(Top Banner Ad)
stay sane
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

stay sane

UK: /steɪ seɪn/ • US: /steɪ seɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giữ đầu óc tỉnh táo giữ vững tinh thần không phát điên giữ cho đầu óc minh mẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain mental health and emotional stability, especially during a difficult or stressful period.

Vietnamese Meaning

Giữ vững sức khỏe tinh thần và sự ổn định cảm xúc, đặc biệt là trong một giai đoạn khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working from home with kids can be tough, but I'm trying to stay sane by sticking to a routine."

    "Làm việc tại nhà với con cái có thể rất khó khăn, nhưng tôi đang cố gắng giữ đầu óc tỉnh táo bằng cách tuân thủ một lịch trình nhất định."

  • "During the pandemic, it was hard to stay sane with all the uncertainty."

    "Trong thời kỳ đại dịch, thật khó để giữ đầu óc tỉnh táo với tất cả những điều không chắc chắn."

  • "Yoga and meditation help me stay sane when things get stressful at work."

    "Yoga và thiền giúp tôi giữ đầu óc tỉnh táo khi công việc trở nên căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ (tình trạng)
Adjective sane minh mẫn, tỉnh táo, lành mạnh về tinh thần
Noun sanity sự minh mẫn, sự tỉnh táo, trạng thái tâm lý ổn định
Adverb sanely một cách minh mẫn, một cách tỉnh táo
Adjective insane mất trí, điên rồ, loạn trí
Noun insanity sự mất trí, bệnh điên, hành động điên rồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stāre (đứng, ở lại, duy trì)
Old French
ester (ở lại, dừng lại)
Middle English
staien (ở lại, duy trì)
Latin
sānus (khỏe mạnh, minh mẫn)
English
sane (minh mẫn, tỉnh táo)

Nguồn gốc 'stay sane'

Cụm từ 'stay sane' kết hợp động từ 'stay' (giữ, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng, ở lại) qua tiếng Pháp cổ 'ester' và tiếng Anh trung đại 'staien'. Tính từ 'sane' (minh mẫn, khỏe mạnh) được mượn trực tiếp từ tiếng Latin 'sanus'. Nó xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả việc duy trì sự tỉnh táo và sức khỏe tinh thần trong những tình huống khó khăn hoặc đầy thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với áp lực lớn, stress, hoặc những tình huống có thể gây ra mất kiểm soát cảm xúc. Nó nhấn mạnh việc chủ động duy trì sự minh mẫn và tỉnh táo. Khác với 'remain calm' (giữ bình tĩnh) chỉ tập trung vào việc kiểm soát cảm xúc bề ngoài, 'stay sane' bao hàm cả việc duy trì sự cân bằng tinh thần bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay sane
  • desperately desperately stay sane
    (cố gắng giữ tỉnh táo một cách tuyệt vọng)
  • struggle to struggle to stay sane
    (vật lộn để giữ tỉnh táo)
  • try to try to stay sane
    (cố gắng giữ tỉnh táo)
  • manage to manage to stay sane
    (xoay sở để giữ được sự minh mẫn)
Verb + stay sane
  • need to need to stay sane
    (cần phải giữ tỉnh táo)
  • help to help to stay sane
    (giúp duy trì sự tỉnh táo)
  • find ways to find ways to stay sane
    (tìm cách để giữ tỉnh táo)
Context + stay sane
  • amid stay sane amid the chaos
    (giữ tỉnh táo giữa sự hỗn loạn)
  • during stay sane during difficult times
    (giữ tỉnh táo trong những thời điểm khó khăn)

Idioms

  • The only way to stay sane is to...

    Cách duy nhất để giữ được sự tỉnh táo/minh mẫn là... (thường chỉ một giải pháp quan trọng trong bối cảnh khó khăn)

    "During the lockdown, for many, the only way to stay sane was to have a strict daily routine."

    (Trong thời gian phong tỏa, đối với nhiều người, cách duy nhất để giữ tỉnh táo là có một lịch trình sinh hoạt hàng ngày nghiêm ngặt.)

  • To try to stay sane in a crazy world/situation

    Cố gắng giữ tỉnh táo/minh mẫn trong một thế giới/tình huống điên rồ/khó khăn (nhấn mạnh sự nỗ lực duy trì lý trí giữa nghịch cảnh)

    "With all the unexpected changes and pressures, I'm just trying to stay sane in this crazy situation."

    (Với tất cả những thay đổi và áp lực bất ngờ, tôi chỉ đang cố gắng giữ tỉnh táo trong tình huống điên rồ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay sane

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững sức khỏe tinh thần và sự ổn định cảm xúc, đặc biệt là trong một giai đoạn khó khăn hoặc căng thẳng.

"Working from home with kids can be tough, but I'm trying to stay sane by sticking to a routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's amazing how she can stay sane even with all that stress!
Ồ, thật đáng kinh ngạc là cô ấy có thể giữ được sự tỉnh táo ngay cả với tất cả những căng thẳng đó!
Phủ định
Honestly, alas, I don't think I can stay sane if I have to listen to that song one more time.
Thành thật mà nói, than ôi, tôi không nghĩ rằng tôi có thể giữ được sự tỉnh táo nếu tôi phải nghe bài hát đó thêm một lần nữa.
Nghi vấn
Gosh, do you think he'll stay sane after dealing with those customers?
Trời ơi, bạn có nghĩ anh ấy sẽ giữ được sự tỉnh táo sau khi đối phó với những khách hàng đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should stay sane during the stressful exam period.
Bạn nên giữ tỉnh táo trong suốt thời gian thi căng thẳng.
Phủ định
Didn't she stay sane even after losing her job?
Cô ấy đã không giữ được sự tỉnh táo ngay cả sau khi mất việc sao?
Nghi vấn
Can we stay sane if we practice meditation daily?
Chúng ta có thể giữ được sự tỉnh táo nếu chúng ta tập thiền hàng ngày không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying to stay sane by practicing yoga every morning before the chaos started.
Cô ấy đã cố gắng giữ tỉnh táo bằng cách tập yoga mỗi sáng trước khi sự hỗn loạn bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been staying sane, working such long hours without a break.
Họ đã không thể giữ được sự tỉnh táo, làm việc nhiều giờ như vậy mà không nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Had he been staying sane while dealing with all the pressure at work?
Anh ấy đã giữ được sự tỉnh táo trong khi đối phó với tất cả áp lực trong công việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay sane".

Sức khỏe tinh thần và 'stay sane'

'Stay sane' là cụm từ thường được dùng trong bối cảnh nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần. Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc duy trì sự minh mẫn và ổn định tâm lý được coi trọng, đặc biệt khi đối mặt với áp lực công việc, cuộc sống hoặc các sự kiện căng thẳng. Nó khuyến khích mọi người tìm kiếm các phương pháp giúp giữ gìn tâm trí khỏe mạnh và cân bằng.

Văn hóa tự chăm sóc (Self-care)

Khái niệm 'stay sane' gắn liền với văn hóa 'self-care' (tự chăm sóc bản thân), nơi mọi người được khuyến khích dành thời gian và nỗ lực để chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần của mình. Các hoạt động như thiền định, tập thể dục, đọc sách hoặc dành thời gian với bạn bè đều có thể là những cách để 'stay sane' và đối phó hiệu quả với căng thẳng cuộc sống hàng ngày.