stay out of sight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh bị nhìn thấy; giữ kín; không xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The robbers told everyone to stay out of sight while they robbed the bank."
"Những tên cướp bảo mọi người tránh mặt để chúng cướp ngân hàng."
-
"If you don't want to be punished, stay out of sight."
"Nếu bạn không muốn bị phạt, hãy trốn đi."
-
"After the scandal, the politician tried to stay out of sight for a while."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đã cố gắng tránh xuất hiện trong một thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi muốn ai đó hoặc cái gì đó không bị phát hiện. Nó có thể mang nghĩa trốn tránh nguy hiểm, giữ bí mật hoặc đơn giản chỉ là không muốn ai nhìn thấy. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc không để bản thân bị nhìn thấy.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm này liên kết động từ 'stay out' với danh từ 'sight', chỉ ra rằng mục đích của việc 'stay out' là để không bị 'sight' (tầm nhìn) chạm tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely stay out of sight (hoàn toàn ẩn mình, hoàn toàn không xuất hiện)
-
deliberately deliberately stay out of sight (cố ý ẩn mình, cố ý không xuất hiện)
-
effectively effectively stay out of sight (ẩn mình một cách hiệu quả)
-
try to try to stay out of sight (cố gắng ẩn mình, cố gắng không xuất hiện)
-
manage to manage to stay out of sight (xoay sở để ẩn mình, tìm cách không bị phát hiện)
-
want to want to stay out of sight (muốn ẩn mình, muốn không bị nhìn thấy)
Idioms
-
Stay out of sight.
Ẩn mình, tránh bị nhìn thấy, giữ kín tung tích.
"The spy was instructed to stay out of sight during the mission."
(Điệp viên được chỉ thị phải ẩn mình trong suốt nhiệm vụ.)
-
Stay out of sight until the coast is clear.
Ẩn mình cho đến khi mọi nguy hiểm qua đi hoặc tình hình an toàn.
"You'd better stay out of sight until the police leave."
(Tốt hơn là bạn nên ẩn mình cho đến khi cảnh sát rời đi.)
-
To make someone stay out of sight.
Buộc ai đó phải ẩn mình, giữ kín tung tích của họ.
"The scandal forced the politician to make his family stay out of sight for a while."
(Vụ bê bối buộc chính trị gia phải khiến gia đình ông ta ẩn mình một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay out of sight
Cụm động từTránh bị nhìn thấy; giữ kín; không xuất hiện.
"The robbers told everyone to stay out of sight while they robbed the bank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of sight".
