remain hidden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a state of being unseen or undiscovered.
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc không được phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasure remained hidden for centuries."
"Kho báu vẫn còn ẩn giấu trong nhiều thế kỷ."
-
"The truth about his past remained hidden from his family."
"Sự thật về quá khứ của anh ấy vẫn còn ẩn giấu khỏi gia đình."
-
"The evidence remained hidden in plain sight."
"Bằng chứng vẫn còn ẩn giấu ngay trước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, còn lại, vẫn giữ (trạng thái) |
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Noun | remains | di hài, tàn tích, vật còn lại |
| Adjective | remaining | còn lại, vẫn còn |
| Verb | hide | giấu, trốn, che giấu |
| Noun | hide | da động vật (còn nguyên), chỗ trốn |
| Adjective | hidden | bị giấu, tiềm ẩn, kín đáo |
| Noun | hiding place | chỗ ẩn náu, nơi trốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó cố tình hoặc vô tình tránh khỏi sự chú ý. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục của trạng thái ẩn giấu. Khác với 'stay hidden' ở chỗ 'remain' có sắc thái nhấn mạnh về sự tiếp tục hoặc kéo dài trạng thái ẩn giấu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully remain hidden (giấu mình thành công, vẫn ẩn mình thành công)
-
completely completely remain hidden (hoàn toàn bị giấu kín, vẫn hoàn toàn ẩn mình)
-
largely largely remain hidden (phần lớn vẫn bị che giấu, vẫn còn ẩn khuất phần lớn)
-
effectively effectively remain hidden (giấu mình hiệu quả, ẩn mình một cách hiệu quả)
-
from public view remain hidden from public view (giấu kín khỏi tầm mắt công chúng)
-
from detection remain hidden from detection (trốn tránh sự phát hiện)
-
in the shadows remain hidden in the shadows (ẩn mình trong bóng tối)
-
among remain hidden among the trees (ẩn mình giữa những cái cây)
-
try to try to remain hidden (cố gắng ẩn mình)
-
manage to manage to remain hidden (xoay sở để ẩn mình, thành công trong việc ẩn mình)
-
allow to allow to remain hidden (cho phép bị che giấu, để cho ẩn mình)
Idioms
-
remain hidden in plain sight
ẩn mình ngay trước mắt, giấu mình giữa mọi vật mà không ai nhận ra
"The valuable artifact managed to remain hidden in plain sight for decades, disguised as a common household item."
(Vật phẩm có giá trị đã xoay sở để ẩn mình ngay trước mắt trong nhiều thập kỷ, được ngụy trang thành một món đồ gia dụng thông thường.)
-
the truth remains hidden
sự thật vẫn bị che giấu, sự thật vẫn còn là bí ẩn
"Despite extensive investigations, the truth about the ancient civilization's downfall remains hidden."
(Bất chấp những cuộc điều tra rộng rãi, sự thật về sự sụp đổ của nền văn minh cổ đại vẫn bị che giấu.)
-
secrets remain hidden
những bí mật vẫn được giữ kín, những bí mật không bị tiết lộ
"For generations, the family's dark secrets remained hidden within the old mansion's walls."
(Trong nhiều thế hệ, những bí mật đen tối của gia đình vẫn được giữ kín bên trong những bức tường của căn biệt thự cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain hidden
Cụm động từDuy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc không được phát hiện.
"The treasure remained hidden for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain hidden".
