mình mỗi ngày.)

  • stay on the right side of someone

    Giữ mối quan hệ tốt với ai đó, tránh làm mất lòng hoặc gây rắc rối

    "It's always wise to stay on the right side of your boss."

    (Luôn khôn ngoan khi giữ mối quan hệ tốt với sếp của bạn.)

  • stay on message

    Giữ vững thông điệp cốt lõi, không lạc đề hoặc đi chệch khỏi lập trường đã định (thường trong chính trị, truyền thông)

    "The politician tried to stay on message despite difficult questions."

    (Chính trị gia cố gắng giữ vững thông điệp của mình bất chấp những câu hỏi khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay on

phrasal verb
Lật mặt

Tiếp tục ở lại một nơi, một công việc, hoặc một trường học sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

"She decided to stay on at university for another year to do a master's degree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to stay on reluctantly after his boss asked.
Anh ấy quyết định ở lại một cách miễn cưỡng sau khi ông chủ yêu cầu.
Phủ định
She didn't stay on willingly, she was forced to.
Cô ấy không ở lại một cách tự nguyện, cô ấy bị ép buộc.
Nghi vấn
Did they stay on late to finish the project?
Họ có ở lại muộn để hoàn thành dự án không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I asked the children to stay on the path.
Tôi yêu cầu bọn trẻ ở lại trên đường đi.
Phủ định
She didn't stay on the topic during the meeting.
Cô ấy đã không bám sát chủ đề trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will you stay on after the training session?
Bạn sẽ ở lại sau buổi đào tạo chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to stay on at the company for another year.
Anh ấy quyết định ở lại công ty thêm một năm nữa.
Phủ định
She didn't stay on after the meeting to discuss the details.
Cô ấy không ở lại sau cuộc họp để thảo luận chi tiết.
Nghi vấn
Did you stay on to watch the fireworks after the concert?
Bạn có ở lại xem pháo hoa sau buổi hòa nhạc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to stay on after everyone else left: she had more work to do.
Cô ấy quyết định ở lại sau khi mọi người khác rời đi: cô ấy còn nhiều việc phải làm.
Phủ định
He didn't stay on at the company: he found a better opportunity elsewhere.
Anh ấy đã không ở lại công ty: anh ấy tìm thấy một cơ hội tốt hơn ở nơi khác.
Nghi vấn
Will you stay on after the project is finished: or will you be looking for a new role?
Bạn sẽ ở lại sau khi dự án hoàn thành chứ: hay bạn sẽ tìm kiếm một vai trò mới?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stay on the gas too long, the car goes too fast.
Nếu bạn giữ chân ga quá lâu, xe sẽ đi quá nhanh.
Phủ định
If you stay on the sidelines, you don't improve your skills.
Nếu bạn chỉ ở ngoài cuộc, bạn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
If the bus stays on schedule, does it arrive on time?
Nếu xe buýt giữ đúng lịch trình, nó có đến đúng giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to stay on at university for another year.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn ở lại trường đại học thêm một năm nữa.
Phủ định
He told me that he didn't want to stay on after the project was finished.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tiếp tục ở lại sau khi dự án kết thúc.
Nghi vấn
She asked if I wanted to stay on for the extra shift.
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn ở lại làm thêm ca hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, he will have stayed on at the hotel for a week.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, anh ấy sẽ đã ở lại khách sạn được một tuần.
Phủ định
She won't have stayed on the project after the deadline; she has other commitments.
Cô ấy sẽ không tiếp tục tham gia dự án sau thời hạn; cô ấy có những cam kết khác.
Nghi vấn
Will they have stayed on the team despite the recent setbacks?
Liệu họ sẽ tiếp tục ở lại đội bất chấp những thất bại gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on".

Tính kiên trì và mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'stay on track' hay 'stay on course' là những ẩn dụ mạnh mẽ cho việc kiên trì theo đuổi mục tiêu và không bị phân tâm. Nó thể hiện tầm quan trọng của sự kỷ luật và quyết tâm để đạt được thành công trong học tập, công việc hay các dự án cá nhân, phản ánh giá trị đề cao sự nỗ lực bền bỉ.

Duy trì sự chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'stay on topic' hay 'stay on task' nhấn mạnh sự tập trung và hiệu quả. Việc duy trì sự chuyên nghiệp, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến công việc hoặc không lạc đề trong các cuộc họp là một giá trị được đánh giá cao, góp phần vào năng suất và tôn trọng thời gian của người khác.