(Top Banner Ad)
stay out of sight
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

stay out of sight

UK: /steɪ aʊt ɒv saɪt/ • US: /steɪ aʊt ʌv saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tránh mặt ẩn mình trốn tránh giữ kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain hidden or not be seen.

Vietnamese Meaning

Tránh bị nhìn thấy; giữ kín; không xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robbers told everyone to stay out of sight while they robbed the bank."

    "Những tên cướp bảo mọi người tránh mặt để chúng cướp ngân hàng."

  • "If you don't want to be punished, stay out of sight."

    "Nếu bạn không muốn bị phạt, hãy trốn đi."

  • "After the scandal, the politician tried to stay out of sight for a while."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đã cố gắng tránh xuất hiện trong một thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, duy trì
Noun stay sự ở lại, thời gian lưu trú, sự dừng lại
Noun sight thị giác, tầm nhìn, cảnh tượng
Verb sight nhìn thấy, phát hiện (bằng mắt)
Noun insight sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn sâu sắc
Adjective sightless mù lòa, không nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare (to stand)
Old French
ester (to stand, remain)
Middle English
staien (to remain, stop)
English
stay (to remain, continue in a place)

Nguồn gốc 'Stay Out of Sight'

Cụm từ 'stay out of sight' là sự kết hợp của động từ 'stay' (ở lại, duy trì) và cụm giới từ 'out of sight' (ngoài tầm nhìn, không thể nhìn thấy). 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'ester'. 'Sight' đến từ tiếng Anh cổ 'gesiht' (khả năng nhìn) và cuối cùng từ gốc Proto-Germanic. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một mệnh lệnh hoặc lời khuyên quen thuộc để ẩn mình, không để bị phát hiện, một khái niệm đã tồn tại từ lâu trong các tình huống cần sự kín đáo hoặc bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi muốn ai đó hoặc cái gì đó không bị phát hiện. Nó có thể mang nghĩa trốn tránh nguy hiểm, giữ bí mật hoặc đơn giản chỉ là không muốn ai nhìn thấy. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc không để bản thân bị nhìn thấy.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm này liên kết động từ 'stay out' với danh từ 'sight', chỉ ra rằng mục đích của việc 'stay out' là để không bị 'sight' (tầm nhìn) chạm tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay out of sight
  • completely completely stay out of sight
    (hoàn toàn ẩn mình, hoàn toàn không xuất hiện)
  • deliberately deliberately stay out of sight
    (cố ý ẩn mình, cố ý không xuất hiện)
  • effectively effectively stay out of sight
    (ẩn mình một cách hiệu quả)
Verb + stay out of sight
  • try to try to stay out of sight
    (cố gắng ẩn mình, cố gắng không xuất hiện)
  • manage to manage to stay out of sight
    (xoay sở để ẩn mình, tìm cách không bị phát hiện)
  • want to want to stay out of sight
    (muốn ẩn mình, muốn không bị nhìn thấy)

Idioms

  • Stay out of sight.

    Ẩn mình, tránh bị nhìn thấy, giữ kín tung tích.

    "The spy was instructed to stay out of sight during the mission."

    (Điệp viên được chỉ thị phải ẩn mình trong suốt nhiệm vụ.)

  • Stay out of sight until the coast is clear.

    Ẩn mình cho đến khi mọi nguy hiểm qua đi hoặc tình hình an toàn.

    "You'd better stay out of sight until the police leave."

    (Tốt hơn là bạn nên ẩn mình cho đến khi cảnh sát rời đi.)

  • To make someone stay out of sight.

    Buộc ai đó phải ẩn mình, giữ kín tung tích của họ.

    "The scandal forced the politician to make his family stay out of sight for a while."

    (Vụ bê bối buộc chính trị gia phải khiến gia đình ông ta ẩn mình một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay out of sight

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh bị nhìn thấy; giữ kín; không xuất hiện.

"The robbers told everyone to stay out of sight while they robbed the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of sight".

Giữ kín danh tính (Maintaining Anonymity)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội hiện đại, việc 'stay out of sight' có thể liên quan đến quyền riêng tư hoặc nhu cầu giữ kín danh tính (anonymity). Điều này thường được thấy ở những người nổi tiếng muốn tránh sự chú ý của công chúng, hoặc những người cần bảo vệ danh tính vì lý do an ninh, như trong chương trình bảo vệ nhân chứng.

Tránh rắc rối (Avoiding Trouble)

Khái niệm 'stay out of sight' cũng thường được dùng khi một người muốn tránh xung đột, rắc rối pháp lý, hoặc sự trừng phạt. Ví dụ, một tội phạm có thể 'stay out of sight' để trốn tránh pháp luật, hoặc một người bình thường muốn tránh một tình huống khó xử hoặc một người không mong muốn gặp mặt.