(Top Banner Ad)
make an appearance
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Xã hội, Giải trí

make an appearance

UK: /meɪk ən əˈpɪərəns/ • US: /meɪk ən əˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện có mặt góp mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be present in a place, especially briefly or unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó, thường là trong một thời gian ngắn hoặc một cách bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity made a brief appearance at the charity gala."

    "Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn gọn tại buổi dạ tiệc từ thiện."

  • "The band is scheduled to make an appearance at the festival."

    "Ban nhạc dự kiến sẽ xuất hiện tại lễ hội."

  • "The rare bird made an appearance in the park, exciting bird watchers."

    "Con chim quý hiếm đã xuất hiện trong công viên, khiến những người quan sát chim rất phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make tạo ra, làm
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
maken
Old French
aparence

Nguồn gốc của 'make an appearance'

Cụm từ 'make an appearance' bắt nguồn từ việc miêu tả sự xuất hiện ngắn ngủi, thường là của một người nổi tiếng hoặc quan trọng, tại một sự kiện. Nó nhấn mạnh rằng sự hiện diện có thể chỉ là thoáng qua, không nhất thiết phải tham gia đầy đủ vào sự kiện. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự như 'xuất hiện chớp nhoáng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người nổi tiếng, quan trọng, hoặc một vật gì đó được mong đợi xuất hiện tại một sự kiện hoặc địa điểm nào đó. Sắc thái của nó có thể trang trọng hoặc thông thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó ngụ ý sự xuất hiện có thể là ngắn gọn hoặc đặc biệt.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ một địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'make an appearance at the party'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một khu vực rộng hơn (ví dụ: 'make an appearance in the film').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make an appearance
  • Brief make a brief appearance
    (xuất hiện thoáng qua)
  • Surprise make a surprise appearance
    (xuất hiện bất ngờ)
  • Public make a public appearance
    (xuất hiện trước công chúng)
Verb + make an appearance
  • Expected be expected to make an appearance
    (được mong đợi sẽ xuất hiện)
  • Refuse refuse to make an appearance
    (từ chối xuất hiện)

Idioms

  • Make an appearance

    Xuất hiện (thường là trong thời gian ngắn)

    "The celebrity made an appearance at the charity gala."

    (Người nổi tiếng đã xuất hiện tại buổi dạ tiệc từ thiện.)

  • Put in an appearance

    Xuất hiện (chỉ để cho có mặt)

    "I only put in an appearance at the party because I felt obligated."

    (Tôi chỉ xuất hiện ở bữa tiệc cho có lệ vì cảm thấy có nghĩa vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make an appearance

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó, thường là trong một thời gian ngắn hoặc một cách bất ngờ.

"The celebrity made a brief appearance at the charity gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity made an appearance at the charity event.
Người nổi tiếng đã xuất hiện tại sự kiện từ thiện.
Phủ định
Not only did the singer make an appearance, but also she performed a song.
Không chỉ ca sĩ xuất hiện, mà cô ấy còn biểu diễn một bài hát.
Nghi vấn
Should the opportunity arise, will he make an appearance at the conference?
Nếu có cơ hội, liệu anh ấy có xuất hiện tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an appearance".

Sự kiện thảm đỏ

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện thảm đỏ thường là nơi những người nổi tiếng 'make an appearance'. Đây là cơ hội để họ được giới thiệu và quảng bá các dự án mới, cũng như để thể hiện phong cách cá nhân.