(Top Banner Ad)
stay the same
B1
Động từ B1 Tổng quát

stay the same

UK: /steɪ ðə seɪm/ • US: /steɪ ðə seɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ nguyên không thay đổi vẫn như cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain unchanged; to not become different or altered.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên, không thay đổi; không trở nên khác biệt hoặc bị biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the new management, the company's policies stayed the same."

    "Mặc dù có ban quản lý mới, các chính sách của công ty vẫn giữ nguyên."

  • "I hope our friendship will stay the same, no matter what happens."

    "Tôi hy vọng tình bạn của chúng ta sẽ vẫn như vậy, dù có chuyện gì xảy ra."

  • "The price of milk has stayed the same for the past year."

    "Giá sữa vẫn không đổi trong năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, vẫn (giữ nguyên một trạng thái)
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại, sự duy trì (ví dụ: a short stay)
Adjective same giống nhau, y hệt, cùng một
Noun sameness sự giống nhau, tính đồng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stā-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stai/stay
Proto-Indo-European
*somos
Proto-Germanic
*samaz
Old Norse
samr
Middle English
same

Nguồn gốc 'stay the same'

Cụm từ 'stay the same' (giữ nguyên, không thay đổi) là sự kết hợp của động từ 'stay' (có nghĩa là 'ở lại, duy trì trạng thái') và tính từ 'same' (có nghĩa là 'giống nhau, y hệt'). Động từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ. Còn 'same' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'samr' (giống nhau). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'duy trì một trạng thái không đổi, vẫn giống như trước'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, trạng thái, hoặc điều kiện không có sự thay đổi theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự ổn định và không biến động. Khác với 'remain', 'stay' thường mang tính chủ động hơn một chút, ám chỉ một nỗ lực duy trì trạng thái hiện tại (mặc dù không phải lúc nào cũng rõ ràng). Ví dụ, 'prices stayed the same' có thể ngụ ý rằng có các yếu tố ngăn cản giá cả thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stay the same
  • largely largely stay the same
    (phần lớn vẫn giữ nguyên)
  • essentially essentially stay the same
    (về cơ bản vẫn giữ nguyên)
  • fundamentally fundamentally stay the same
    (về mặt cơ bản vẫn giữ nguyên)
  • pretty much pretty much stay the same
    (hầu như vẫn giữ nguyên)
Danh từ (Chủ ngữ) + stay the same
  • things things stay the same
    (mọi thứ vẫn giữ nguyên)
  • the situation the situation stays the same
    (tình hình vẫn giữ nguyên)
  • the rules the rules stay the same
    (các quy tắc vẫn giữ nguyên)
Động từ + (Cụm danh từ) + stay the same
  • let let things stay the same
    (để mọi thứ như cũ)
  • expect expect things to stay the same
    (mong đợi mọi thứ vẫn giữ nguyên)

Idioms

  • The more things change, the more they stay the same.

    Càng thay đổi nhiều, mọi thứ càng giữ nguyên (ám chỉ sự thay đổi bề ngoài nhưng bản chất không đổi).

    "Despite new policies, the problems at work persist. It seems the more things change, the more they stay the same."

    (Mặc dù có các chính sách mới, những vấn đề ở nơi làm việc vẫn tồn tại. Có vẻ như càng thay đổi nhiều, mọi thứ càng giữ nguyên.)

  • Things will never stay the same.

    Mọi thứ sẽ không bao giờ giữ nguyên (ám chỉ sự thay đổi là điều tất yếu).

    "You have to accept that things will never stay the same; life is about constant evolution."

    (Bạn phải chấp nhận rằng mọi thứ sẽ không bao giờ giữ nguyên; cuộc sống là sự tiến hóa không ngừng.)

  • It's better to let things stay the same.

    Tốt hơn là cứ để mọi thứ như cũ (khi sự thay đổi có thể mang lại rủi ro hoặc không cần thiết).

    "The old system is working fine. Sometimes, it's better to let things stay the same rather than trying to fix what isn't broken."

    (Hệ thống cũ vẫn đang hoạt động tốt. Đôi khi, tốt hơn là cứ để mọi thứ như cũ hơn là cố gắng sửa chữa những thứ không hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay the same

Động từ
Lật mặt

Giữ nguyên, không thay đổi; không trở nên khác biệt hoặc bị biến đổi.

"Despite the new management, the company's policies stayed the same."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even after the renovations, the building will stay the same.
Ngay cả sau khi cải tạo, tòa nhà vẫn sẽ không thay đổi.
Phủ định
I hope things don't stay the same around here; we need some changes.
Tôi hy vọng mọi thứ không giữ nguyên ở đây; chúng ta cần một vài sự thay đổi.
Nghi vấn
Will prices stay the same, or will they increase?
Giá cả sẽ giữ nguyên hay sẽ tăng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't water a plant, it stays the same for a while, but then it dies.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, nó vẫn giữ nguyên trạng thái trong một thời gian, nhưng sau đó nó sẽ chết.
Phủ định
When the temperature is below 0 degrees Celsius, water does not stay the same; it freezes.
Khi nhiệt độ dưới 0 độ C, nước không giữ nguyên trạng thái; nó đóng băng.
Nghi vấn
If you add more ingredients, does the taste stay the same?
Nếu bạn thêm nhiều nguyên liệu hơn, hương vị có giữ nguyên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prices for basic goods often stay the same for extended periods.
Giá cả cho các mặt hàng cơ bản thường giữ nguyên trong một thời gian dài.
Phủ định
He doesn't stay the same; he's always learning and growing.
Anh ấy không giữ nguyên; anh ấy luôn học hỏi và phát triển.
Nghi vấn
Does the temperature stay the same indoors during the winter?
Nhiệt độ trong nhà có giữ nguyên trong suốt mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay the same".

Sự Ổn Định và Khu Vực An Toàn (Comfort Zone)

Con người thường có xu hướng tìm kiếm sự ổn định và tránh thay đổi, vì điều này mang lại cảm giác an toàn và thoải mái. Khái niệm 'khu vực an toàn' (comfort zone) thể hiện mong muốn giữ mọi thứ 'vẫn giữ nguyên' để không phải đối mặt với những điều mới mẻ, không chắc chắn hoặc thách thức.

Giá Trị của Truyền Thống và Kỷ Niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc giữ gìn truyền thống, phong tục, nghi lễ và những kỷ niệm cũ là rất quan trọng. Mọi người mong muốn những giá trị này 'vẫn giữ nguyên' qua các thế hệ, giúp duy trì bản sắc và kết nối với quá khứ.