(Top Banner Ad)
remain hidden
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

remain hidden

UK: /rɪˈmeɪn ˈhɪdn̩/ • US: /rɪˈmeɪn ˈhɪdn̩/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn ẩn giấu tiếp tục ẩn mình duy trì trạng thái ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a state of being unseen or undiscovered.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc không được phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasure remained hidden for centuries."

    "Kho báu vẫn còn ẩn giấu trong nhiều thế kỷ."

  • "The truth about his past remained hidden from his family."

    "Sự thật về quá khứ của anh ấy vẫn còn ẩn giấu khỏi gia đình."

  • "The evidence remained hidden in plain sight."

    "Bằng chứng vẫn còn ẩn giấu ngay trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, vẫn giữ (trạng thái)
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích, vật còn lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Verb hide giấu, trốn, che giấu
Noun hide da động vật (còn nguyên), chỗ trốn
Adjective hidden bị giấu, tiềm ẩn, kín đáo
Noun hiding place chỗ ẩn náu, nơi trốn

Synonyms

stay hidden (giữ kín, ẩn mình)stay concealed (giữ kín, che giấu)lurk (ẩn nấp)

Antonyms

become visible (trở nên hữu hình)be revealed (bị tiết lộ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hudjanan
Latin
manere
Latin
remanere
Old English
hydan
Old French
remanoir
Middle English
hiden
Middle English
remainen
English
hide
English
remain
English
hidden

Nguồn gốc của 'Remain'

'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remanere', nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Từ này tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ 'remanoir' trước khi trở thành 'remain' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về sự tồn tại liên tục hoặc không thay đổi vị trí.

Nguồn gốc của 'Hidden'

'Hidden' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'hide' (giấu, trốn). 'Hide' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hydan', có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'giữ kín'. Rễ sâu xa hơn là từ Proto-Germanic '*hudjanan'. Vì vậy, 'hidden' mang ý nghĩa về một điều gì đó đã bị che đậy hoặc không thể nhìn thấy.

Sự kết hợp 'Remain Hidden'

Khi kết hợp, 'remain hidden' diễn tả trạng thái 'tiếp tục ở trong tình trạng bị giấu kín', 'không bị phát hiện' hoặc 'vẫn còn bí mật'. Đây là một cụm động từ tự nhiên trong tiếng Anh, diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài của sự che giấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó cố tình hoặc vô tình tránh khỏi sự chú ý. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục của trạng thái ẩn giấu. Khác với 'stay hidden' ở chỗ 'remain' có sắc thái nhấn mạnh về sự tiếp tục hoặc kéo dài trạng thái ẩn giấu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain hidden
  • successfully successfully remain hidden
    (giấu mình thành công, vẫn ẩn mình thành công)
  • completely completely remain hidden
    (hoàn toàn bị giấu kín, vẫn hoàn toàn ẩn mình)
  • largely largely remain hidden
    (phần lớn vẫn bị che giấu, vẫn còn ẩn khuất phần lớn)
  • effectively effectively remain hidden
    (giấu mình hiệu quả, ẩn mình một cách hiệu quả)
remain hidden + Prepositional Phrase
  • from public view remain hidden from public view
    (giấu kín khỏi tầm mắt công chúng)
  • from detection remain hidden from detection
    (trốn tránh sự phát hiện)
  • in the shadows remain hidden in the shadows
    (ẩn mình trong bóng tối)
  • among remain hidden among the trees
    (ẩn mình giữa những cái cây)
Verb + to remain hidden
  • try to try to remain hidden
    (cố gắng ẩn mình)
  • manage to manage to remain hidden
    (xoay sở để ẩn mình, thành công trong việc ẩn mình)
  • allow to allow to remain hidden
    (cho phép bị che giấu, để cho ẩn mình)

Idioms

  • remain hidden in plain sight

    ẩn mình ngay trước mắt, giấu mình giữa mọi vật mà không ai nhận ra

    "The valuable artifact managed to remain hidden in plain sight for decades, disguised as a common household item."

    (Vật phẩm có giá trị đã xoay sở để ẩn mình ngay trước mắt trong nhiều thập kỷ, được ngụy trang thành một món đồ gia dụng thông thường.)

  • the truth remains hidden

    sự thật vẫn bị che giấu, sự thật vẫn còn là bí ẩn

    "Despite extensive investigations, the truth about the ancient civilization's downfall remains hidden."

    (Bất chấp những cuộc điều tra rộng rãi, sự thật về sự sụp đổ của nền văn minh cổ đại vẫn bị che giấu.)

  • secrets remain hidden

    những bí mật vẫn được giữ kín, những bí mật không bị tiết lộ

    "For generations, the family's dark secrets remained hidden within the old mansion's walls."

    (Trong nhiều thế hệ, những bí mật đen tối của gia đình vẫn được giữ kín bên trong những bức tường của căn biệt thự cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain hidden

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc không được phát hiện.

"The treasure remained hidden for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain hidden".

Quyền riêng tư và Bí mật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'remain hidden' thường liên quan chặt chẽ đến quyền riêng tư cá nhân và việc giữ kín những bí mật. Người ta có quyền không tiết lộ thông tin cá nhân hoặc những khía cạnh nhạy cảm của cuộc sống của mình. Việc tôn trọng sự riêng tư của người khác cũng là một giá trị đạo đức quan trọng, nơi mà sự ẩn mình được coi là một ranh giới cần được tôn trọng.

Trò chơi 'Trốn tìm' (Hide and Seek)

'Trốn tìm' là một trò chơi phổ biến của trẻ em trên toàn thế giới, phản ánh một cách đơn giản nhất ý nghĩa của 'remain hidden'. Trong trò chơi này, người chơi cố gắng tìm một nơi ẩn náu tốt để 'remain hidden' và không bị 'người tìm' phát hiện. Trò chơi này dạy trẻ em về chiến lược, kiên nhẫn và sự hồi hộp của việc giữ bí mật (vị trí của mình).