(Top Banner Ad)
remain rational
C1
Động từ + Tính từ C1 Tâm lý học, Triết học, Khoa học xã hội

remain rational

UK: /rɪˈmeɪn ˈræʃənəl/ • US: /rɪˈmeɪn ˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lý trí duy trì sự tỉnh táo suy nghĩ thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to think and act in a reasonable and logical way, especially in a difficult or stressful situation.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục suy nghĩ và hành động một cách hợp lý và logic, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the chaos, it's important to remain rational and make informed decisions."

    "Mặc dù có sự hỗn loạn, điều quan trọng là phải duy trì lý trí và đưa ra những quyết định sáng suốt."

  • "In negotiations, it's crucial to remain rational and avoid emotional arguments."

    "Trong đàm phán, điều quan trọng là phải duy trì lý trí và tránh những tranh cãi cảm tính."

  • "Even under pressure, she managed to remain rational and solve the problem efficiently."

    "Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn cố gắng duy trì lý trí và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại
Noun remains di hài, tàn tích (thường số nhiều)
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Noun rationality tính hợp lý, sự có lý trí
Verb rationalize hợp lý hóa (tìm lý do bào chữa)
Noun rationalist người theo chủ nghĩa duy lý
Adjective irrational phi lý, không hợp lý
Adverb rationally một cách hợp lý, có lý trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remainen
English
remain
Latin
ratio
Latin
rationalis
Old French
rationnel
Middle English
racional
English
rational

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'còn lại') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại', 'cư ngụ'). Qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', nó phát triển thành 'remainen' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa 'ở lại', 'duy trì' hoặc 'tiếp tục tồn tại'.

Nguồn gốc của 'Rational'

Từ 'rational' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'lý do' hoặc 'sự tính toán'. Từ đó, 'rationalis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thuộc về lý trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'rationnel', nó đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'racional', mô tả một người hoặc một hành động có lý trí, biết suy nghĩ logic và hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì trạng thái lý trí, không để cảm xúc hoặc áp lực ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ và hành động một cách logic. Khác với 'be rational' (hãy lý trí), 'remain rational' (duy trì lý trí) ngụ ý một nỗ lực liên tục để giữ vững trạng thái này trước những thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + to remain rational
  • struggle struggle to remain rational
    (chật vật để giữ lý trí, cố gắng hết sức để không mất bình tĩnh)
  • try try to remain rational
    (cố gắng giữ lý trí, nỗ lực để suy nghĩ hợp lý)
  • manage manage to remain rational
    (xoay sở để giữ được lý trí, thành công trong việc duy trì sự bình tĩnh và hợp lý)
Trạng từ + remain rational
  • calmly calmly remain rational
    (bình tĩnh giữ lý trí, giữ được sự suy nghĩ hợp lý một cách điềm tĩnh)
  • somehow somehow remain rational
    (bằng cách nào đó vẫn giữ được lý trí, vẫn suy nghĩ hợp lý một cách khó hiểu)
  • fully fully remain rational
    (hoàn toàn giữ được lý trí, duy trì trạng thái suy nghĩ hợp lý một cách trọn vẹn)
Tính từ + to remain rational
  • difficult difficult to remain rational
    (khó để giữ lý trí, không dễ để duy trì suy nghĩ hợp lý)
  • important important to remain rational
    (quan trọng là phải giữ lý trí, việc duy trì suy nghĩ hợp lý là cần thiết)

Idioms

  • remain rational under pressure

    Giữ vững lý trí dưới áp lực lớn

    "It's crucial for leaders to remain rational under pressure during a crisis."

    (Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải giữ vững lý trí dưới áp lực trong một cuộc khủng hoảng.)

  • struggle to remain rational

    Chật vật, khó khăn để giữ được lý trí

    "After hearing the bad news, she struggled to remain rational and calm."

    (Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã rất chật vật để giữ được lý trí và bình tĩnh.)

  • make a conscious effort to remain rational

    Cố gắng một cách có ý thức để giữ lý trí

    "Despite his anger, he made a conscious effort to remain rational and discuss the issue calmly."

    (Mặc dù giận dữ, anh ấy đã cố gắng một cách có ý thức để giữ lý trí và thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain rational

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục suy nghĩ và hành động một cách hợp lý và logic, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

"Despite the chaos, it's important to remain rational and make informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain rational".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) và Lý trí

Trong triết học phương Tây cổ đại, đặc biệt là Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism), việc 'duy trì lý trí' là một nguyên tắc cốt lõi. Các nhà khắc kỷ tin rằng con người có thể đạt được sự bình yên nội tâm bằng cách kiểm soát phản ứng của mình trước các sự kiện bên ngoài, và luôn hành động dựa trên lý trí, bất kể hoàn cảnh cảm xúc.

Giá trị của Tư duy Phê phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'duy trì lý trí' được coi là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và giải quyết vấn đề. Tư duy phê phán (critical thinking) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích thông tin một cách khách quan, tránh bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến, nhằm đưa ra quyết định sáng suốt và hợp lý.