make an appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be present in a place, especially briefly or unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó, thường là trong một thời gian ngắn hoặc một cách bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity made a brief appearance at the charity gala."
"Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn gọn tại buổi dạ tiệc từ thiện."
-
"The band is scheduled to make an appearance at the festival."
"Ban nhạc dự kiến sẽ xuất hiện tại lễ hội."
-
"The rare bird made an appearance in the park, exciting bird watchers."
"Con chim quý hiếm đã xuất hiện trong công viên, khiến những người quan sát chim rất phấn khích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | make | tạo ra, làm |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người nổi tiếng, quan trọng, hoặc một vật gì đó được mong đợi xuất hiện tại một sự kiện hoặc địa điểm nào đó. Sắc thái của nó có thể trang trọng hoặc thông thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó ngụ ý sự xuất hiện có thể là ngắn gọn hoặc đặc biệt.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ một địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'make an appearance at the party'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một khu vực rộng hơn (ví dụ: 'make an appearance in the film').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Brief make a brief appearance (xuất hiện thoáng qua)
-
Surprise make a surprise appearance (xuất hiện bất ngờ)
-
Public make a public appearance (xuất hiện trước công chúng)
-
Expected be expected to make an appearance (được mong đợi sẽ xuất hiện)
-
Refuse refuse to make an appearance (từ chối xuất hiện)
Idioms
-
Make an appearance
Xuất hiện (thường là trong thời gian ngắn)
"The celebrity made an appearance at the charity gala."
(Người nổi tiếng đã xuất hiện tại buổi dạ tiệc từ thiện.)
-
Put in an appearance
Xuất hiện (chỉ để cho có mặt)
"I only put in an appearance at the party because I felt obligated."
(Tôi chỉ xuất hiện ở bữa tiệc cho có lệ vì cảm thấy có nghĩa vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make an appearance
Idiom (Thành ngữ)Xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó, thường là trong một thời gian ngắn hoặc một cách bất ngờ.
"The celebrity made a brief appearance at the charity gala."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity made an appearance at the charity event. |
Người nổi tiếng đã xuất hiện tại sự kiện từ thiện. |
| Phủ định | Not only did the singer make an appearance, but also she performed a song. |
Không chỉ ca sĩ xuất hiện, mà cô ấy còn biểu diễn một bài hát. |
| Nghi vấn | Should the opportunity arise, will he make an appearance at the conference? |
Nếu có cơ hội, liệu anh ấy có xuất hiện tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an appearance".
