stay on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to stay in a place, job, or school after a particular time or event.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ở lại một nơi, một công việc, hoặc một trường học sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to stay on at university for another year to do a master's degree."
"Cô ấy quyết định ở lại trường đại học thêm một năm nữa để học thạc sĩ."
-
"Despite the difficulties, she decided to stay on and finish the project."
"Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy quyết định ở lại và hoàn thành dự án."
-
"He was asked to stay on after his retirement to help train the new employees."
"Ông ấy được yêu cầu ở lại sau khi nghỉ hưu để giúp đào tạo nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, duy trì, trì hoãn |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự dừng lại; sự hỗ trợ |
| Noun | stayer | Người hoặc vật có sức bền, kiên trì |
| Adjective | stay-at-home | Thích ở nhà, nội trợ |
| Noun | staying power | Sức bền, khả năng duy trì lâu dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa tiếp tục một hoạt động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường được sử dụng khi có một thời hạn hoặc sự kiện kết thúc đã qua, nhưng người hoặc vật vẫn tiếp tục ở lại hoặc tham gia.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây mang ý nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'dựa vào'. Nó kết nối hành động 'stay' với một vị trí, công việc hoặc hoạt động cụ thể mà người đó tiếp tục tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
on the line stay on the line (Giữ máy (điện thoại), không cúp máy)
-
on the team stay on the team (Tiếp tục ở lại trong đội)
-
on the payroll stay on the payroll (Tiếp tục nhận lương, không bị sa thải)
-
on board stay on board (Tiếp tục tham gia (dự án, công ty), không rút lui)
-
on track stay on track (Đi đúng hướng, theo đúng kế hoạch)
-
on course stay on course (Giữ đúng lộ trình, đúng đường)
-
on schedule stay on schedule (Đúng tiến độ, đúng lịch trình)
-
on budget stay on budget (Giữ trong phạm vi ngân sách)
-
on topic stay on topic (Giữ đúng chủ đề (không lạc đề))
-
on task stay on task (Tiếp tục làm việc được giao, không xao nhãng)
-
The lights The lights stayed on. (Đèn vẫn sáng.)
-
The power The power stayed on. (Điện vẫn còn.)
-
The TV The TV stayed on all night. (TV vẫn bật suốt đêm.)
Idioms
-
stay on top of something
Kiểm soát tốt một vấn đề, luôn nắm bắt được tình hình; hoàn thành kịp thời các công việc
"I try to stay on top of my emails every day."
(Tôi cố gắng giải quyết kịp thời email của mình mỗi ngày.)
-
stay on the right side of someone
Giữ mối quan hệ tốt với ai đó, tránh làm mất lòng hoặc gây rắc rối
"It's always wise to stay on the right side of your boss."
(Luôn khôn ngoan khi giữ mối quan hệ tốt với sếp của bạn.)
-
stay on message
Giữ vững thông điệp cốt lõi, không lạc đề hoặc đi chệch khỏi lập trường đã định (thường trong chính trị, truyền thông)
"The politician tried to stay on message despite difficult questions."
(Chính trị gia cố gắng giữ vững thông điệp của mình bất chấp những câu hỏi khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay on
phrasal verbTiếp tục ở lại một nơi, một công việc, hoặc một trường học sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
"She decided to stay on at university for another year to do a master's degree."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to stay on reluctantly after his boss asked. |
Anh ấy quyết định ở lại một cách miễn cưỡng sau khi ông chủ yêu cầu. |
| Phủ định | She didn't stay on willingly, she was forced to. |
Cô ấy không ở lại một cách tự nguyện, cô ấy bị ép buộc. |
| Nghi vấn | Did they stay on late to finish the project? |
Họ có ở lại muộn để hoàn thành dự án không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I asked the children to stay on the path. |
Tôi yêu cầu bọn trẻ ở lại trên đường đi. |
| Phủ định | She didn't stay on the topic during the meeting. |
Cô ấy đã không bám sát chủ đề trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you stay on after the training session? |
Bạn sẽ ở lại sau buổi đào tạo chứ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to stay on at the company for another year. |
Anh ấy quyết định ở lại công ty thêm một năm nữa. |
| Phủ định | She didn't stay on after the meeting to discuss the details. |
Cô ấy không ở lại sau cuộc họp để thảo luận chi tiết. |
| Nghi vấn | Did you stay on to watch the fireworks after the concert? |
Bạn có ở lại xem pháo hoa sau buổi hòa nhạc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to stay on after everyone else left: she had more work to do. |
Cô ấy quyết định ở lại sau khi mọi người khác rời đi: cô ấy còn nhiều việc phải làm. |
| Phủ định | He didn't stay on at the company: he found a better opportunity elsewhere. |
Anh ấy đã không ở lại công ty: anh ấy tìm thấy một cơ hội tốt hơn ở nơi khác. |
| Nghi vấn | Will you stay on after the project is finished: or will you be looking for a new role? |
Bạn sẽ ở lại sau khi dự án hoàn thành chứ: hay bạn sẽ tìm kiếm một vai trò mới? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you stay on the gas too long, the car goes too fast. |
Nếu bạn giữ chân ga quá lâu, xe sẽ đi quá nhanh. |
| Phủ định | If you stay on the sidelines, you don't improve your skills. |
Nếu bạn chỉ ở ngoài cuộc, bạn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | If the bus stays on schedule, does it arrive on time? |
Nếu xe buýt giữ đúng lịch trình, nó có đến đúng giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to stay on at university for another year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn ở lại trường đại học thêm một năm nữa. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to stay on after the project was finished. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tiếp tục ở lại sau khi dự án kết thúc. |
| Nghi vấn | She asked if I wanted to stay on for the extra shift. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn ở lại làm thêm ca hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference ends, he will have stayed on at the hotel for a week. |
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, anh ấy sẽ đã ở lại khách sạn được một tuần. |
| Phủ định | She won't have stayed on the project after the deadline; she has other commitments. |
Cô ấy sẽ không tiếp tục tham gia dự án sau thời hạn; cô ấy có những cam kết khác. |
| Nghi vấn | Will they have stayed on the team despite the recent setbacks? |
Liệu họ sẽ tiếp tục ở lại đội bất chấp những thất bại gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on".
